Tuesday, April 28, 2026

Lịch trình 9 ngày săn hoa mùa xuân Hàn Quốc

Mùa xuân ở Hàn Quốc không chỉ có sắc hồng mong manh của hoa anh đào, mà còn rực rỡ hơn khi anh đào kép nở muộn và những triền đỗ quyên bắt đầu phủ tím khắp núi đồi. Hành trình 9 ngày lần này của mình sẽ đưa bạn đi từ Busan sôi động, đến Gyeongju cổ kính và kết thúc ở Daegu – những điểm đến nổi tiếng với mùa hoa xuân đẹp nhất miền Nam Hàn Quốc. Không quá vội vàng, chuyến đi là sự kết hợp giữa ngắm hoa, khám phá văn hóa và tận hưởng nhịp sống địa phương, để mỗi ngày trôi qua đều là một khung cảnh rất riêng của mùa xuân xứ Hàn.

MỤC LỤC
I. Khai báo nhập cảnh online (e-Arrival Card)
II. Các phương tiện thanh toán tại Hàn Quốc
1. Tiền mặt
2. Thẻ tín dụng quốc tế
3. Các loại thẻ thanh toán cho khách du lịch
III. Lịch trình khám phá mùa xuân Busan - Gyeongju - Daegu
Ngày 1 (11/4) Busan: Ibagu-gil - Gamcheon - Songdo - Gwangalli
Ngày 2 (12/4) Busan: Núi Daegumsan - Cảng Jangnim
Ngày 3 (13/4) Busan: Haeundae Blue Line - Igidae Coastal Trail – Chinatown
Ngày 4 (14/4) Busan: Săn hoa anh đào kép - làng tranh tường - đài quan sát bầu trời Yeongju
Ngày 5 (15/4) Busan - Gyeongju: chùa Bulguksa - Cheomseonggyo - làng Kyochon
Ngày 6 (16/4) Gyeongju: Hồ Bomun - đường hoa anh đào kép - Đông Cung - Hwangnidangil
Ngày 7 (17/4) Gyeongju - Daegu: Thành cổ Eupseong - Daereungwon - chợ Seomun
Ngày 8 (18/4) Daegu - Busan: Leo núi Biseulsan
Ngày 9 (19/4): Bay về Việt Nam
IV. Tổng kết chi phí

I. Khai báo nhập cảnh online (e-Arrival Card)

Đối tượng: Áp dụng cho người nước ngoài chưa có thẻ cư trú ARC.
Khi nào khai: Bạn có thể khai báo trước tối đa 2 ngày so với ngày bay sang Hàn Quốc, và nên hoàn thành ngay tại nhà thay vì chờ đến sân bay mới thực hiện.
Bước 1: Truy cập vào trang khai báo: vào website chính thức của Hải quan – Xuất nhập cảnh Hàn Quốc e-Arrival Card (Korea Immigration); chỉ cần gõ “Korea e-Arrival Card” trên Google là ra đúng trang.
Bước 2: Điền thông tin: chuẩn bị sẵn: Hộ chiếu, Vé máy bay, Địa chỉ lưu trú tại Hàn (khách sạn / nhà người thân); tải hộ chiếu lên, hệ thống sẽ tự động điền: Họ tên (in hoa, không dấu – giống hộ chiếu), Ngày sinh, Quốc tịch, Số hộ chiếu, bạn chỉ cần kiểm tra lại; rồi điền thông tin nhập và xuất cảnh: Ngày đến và đi, Số hiệu chuyến bay, Nơi xuất phát; sau đó chọn mục đích nhập (khai đúng mục đích đã xin visa); cuối cùng là thông tin cư trú: Địa chỉ và Số điện thoại liên lạc ở Hàn Quốc, Nghề nghiệp.
Bước 3: Kiểm tra và gửi tờ khai: kiểm tra lại toàn bộ thông tin, rồi bấm Nộp. Sau khi gửi thành công, hệ thống sẽ lưu thông tin điện tử, không cần in giấy. Khi nhập cảnh, hải quan tra cứu trực tiếp bằng hộ chiếu.
Lưu ý quan trọng: nhập sai số hộ chiếu / họ tên có thể bị hỏi lại khi nhập cảnh; không khai sẽ bị yêu cầu khai bổ sung tại sân bay (rất mất thời gian); mỗi người khai riêng 1 lần (kể cả trẻ em) cho 1 lần nhập cảnh; nên tải file pdf xác nhận e-Arrival Card vào điện thoại để xuất trình khi cần.

II. Các phương tiện thanh toán tại Hàn Quốc

Du lịch Hàn Quốc không chỉ là hành trình khám phá cảnh đẹp hay ẩm thực, mà còn là trải nghiệm một trong những hệ thống thanh toán hiện đại và tiện lợi bậc nhất châu Á. Từ tiền mặt truyền thống đến thẻ quốc tế và các giải pháp thanh toán dành riêng cho khách du lịch, mỗi phương thức đều có vai trò riêng, phù hợp với từng tình huống cụ thể. Việc hiểu rõ và kết hợp linh hoạt các hình thức này sẽ giúp chuyến đi của bạn trở nên nhẹ nhàng và chủ động hơn rất nhiều.

1. Tiền mặt

Tiền mặt (won Hàn Quốc – KRW) vẫn luôn là “người bạn đồng hành” không thể thiếu. Dù Hàn Quốc phát triển mạnh về thanh toán điện tử, bạn vẫn sẽ cần tiền mặt khi mua đồ ăn ở các khu chợ truyền thống, thanh toán tại quầy hàng ven đường hay nạp tiền cho thẻ giao thông. Sự tiện lợi lớn nhất của tiền mặt nằm ở việc có thể sử dụng ở mọi nơi, không phụ thuộc vào thiết bị hay kết nối internet. Tuy nhiên, nhược điểm là bạn cần đổi tiền từ trước, có thể chịu chênh lệch tỷ giá, đồng thời việc mang nhiều tiền mặt cũng tiềm ẩn rủi ro và khiến bạn khó kiểm soát chi tiêu hơn.
Bạn có thể đổi tiền mặt tại các tiệm vàng với ưu điểm nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, trải nghiệm ở một số nơi không thực sự dễ chịu: thái độ phục vụ có thể không tốt, thậm chí có trường hợp đưa sai mệnh giá hoặc chất lượng tiền không đảm bảo, vì vậy bạn nên kiểm tra kỹ ngay tại chỗ sau khi giao dịch. Một lựa chọn khác là đổi tiền tại ngân hàng. Dù thủ tục và giấy tờ có phần phức tạp hơn – thường chỉ được đổi trong khoảng một tuần trước ngày bay, bị giới hạn số lượng và không phải chi nhánh nào cũng sẵn đồng won – nhưng bù lại, mức độ uy tín cao và đôi khi tỷ giá cũng tốt hơn so với tiệm vàng. Lời khuyên: bạn nên đổi tại Shinhan Bank, vì đây là ngân hàng Hàn Quốc nên nguồn tiền won thường ổn định hơn và tỷ giá cũng khá cạnh tranh. Ngoài ra, một phương án khác là đổi sang USD tại ngân hàng Việt Nam, sau đó mang sang Hàn để đổi lại tại các quầy Money Box – hệ thống đổi tiền khá phổ biến tại đây. Khi so sánh tỷ giá giữa việc mua USD trong nước và đổi sang won tại Hàn, nhiều trường hợp cho thấy mức quy đổi cuối cùng còn tốt hơn so với đổi trực tiếp từ tiền Việt sang won. Tuy nhiên, cách này cũng tốn nhiều công sức hơn, nên sẽ phù hợp với những ai muốn tối ưu tỷ giá và có nhiều thời gian.

2. Thẻ tín dụng quốc tế

Thẻ tín dụng quốc tế như Visa hay Mastercard cũng là lựa chọn cực kỳ phổ biến tại Hàn Quốc. Từ các trung tâm thương mại, nhà hàng, quán cà phê cho đến khách sạn, hầu hết đều chấp nhận thanh toán bằng thẻ. Việc sử dụng thẻ giúp bạn hạn chế mang tiền mặt, đồng thời thường được hưởng tỷ giá tốt hơn so với đổi tiền trực tiếp. Ngoài ra, nhiều ngân hàng còn có ưu đãi hoàn tiền hoặc tích điểm khi chi tiêu ở nước ngoài. Dù vậy, bạn vẫn nên lưu ý một số cửa hàng nhỏ có thể không hỗ trợ thanh toán thẻ, và các khoản phí chuyển đổi ngoại tệ (thường khoảng 2–3%) cũng cần được tính đến. Ngoài ra, các loại thẻ quốc tế khác như JCB hoặc thẻ ghi nợ quốc tế cũng có thể sử dụng tại Hàn Quốc nhưng mức độ phổ biến và độ chấp nhận không bằng 2 loại thẻ trên.

3. Các loại thẻ thanh toán cho khách du lịch

Bên cạnh tiền mặt và thẻ ngân hàng truyền thống, các loại thẻ/ứng dụng thanh toán dành riêng cho khách du lịch đang ngày càng được ưa chuộng khi đến Hàn Quốc. Trong đó, phổ biến nhất là WOWPASS và Tokpay – hai giải pháp giúp bạn linh hoạt hơn rất nhiều trong việc chi tiêu hằng ngày.

Trước hết, WOWPASS có thể hiểu như một chiếc thẻ “all-in-one” dành cho khách du lịch. Bạn có thể đăng ký qua app và nhận được thẻ vật lý tại sân bay Hàn Quốc (mất phí phát hành thẻ). Điểm đặc biệt là có thể nạp tiền mặt trực tiếp tại kiosk ở sân bay, ga tàu hoặc khu du lịch, với nhiều loại tiền như VND, USD, JPY… và hệ thống sẽ tự quy đổi sang won. Sau khi nạp, bạn dùng thẻ để thanh toán tại hầu hết cửa hàng có máy POS hoặc rút tiền tại ATM khi cần (mất phí rút tiền của cả WOWPASS và ngân hàng). Về ưu điểm, WOWPASS phù hợp với những ai không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào thẻ tín dụng và không cần đổi won từ Việt Nam. Tỷ giá thường khá cạnh tranh, miễn phí nạp tiền và dễ quản lý chi tiêu qua app, nhưng bạn cần tìm kiosk để nạp tiền (hệ thống kiosk khá phổ biến) và mang theo nhiều tiền mặt. Nếu không dùng hết số dư, bạn vẫn có thể hoàn tiền nhưng sẽ mất phí. Vì vậy, không nên nạp quá nhiều và hạn chế rút tiền mặt để tối ưu chi phí – khi đó đây là một phương thức thanh toán vừa phổ biến, vừa có tỷ giá tốt hơn đổi tiền mặt.

Tương tự, Tokpay là một dạng thẻ thanh toán trả trước kết hợp với ứng dụng di động, nhưng được “số hóa” nhiều hơn so với WOWPASS. Khi đăng ký qua app, bạn sẽ có một tài khoản tiền điện tử, kèm thẻ vật lý (nhận tại sân bay Hàn Quốc hoặc được gửi miễn phí về nhà) hoặc thẻ ảo để sử dụng. Bạn có thể nạp tiền online bằng tài khoản ngân hàng, sau đó thanh toán bằng cách quẹt thẻ hoặc quét mã QR tại cửa hàng (ít phổ biến hơn). Ưu điểm của Tokpay nằm ở sự linh hoạt, gọn nhẹ, miễn phí nạp tiền, phí phát hành thẻ, tỷ giá tốt (tương đương với WOWPASS) và dễ kiểm soát chi tiêu. Bạn không cần mang nhiều tiền mặt hay phụ thuộc vào thẻ tín dụng. Tuy nhiên, hạn chế là mức độ chấp nhận Tokpay nhìn chung vẫn chưa phổ biến bằng WOWPASS. Nếu không dùng hết số dư, bạn cũng có thể hoàn tiền và dĩ nhiên là mất phí.

Tổng thể, cả WOWPASS và Tokpay đều là những công cụ rất hữu ích nếu bạn muốn tối ưu trải nghiệm thanh toán khi du lịch Hàn Quốc. WOWPASS phù hợp với người thích sự “an toàn” với mức độ chấp nhận cao và có khả năng rút tiền mặt; còn Tokpay lại thiên về sự nhanh chóng, hiện đại và gọn nhẹ. Tuy nhiên, không có phương thức nào là hoàn hảo trong mọi tình huống. Cách tối ưu nhất vẫn là kết hợp cả ba: mang theo một lượng tiền mặt vừa đủ cho các chi tiêu nhỏ, sử dụng thẻ tín dụng quốc tế để dự phòng và dùng WOWPASS hoặc Tokpay cho các giao dịch hằng ngày. Sự kết hợp này sẽ giúp bạn linh hoạt, tiết kiệm chi phí và gần như không gặp trở ngại nào trong suốt chuyến đi.

III. Lịch trình khám phá mùa xuân Busan - Gyeongju - Daegu

Ngày 1 (11/4) Busan: Ibagu-gil - Gamcheon - Songdo - Gwangalli

22:00 hôm trước: Đi taxi từ nhà ra sân bay.
Nếu bay quốc tế, thì việc đi sớm gần như là bắt buộc chứ không chỉ để “cho yên tâm”. Trải nghiệm thực tế của tụi mình là dù đã có mặt trước khoảng 2 tiếng nhưng vẫn phải xếp hàng rất lâu, đi qua từng khâu một cách chậm chạp, đến khi ra được cửa lên máy bay thì gần như vừa kịp giờ, không hề có chút thời gian dư dả nào. Nguyên nhân là vì không chỉ một bước bị tắc mà hầu như tất cả các khâu đều đông: từ check-in, gửi hành lý cho đến soi chiếu an ninh và làm thủ tục xuất cảnh, mỗi chỗ đều có thể mất hàng chục phút. Chưa kể sau khi hoàn tất thủ tục, quãng đường di chuyển tới gate cũng có thể khá xa. Vì vậy, nếu có thể thì nên check-in online từ trước để tiết kiệm thời gian, đồng thời chuẩn bị sẵn giấy tờ để tránh lúng túng khi đến lượt. Quan trọng nhất là nên canh theo giờ boarding thay vì giờ bay, vì cửa lên máy bay thường đóng sớm. Nói chung, nếu không muốn rơi vào cảnh vừa chạy vừa lo lỡ chuyến, tốt nhất cứ đi sớm hơn dự tính, khoảng 3 tiếng hoặc hơn trong mùa cao điểm, sẽ đỡ áp lực hơn rất nhiều. Đến 1h sáng, máy bay cất cánh từ sân bay quốc tế Nội Bài đến sân bay quốc tế Gimpo, Busan.

1:05: Bay từ sân bay quốc tế Nội Bài đến sân bay quốc tế Gimhae, Busan.
7:10: Đáp đến sân bay quốc tế Gimhae, Busan.
Bay khoảng 4 tiếng thì đáp đến sân bay quốc tế Gimhae, Busan, bọn mình lại tiếp tục “cuộc chiến” xếp hàng nhập cảnh mà phải nói là đông kinh khủng. Thời điểm mình đến chỉ có khoảng 3 quầy làm việc nên hàng di chuyển rất chậm, đứng chờ tầm 1,5 tiếng mới tới lượt là chuyện hoàn toàn có thể xảy ra. Sau một chuyến bay dài mà vẫn phải chen chúc, chờ đợi như vậy thì khá mệt, nên tốt nhất là chuẩn bị tâm lý trước. Trên máy bay hiện giờ tiếp viên không còn phát sẵn tờ khai nhập cảnh nữa, nhưng khi xuống khu làm thủ tục thì vẫn có quầy phát form giấy cho khách tự điền. Tuy nhiên, nếu chờ đến lúc đó mới bắt đầu viết thì khá mất thời gian, vừa phải loay hoay tìm chỗ đứng, vừa vội vàng điền thông tin giữa dòng người đông đúc nên rất dễ bị chậm nhịp. Kinh nghiệm của tụi mình là khai online từ trước nên khi đến chỉ cần xuất trình nhanh, nhờ vậy tiết kiệm được thêm một đoạn thời gian và đỡ rối hơn trong lúc đông người. Một điểm đáng lưu ý là hiện tại không cần khai báo y tế riêng như trước nữa, nên thủ tục cũng đã giản lược bớt phần nào. Ngoài ra, nên chuẩn bị sẵn hộ chiếu và các giấy tờ liên quan trên tay để khi đến lượt là làm thủ tục liền, tránh lúng túng. Tóm lại, ở sân bay này việc nhập cảnh có thể khá chậm vào giờ cao điểm, nên càng chuẩn bị kỹ từ trước thì càng đỡ mất sức và giảm bớt thời gian chờ đợi.

9:00: Sau khi nhập cảnh xong, bọn mình đi tàu điện ngầm Busan Gimhae LRT màu tím + line 2 màu xanh lá + line 1 màu đỏ về khách sạn gần Ga Busan - Khách sạn Business Hotel Busan Station (부산역비즈니스호텔). Vì chiều mới đến giờ checkin nên bọn mình để nhờ vali tại khách sạn để đi ăn trưa và bắt đầu hành trình khám phá Busan.

10:30: Ăn trưa Gopdoritang - lẩu gà lòng bò tại Nhà hàng Gopchang Doritang – chi nhánh Busan Station (그집곱도리탕 부산역본점). Giờ mở cửa: thứ hai - thứ 6 11:00-21:00, nhận đơn cuối cùng lúc 20:15; thứ 7 11:00-20:00, nhận đơn cuối cùng lúc 19:15; Đóng cửa vào chủ nhật hàng tuần. Không có giờ nghỉ giữa ca, tuy nhiên có thể đóng cửa sớm nếu hết nguyên liệu. Menu:
- Gopdoritang - lẩu gà lòng bò do chủ quán trực tiếp nấu (곱물주가 직접 끓인 곱도리탕) cỡ nhỏ 35.000 won, cỡ vừa 50.000 won và cỡ lớn 63.000 won.
- Gopdoritang vị mala (마라가 첨가 된 마라곱도리탕) phần nhỏ 37.000 won, phần vừa 53.000 won: Lẩu gopdoritang được thêm gia vị mala cay tê! Nếu muốn trải nghiệm hương vị mới lạ thì món này là “chân ái”.
- Dakdoritang - lẩu gà truyền thống (그집에 근본은 닭도리탕) phần nhỏ 29.000 won: Gopdoritang thì nền tảng vẫn phải là dakdoritang! Lẩu gà mà không ngon thì không thể bán được đâu ^^ .
- Mì udon cho vào nước cốt đậm đặc (액기스 국물에 넣는 우동사리) 3.000 won: Món bắt buộc phải gọi sau khi ăn gopdoritang! Đừng ăn ngay, hãy đợi nước cạn bớt rồi hãy cho mì vào sẽ ngon hơn.
- Cơm rang trộn với nước cốt lẩu (액기스 국물에 비빈 볶음밥) 3.000 won: “Món tráng miệng kiểu Hàn” – cơm rang làm từ nước lẩu gopdoritang.
- Thêm lòng bò cho team mê lòng (곱창러버들 환장하는 곱창사리 추가) 15.000 won: Nếu thấy chưa đủ lòng bò, quán sẽ cho thêm phần siêu đầy đặn!.
Lưu ý khi ghé quán:
- Không được giữ chỗ trước khi đủ người, bắt buộc vào quán cùng đầy đủ nhóm (Chỉ nhận khách từ 2 người trở lên; khách đoàn vui lòng trao đổi trước).
- Để tránh đông đúc, cần ngồi đúng chỗ quán sắp xếp.
- Có thể uống rượu nhưng chỉ ăn uống nhẹ nhàng, không ngồi lâu quá 2 tiếng.
- Có nhận đặt chỗ và mang về.
- Tuyệt đối không mang đồ ăn bên ngoài vào.
- No Kids Zone: (노키즈존): trẻ dưới 7 tuổi không được vào do dễ xảy ra tai nạn.
Nhà hàng Gopchang Doritang – chi nhánh Ga Busan (그집곱도리탕 부산역본점) là một trong những quán ăn nổi tiếng ở Busan chuyên phục vụ món Gopdoritang (곱도리탕) – gà hầm cay được nấu cùng lòng bò mang vị đậm đà và rất đặc trưng. Lần này mình ghé chi nhánh chính (그집 곱도리탕 본점), nằm gần ga Busan cạnh khách sạn mình ở nên cực kỳ thuận tiện. Theo mình tìm hiểu, ngoài chi nhánh ga Busan, quán còn có một chi nhánh trực tiếp ở Seomyeon (서면 직영점). Ngoài hai địa điểm này ra, những quán có tên gọi tương tự đều không liên quan đến thương hiệu gốc, mà số lượng quán “na ná” thì lại khá nhiều. Vì vậy nếu muốn ăn đúng quán “chính chủ”, mọi người nhớ để ý kỹ tên và địa chỉ nhé. Quán từng xuất hiện trên chương trình Saengsaeng Information (생생정보통) vào năm 2019 và được giới thiệu trên nhiều phương tiện truyền thông khác. Đặc biệt, Gopdoritang (곱도리탕) được cho là món ăn do chính quán này phát triển đầu tiên, nên không khó hiểu vì sao nơi đây lại được xem như “cái nôi” của món gà hầm lòng bò trứ danh. Với mình, việc một quán ăn được truyền hình kiểm chứng phần nào cũng tạo thêm sự yên tâm trước khi ghé thử. Một điều thú vị nữa là quán này rất được dân văn phòng khu vực ga Busan rất ưa chuộng. Nên nếu đi vào buổi trưa các ngày trong tuần có thể phải xếp hàng chờ. Nếu bạn định ghé quán vào thời điểm này, bạn nên đặt chỗ trước khoảng 1 tiếng.📞 Số điện thoại: 051-807-5564. Bọn mình đến vào trưa cuối tuần nên quán khá vắng vì vậy không phải chờ đợi mà được vào ăn luôn. Tại quán, hai món “đinh” là Gopdoritang (곱도리탕) lẫn Dakdoritang (닭도리탕) đều được bán theo ba size: lớn – vừa – nhỏ (대·중·소). Đặc biệt, không chỉ dakdoritang mà gopdoritang cũng có sẵn sujebi và khoai tây (감자), nên ăn rất chắc bụng. Vì muốn thử đúng món “độc lạ” khó tìm ở nơi khác, tụi mình gọi Gopdoritang (곱도리탕). Khi gọi Gopdoritang (곱도리탕), quán có quy định rõ lượng gọi tối thiểu theo số người. Trên tường có dán sẵn bảng hướng dẫn: 4 người nên gọi size lớn (대), 5 người gọi size vừa + nhỏ (중 + 소), 7 người gọi lớn + vừa (대 + 중), còn 9 người thì là hai phần lớn (대 + 대, ngồi bàn thấp). Thực tế, các cô trong quán rất quen việc, sẽ chủ động tư vấn và gọi món giúp khách nên không cần quá lo. Nhóm mình đi 3 người nên gọi một phần size vừa (중) giá 50.000 won, không cần gọi thêm cơm hay mì vì khẩu phần khá nhiều. Một điểm cần lưu ý là nếu trong nhóm có người chưa đủ tuổi vị thành niên, thì dù đi cùng người lớn, quán vẫn không cho phép uống rượu, nên mọi người nhớ cân nhắc trước khi ghé nhé. Và để tránh quần áo bị ám mùi ❌, bạn nhớ mặc tạp dề và cất áo khoác dưới ghế – bên dưới có sẵn chỗ để đồ rất tiện. Các món ăn kèm gồm kimchi (김치), chả cá (오뎅) và trứng chiên (계란후라이). Trứng được làm ngay sau khi gọi món nên lúc mang ra vẫn còn nóng, thơm và khá bắt mắt 🍳 Các món còn lại thì hương vị quen thuộc, ăn kèm cho đỡ ngấy chứ không quá nổi bật. Và rồi món chính được mong chờ nhất cũng xuất hiện – Gopdoritang (곱도리탕), món signature của quán. Phần ăn được mang ra khá đầy đặn, nhìn thôi đã thấy hấp dẫn. Món được nấu sẵn khoảng 70%, sau đó các cô trong quán dặn tụi mình đun sôi thêm 5 phút nữa rồi mới bắt đầu ăn. Bí quyết ăn ngon nằm ở phần này:
🍲 Cách ăn gopdoritang ngon nhất:
1️⃣ Sau khi đun khoảng 5 phút, ăn sujebi (수제비) trước. Khi rau đã chín hết, ăn chung thịt với rau là vừa ngon.
2️⃣ Khi nước dùng bắt đầu sánh lại (국물이 걸쭉해지면), hãy hạ nhỏ lửa (불을 낮추세요).
3️⃣ Để không bị cháy đáy nồi, hãy dùng vá khuấy đều thường xuyên (국자로 수시로 저어주세요).
4️⃣ Mì udon (우동사리) nên gọi sau khi đã ăn khoảng một nửa nồi là hợp lý nhất.
5️⃣ Cơm rang (볶음밥) chỉ được gọi sau khi ăn xong. Hãy múc phần cái và nước lẩu ra đĩa riêng (앞접시) rồi mới gọi; tối đa 2 phần.
6️⃣ Nước lẩu càng sánh đặc thì cơm rang càng ngon.
Bên trong nồi là sự kết hợp đầy đặn và khá “hào phóng” của lòng bò (곱창), thịt gà (닭), khoai tây và sujebi (수제비) – những miếng bột xé tay mềm dẻo. Chỉ cần đun sôi bùng khoảng 5 phút là có thể bắt đầu thưởng thức, và “chuẩn bài” nhất vẫn là ăn sujebi trước tiên. Vì có sujebi trong nồi nên trong lúc nấu cần khuấy đều tay để tránh bột dính đáy, gây khét. Sujebi ở đây là loại làm thủ công, dai dẻo đúng kiểu, nhưng cũng vì thế mà ăn nhanh ngấy. Thịt gà được chặt miếng vừa ăn, tuy nhiên hơi bở, mang cảm giác giống gà công nghiệp. Ngược lại, lòng bò béo thơm, hòa quyện cùng nước dùng cay mặn vừa phải, càng đun lâu càng đậm vị – dù cũng dễ gây ngấy về sau. Điểm cộng là nồi lẩu có rất nhiều hành tây (양파), hành lá (파) và rau củ, nên khi ninh lâu, nước dùng dần trở nên ngọt thanh tự nhiên. Càng sôi, nước càng sánh lại, hương vị thêm phần rõ nét và đậm đà. Khẩu phần khá lớn nên tụi mình không gọi thêm mì udon (우동사리) hay cơm mà vẫn thấy đủ đầy.

11:30: Đi bộ đến ngõ Choryang Ibagu-gil và đi tàu 1 dây (이바구길(초량이바구길)).
Ăn xong, bọn mình đi bộ đến ngõ Choryang Ibagu-gil và đi tàu 1 dây (이바구길(초량이바구길)). Buổi đầu tiên đặt chân đến Busan, mình chọn bắt đầu nhẹ nhàng với tuyến tàu một ray lên khu 168 Stairs Monorail – đoạn đường ngắn nhưng khá thú vị, vừa đỡ phải leo 168 bậc thang “huyền thoại”, vừa có thể ngắm nhìn toàn cảnh khu dân cư trên cao. Điểm mình thích nhất là khi lên tới Choryang Ibagu-gil, con đường nhỏ đầy những câu chuyện đời thường của Busan xưa, vừa yên bình vừa rất “có hồn”, kiểu đi chậm thôi cũng thấy dễ chịu.

12:30: Đi bus Seogu 2-2 màu xanh lá đến Làng văn hóa Gamcheon (감천문화마을)
Làng văn hóa Gamcheon (감천문화마을) - nơi mà mỗi con dốc, mái nhà và gam màu đều như đang kể lại một câu chuyện rất riêng của thành phố cảng này. Ngôi làng nằm nép mình trên sườn đồi, với những ngôi nhà nhỏ xinh được sơn đủ sắc màu, xếp tầng tầng lớp lớp như những mảnh ghép sống động. Nhìn từ trên cao, Gamcheon hiện ra như một “Santorini phiên bản Hàn Quốc”, rực rỡ nhưng không hề phô trương, mà mang một nét duyên rất riêng – vừa nghệ thuật, vừa đời thường. Ngay từ lúc bắt đầu hành trình, trải nghiệm đi bus lên làng đã đủ để lại ấn tượng. Chiếc xe bus nhỏ len lỏi qua những con đường hẹp, ì ạch leo từng đoạn dốc cao, mỗi khúc cua lại khiến cả xe nghiêng nhẹ, vừa hồi hộp vừa thú vị. Ngồi trên xe, nhìn qua cửa kính là những mái nhà thấp thoáng dần hiện ra phía xa, cảm giác như mình đang từ từ bước vào một thế giới hoàn toàn khác – tách biệt khỏi nhịp sống ồn ào bên dưới. Đi sâu vào làng, cảm giác như lạc vào một mê cung đầy cảm hứng. Những con hẻm nhỏ quanh co liên tục mở ra những bất ngờ: khi là một bức tranh tường dễ thương, lúc là một góc ban công nhỏ nhìn ra xa xa là biển, khi lại bắt gặp một quán cà phê xinh xắn nép mình trên triền dốc. Không cần vội vàng, chỉ cần đi chậm thôi cũng đủ để thấy từng góc nhỏ đều đáng để dừng lại. Dù là điểm du lịch nổi tiếng, Gamcheon vẫn giữ được sự yên tĩnh rất riêng, đặc biệt vào buổi sáng hoặc những ngày trong tuần. Không gian chậm rãi, nhẹ nhàng, khiến người ta dễ dàng thả lỏng và tận hưởng. Điều mình thích nhất có lẽ là nơi đây vẫn còn nguyên nhịp sống của người dân địa phương – những căn nhà không chỉ để ngắm, mà là nơi có người sinh sống, có câu chuyện, có hơi thở thật sự. Vì vậy, chỉ cần đi nhẹ, nói khẽ một chút, bạn sẽ cảm nhận được Gamcheon không chỉ là một “background sống ảo”, mà là một ngôi làng sống động đúng nghĩa. Để tham quan trọn vẹn mà không bị “đuối”, một nguyên tắc nhỏ nhưng cực kỳ hiệu quả là đi từ trên cao xuống thấp. Bắt đầu từ cổng làng và trung tâm thông tin, bạn có thể lấy bản đồ đóng dấu nếu muốn check-in đủ các điểm. Từ đây, men theo con dốc đi xuống, ghé qua khu tượng Hoàng tử bé – điểm chụp ảnh nổi tiếng nhất, rồi tiếp tục dạo qua các viewpoint nhìn toàn cảnh làng với những mái nhà nhiều màu và biển xa phía chân trời. Sau đó, cứ thả mình vào những con hẻm nghệ thuật, nơi có tranh tường, đồ lưu niệm handmade và vô số góc nhỏ xinh xắn. Khi đôi chân bắt đầu mỏi, một quán cà phê ở lưng chừng dốc sẽ là “trạm nghỉ” lý tưởng để vừa nhâm nhi đồ uống, vừa ngắm nhìn cả ngôi làng từ trên cao. Kết thúc hành trình ở lối ra phía dưới, gần trạm xe buýt – gọn gàng, hợp lý và đỡ tốn sức hơn rất nhiều. Gamcheon Culture Village với mình không chỉ là một điểm đến đẹp, mà còn là nơi giao thoa giữa nghệ thuật, lịch sử và đời sống thường nhật. Một nơi mà nếu có thời gian, bạn nên đi chậm lại một chút… để thấy rằng vẻ đẹp không nằm ở việc đi được bao nhiêu điểm, mà là ở việc mình đã cảm nhận được bao nhiêu. Cuối làng, bọn mình còn bắt gặp vài cây hoa anh đào nở muộn – dù đã lác đác lá non, nhưng vẫn đủ khiến khung cảnh trở nên dịu dàng và đáng nhớ.

14:00: Đi bus đến Songdo Beach.
Sau khi lang thang hết những con dốc đầy màu sắc ở Gamcheon Culture Village, bọn mình bắt xe bus xuống Songdo Beach. Nơi đây không gian mở ra thoáng đãng, gió biển mát rượi như “reset” lại toàn bộ năng lượng, cuốn trôi hết cái mệt sau khi leo dốc. Từ bãi biển, tụi mình đi bộ ra Songdo Turtle Island – một hòn đảo nhỏ xinh với lối đi sát biển, nơi chỉ cần dừng lại một chút cũng đủ để thu trọn sắc xanh mênh mông của đại dương vào tầm mắt. Điểm nhấn của cả hành trình chính là trải nghiệm Songdo Marine Cable Car. Ngồi trong cabin lơ lửng giữa không trung, phía dưới là biển trải dài, phía xa là thành phố nhộn nhịp – một khoảnh khắc vừa bình yên vừa lãng mạn. Trước khi lên cáp treo, còn được phát tặng kẹo mút vị chanh, vừa chờ vừa nhâm nhi, cảm giác rất vui và bất ngờ, kiểu một niềm vui bé xíu nhưng lại khiến trải nghiệm thêm phần đáng nhớ. Nếu có dịp, hãy thử đi vào buổi chiều muộn, khi ánh hoàng hôn nhuộm vàng mặt nước; đó là lúc Busan hiện lên dịu dàng và đẹp theo một cách rất riêng, khiến người ta khó quên. Thú vị là chuyến đi này hoàn toàn không nằm trong kế hoạch ban đầu. Tụi mình chỉ dự định ghé Choryang Ibagu-gil và Gamcheon, nhưng vì hai điểm này khá nhỏ, đi một lúc là hết nên mới “ngẫu hứng” thêm trải nghiệm cáp treo cho trọn ngày. Cũng vì đi phát sinh nên bọn mình không đặt vé trước, nhưng đến nơi mua vé khá nhanh, không phải xếp hàng. Giá vé khoảng 13.000 won/chiều và 17.000 won/khứ hồi cho cabin thường. Tụi mình chọn đi một chiều rồi bắt bus sang khu khác ăn tối, vừa tiện vừa linh hoạt. Một quyết định ngẫu hứng, nhưng lại trở thành một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong ngày. 💙

16:30: Đi bus đến Quán thịt heo “Peace Kimhae – phần sau” – chi nhánh khu Đại học Kyungsung & Đại học Pukyong (평화김해뒷고기 경성대부경대점) ăn tối thịt lợn nướng. Giờ mở cửa: 16:00-2:00, nhận đơn cuối cùng lúc 1:15. Menu:
- Thịt heo phần sau Peace - nội địa Hàn (국내산 평화뒷고기) 1 phần 120g 6.500 won. Đặt tối thiểu 4 phần. Gọi thêm từ 2 phần trở lên: Thịt heo nái 100% nội địa được ủ chín ở nhiệt độ thấp, nướng trên than tổ ong cho hương khói đậm, thịt mọng nước và thơm ngậy.
- Cơm chiên kimchi phô mai (2–3 người) (치즈김치볶음밥) 8.000 won: Cơm chiên kimchi cay với phô mai mozzarella 100% kéo sợi, lượng nhiều – menu giá tốt, 3–4 người ăn vẫn ổn.
- Naengmyeon trộn nước trong mâm lớn (쟁반물비빔냉면) 6.000 won: Món naengmyeon trộn nước với nước sốt chua – ngọt – cay, ăn kèm rau tươi, mì kiều mạch và nước dùng lạnh có đá xay, trộn đều vừa đủ ướt để thưởng thức.
- Da heo nướng Peace (평화껍데기) 6.000 won: Da heo dai giòn sần sật, chấm cùng 3 loại sốt khác nhau, rất hợp làm mồi nhắm soju.
- Canh kimchi cay (매콤김치찌개) 4.500 won: Kimchi chua vừa lên men nấu cùng thịt heo, vị cay nồng đậm đà, ăn chơi hay ăn kèm rượu đều hợp.
- Mì ramen ớt xanh (땡초라면) 3.500 won: Ramen cay thêm ớt xanh cay nồng, giúp cân vị béo khi ăn thịt nướng – món “phải gọi”.
- Canh tương đậu hải sản (해물된장찌개) 2.500 won: Canh tương đậu nành kiểu xưa nấu cùng hải sản, cay nhẹ dễ ăn, ăn là hết sạch một bát cơm.
- Cơm trắng (공기밥): 1.000 won.
- Soju (소주): 4.500 won.
- Bia (맥주): 4.500 won.
Sau khi xuống cáp treo là bụng bọn mình đã réo, chỉ muốn tìm một chỗ ăn vừa ngon, vừa thoải mái, không cần quá cầu kỳ. Trên đường di chuyển về phía Gwangalli (광안리), bọn mình quyết định ghé khu Kyungsung & Pukyong – nơi nổi tiếng nhiều quán ăn sinh viên giá ổn mà chất lượng lúc nào cũng đáng tin. Và bữa tối hôm đó là một quán thịt heo nướng bình dân nhưng rất đông khách địa phương: Peace Kimhae – Dwigogi (평화김해뒷고기), chi nhánh khu Đại học Kyungsung & Đại học Pukyong (경성대·부경대점). Quán có biển hiệu lớn, dễ nhận ra, không gian bên trong rộng rãi, sạch sẽ, phù hợp đi nhóm. Mỗi bàn đều được trang bị máy tính bảng gọi món, thao tác nhanh gọn, không cần gọi nhân viên. Hôm đó bọn mình gọi 4 phần thịt heo phần sau nội địa Hàn (국내산 평화뒷고기), thêm canh tương đậu hải sản (해물된장찌개) và 2 bát cơm (공기밥).👉 Tổng cộng: 31.000 won – một mức giá quá ổn cho một bữa nướng no nê. Đây là quán khiến bạn phải bỏ hẳn định kiến “đồ rẻ thì không ngon”. Từ món ăn kèm cơ bản (기본 밑반찬) cho tới món chính, không có món nào làm mình thất vọng. Giá đã rẻ, lại còn được nhân viên nướng thịt trực tiếp tại bàn, nên chỉ việc ngồi ăn thoải mái, không phải lo canh lửa hay trở thịt. Món ăn kèm khá đầy đặn, gồm giá đỗ (콩나물), kimchi (김치), ssamjang – tương cuốn (쌈장), hành tây ngâm chua (양파절임), hành lá trộn (파절이), rau cuốn (쌈), tỏi (마늘) và sốt cay (매운소스). Đặc biệt, mỗi người còn được kèm 1 phần sốt đặc chế (특제 소스) – rất ngon và hợp thịt. Thịt dày miếng (고기 두께), đúng chất dwigogi (뒷고기) – thịt heo phần sau được cắt lọc để nướng, nạc mỡ cân bằng, ăn mềm, thơm, không hề có mùi hôi. Nghe nói lượng calo chỉ bằng khoảng một nửa ba chỉ, nên ai đang ăn kiêng cũng có thể “tự an ủi” mà gọi thêm 😄 Phần ăn cũng khá nhiều, không hề ít. Thịt được nướng chung với nấm king oyster (새송이 버섯), mùi thơm bốc lên nhìn là đã thấy đói 🤤. Ngoài ra, kimchi (김치), giá đỗ (콩나물) và hành trộn (파채) cũng được nướng cùng; ăn kèm thịt thì đúng kiểu ngon hết nước chấm. Ăn đồ nướng thì không thể thiếu canh tương đậu (된찌). Canh tương đậu hải sản (해물된장찌개) ở đây có vị thanh, mát, không quá mặn. Đậu phụ trong canh (된찌 두부) mềm, béo, ăn cùng cơm là xử gọn luôn 😆.👉 Tổng kết: Giá rẻ – chất lượng tốt – không gian thoải mái – phục vụ tận bàn, rất xứng đáng để ghé nếu bạn đang ở khu Kyungsung–Pukyong.

18:30: Dạo biển + ngắm hoàng hôn.
Nếu chỉ có một buổi tối ở Busan, mình vẫn sẽ chọn Gwangalli Beach – nơi bạn có thể cảm nhận trọn vẹn khoảnh khắc thành phố biển chuyển mình từ chiều sang đêm. Dù hôm mình đến trời nhiều mây, không thể ngắm trọn hoàng hôn như mong đợi, nhưng bầu không khí nơi đây vẫn đủ khiến người ta lưu luyến. 📅 Thời gian hoàng hôn (11/04/2026) khoảng 18:40 – 18:45. Nhưng đừng đợi đến đúng giờ mới đến. Hãy có mặt từ 18:00 để không bỏ lỡ những khoảnh khắc đẹp nhất. Hướng dẫn ngắm hoàng hôn đẹp nhất: 1️⃣ Đến sớm để chọn vị trí: Khoảng 18:00 là lúc ánh sáng bắt đầu dịu xuống, bãi biển vẫn còn đủ sáng để chụp ảnh và chọn chỗ ngồi đẹp. Bạn có thể ngồi trực tiếp trên cát hoặc chọn một quán cafe ven biển để có view thoáng. 2️⃣ Thời điểm “vàng” để chụp ảnh: Từ 18:20 – 18:50 là lúc bầu trời chuyển màu rõ nhất: xanh nhạt → cam → hồng tím. Ánh sáng lúc này rất mềm, lên ảnh cực kỳ “ăn hình”. 3️⃣ Đừng về ngay sau khi mặt trời lặn: Sau 19:00, điều đặc biệt mới bắt đầu. Cây cầu biểu tượng Gwangan Bridge dần lên đèn, phản chiếu xuống mặt nước tạo nên khung cảnh vừa hiện đại vừa lãng mạn.

19:30: Dạo biển đêm ở Bãi biển Gwangalli (광안리).
Khi trời tối hẳn, không khí ở Gwangalli (광안리) bắt đầu nhộn nhịp theo một cách rất riêng của Busan (부산). Tiếng nhạc từ các buổi biểu diễn đường phố vang lên rải rác dọc bờ biển, xen lẫn tiếng trò chuyện rộn ràng của người dân địa phương và du khách, tạo nên một không gian vừa sôi động vừa thoải mái, không hề xô bồ. Dọc theo bãi biển là hàng loạt quán bar, pub và lounge mở cửa xuyên đêm, ánh đèn hắt ra từ các ô cửa kính khiến cả khu vực ven biển lúc nào cũng tràn đầy năng lượng. Trước mặt là cầu Gwangan (광안대교) sáng đèn rực rỡ, trải dài trên mặt biển, phản chiếu xuống làn nước tối màu, tạo nên khung cảnh đêm rất đặc trưng của Gwangalli (광안리). Càng đi chậm dọc bờ cát, càng thấy rõ nhịp sống về đêm của thành phố biển này – trẻ trung, cởi mở và đầy sức sống. Với mình, dạo biển đêm ở Gwangalli không chỉ đơn giản là ngắm cảnh. Đó là cảm giác vừa đi bộ nghe tiếng sóng, vừa hòa vào âm nhạc đường phố, có thể dừng lại ngồi nhâm nhi một ly đồ uống, nhìn cầu sáng đèn và tận hưởng một Busan rất khác so với ban ngày – nhẹ nhàng hơn, gần gũi hơn nhưng vẫn đầy năng lượng.

20:00: Xem Gwangalli M Drone Light Show (광안리 M 드론라이트쇼).
Nếu ghé Busan vào tối cuối tuần, đừng bỏ lỡ Gwangalli M Drone Light Show tại Gwangalli Beach. Sau khi dạo biển, tụi mình quyết định ở lại, tìm một chỗ đứng thoải mái và chờ đến khung giờ 20:00 (có thêm suất 22:00). Khi những chiếc drone bắt đầu cất cánh, bầu trời phía trên biển như bừng sáng, từng điểm sáng chuyển động nhịp nhàng, liên tục ghép thành những hình ảnh ấn tượng trên nền đêm rộng mở, phía xa là Gwangan Bridge rực rỡ ánh đèn. Điều đáng nhớ không chỉ nằm ở phần trình diễn, mà còn ở bầu không khí rất riêng: gió biển mát, tiếng sóng vỗ nhẹ, xung quanh là những nhóm bạn, gia đình, du khách cùng ngước nhìn lên trời, vừa xem vừa trò chuyện, tạo nên một cảm giác vừa náo nhiệt vừa dễ chịu. Một Busan hiện đại nhưng không xa cách, sôi động mà vẫn rất gần gũi. Tuy nhiên, có một “bài học xương máu” tụi mình rút ra: vị trí đứng cực kỳ quan trọng. Tưởng rằng ngồi đâu cũng xem được, nên ban đầu bọn mình chọn một góc khá xa. Đến khi show bắt đầu mới loay hoay tìm kiếm, nhìn mãi chỉ thấy… bé xíu 🤣 Lúc chạy ra khu vực trung tâm – nơi có góc nhìn trực diện ra biển và cầu – thì chương trình cũng gần kết thúc, tiếc thật sự. Vì vậy, nếu bạn muốn tận hưởng trọn vẹn, hãy đi bộ ra chính giữa bãi biển, chọn vị trí nhìn thẳng ra Gwangan Bridge. Đến sớm một chút để giữ chỗ đẹp, bạn sẽ thấy màn trình diễn này đáng giá hơn rất nhiều – không chỉ là một show ánh sáng, mà là một trải nghiệm rất “Busan”, khó quên theo cách riêng của nó. ✨🌊

20:40: Đi bus 41 (màu xanh dương) về khách sạn.
Tưởng sẽ là một chuyến đi nhẹ nhàng, ai ngờ lại là “thử thách” nho nhỏ. Trạm xe đông kín người, từng chuyến bus ghé vào đều đã chật cứng, khiến bọn mình lỡ liên tiếp ba chuyến. Đợi mãi mới chen được lên xe, nhưng hành trình về cũng không hề dễ dàng – phải đứng suốt gần một tiếng giữa dòng người đông đúc. Dù hơi mệt, nhưng đó lại là một trải nghiệm rất thật về nhịp sống Busan: đông đúc, nhộn nhịp và đầy năng lượng, đặc biệt là vào những tối cuối tuần.

22:00: Checkin khách sạn Business Hotel Busan Station (부산역비즈니스호텔).
Khách sạn Business Hotel Busan Station (부산역비즈니스호텔) không phải là kiểu khách sạn khiến bạn ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên, nhưng lại là nơi mang đến cảm giác quen thuộc và dễ chịu sau vài ngày lưu trú. Nằm gần ga Busan, vị trí của khách sạn cực kỳ thuận tiện – chỉ cần vài phút đi bộ là có thể bắt tàu, metro hay bus đi khắp thành phố, rất phù hợp cho những chuyến đi thiên về khám phá và di chuyển nhiều. Phòng ở đơn giản, không quá rộng hay hiện đại, nhưng đủ gọn gàng và đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi cơ bản. Điều khiến mình nhớ nhất lại không nằm ở căn phòng, mà là không gian sinh hoạt chung và bữa sáng tự phục vụ. Một góc bếp nhỏ với bánh mì, trứng, mì gói, cà phê, v.v. tất cả được chuẩn bị sẵn để mỗi người tự tay làm bữa sáng theo cách của mình. Ăn xong tự dọn dẹp, rửa bát, mọi thứ diễn ra rất tự nhiên, tạo cảm giác như đang ở trong một căn nhà hơn là một khách sạn. Có thể nơi đây không phù hợp nếu bạn tìm kiếm sự sang trọng hay nghỉ dưỡng, nhưng nếu bạn cần một chỗ ở tiện lợi, giá hợp lý và đủ ấm cúng, thì đây lại là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Một nơi không hoàn hảo, nhưng đủ gần gũi để trở thành một phần rất “đời thường” và đáng nhớ trong hành trình khám phá Busan.

Ngày 2 (12/4) Busan: Núi Daegumsan - Cảng Jangnim

8:30: Ăn sáng ở khách sạn.
Bữa sáng ở khách sạn khá giản dị không phải buffet cầu kỳ, bữa sáng chỉ có bánh mì, mì gói, trứng, siro dâu, bơ để phết bánh mì, thêm nước gạo ấm nóng – nhưng chính sự đơn giản ấy lại khiến mọi thứ trở nên gần gũi hơn. Mì gói không có sẵn gói gia vị, thay vào đó khách sạn chuẩn bị một hộp bột súp lớn, kèm tương ớt, xì dầu để ai thích gì thì tự nêm nếm theo khẩu vị. Góc bếp nhỏ với nồi, chảo đầy đủ, đủ để mỗi người tự tay chuẩn bị cho mình một bữa sáng ấm áp, nhẹ nhàng. Ăn xong, mọi người tự giác rửa bát, dọn dẹp gọn gàng như ở nhà. Chính những điều nhỏ như vậy lại khiến không gian trở nên thân thiện và có cảm giác “ở trọ” hơn là “ở khách sạn”. Trước khi rời đi, tụi mình còn tiện tay lấy thêm vài chai nước lọc mang theo – giúp tiết kiệm kha khá chi phí trong suốt chuyến đi. Có lẽ điều đáng nhớ không nằm ở việc bữa sáng có gì, mà là cảm giác bắt đầu một ngày mới thật nhẹ nhàng, không vội vã. Một nơi ở với mức giá rất hợp lý, nhưng lại mang đến nhiều hơn cả sự tiện nghi – đó là sự thoải mái, ấm cúng và một chút thân quen giữa hành trình xa lạ.

9:30: Đi tàu điện ngầm line 1 màu đỏ + bus 2000 màu đỏ, xuống ga Sibang.
Đến Sibang vẫn còn khá sớm nên bọn mình tranh thủ dạo quanh khu cảng biển gần đó trước khi ăn trưa. Không quá ồn ào hay tấp nập như những bến cảng lớn, nơi đây mang một vẻ yên bình rất riêng. Những con thuyền nhỏ neo đậu lặng lẽ, mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời trong veo, tiếng sóng nhẹ vỗ vào bờ hay âm thanh máy tàu vang lên từ xa. Đi dọc bến cảng, cảm giác thời gian như chậm lại. Không khí thoáng đãng, mùi biển mằn mặn hòa trong gió khiến mọi thứ trở nên dễ chịu hơn hẳn. Đó không phải là một điểm check-in nổi bật, nhưng lại là kiểu nơi khiến người ta muốn dừng lại lâu hơn một chút – chỉ để hít thở, ngắm nhìn và tận hưởng một khoảnh khắc rất đời, rất bình yên trước khi tiếp tục hành trình.

11:30: Ăn trưa mì kalguksu ở Quán mì kalguksu nghêu “Geojang” – chi nhánh Jangmok (거장물총칼국수 장목점). Giờ mở cửa: 11:00-16:00, nhận đơn cuối cùng lúc 15:00, đóng cửa vào thứ 5 hàng tuần.
Nếu nói về một bữa ăn “đậm vị biển” đúng nghĩa ở Geoje, thì Quán mì kalguksu nghêu “Geojang” – chi nhánh Jangmok (거장물총칼국수 장목점) chắc chắn là kiểu quán khiến bạn nhớ rất lâu – không phải vì cầu kỳ, mà vì quá chân thật và tròn vị. Ấn tượng đầu tiên khi món được mang ra là nồi kalguksu nghêu đầy ắp – nghêu (동죽) to, tươi, mở miệng đều, nhìn thôi đã thấy “đáng tiền”. Nước dùng trong nhưng đậm, vị ngọt tự nhiên từ hải sản chứ không phải kiểu nêm nếm quá tay. Khi ăn, bạn sẽ cảm nhận rõ vị thanh của nước, chút mằn mặn của biển và hậu vị ngọt rất dễ chịu – kiểu ăn xong vẫn muốn húp thêm một muỗng nữa. Sợi mì ở đây là mì tươi tự làm, mềm nhưng vẫn có độ dai nhẹ, không bị bở, ăn cùng nghêu lại càng hợp, nhưng ăn nhiều nhanh ngán. Mỗi miếng nghêu thì vừa mềm vừa hơi dai, giữ được độ tươi và vị ngọt đặc trưng, nhưng hơi sạn. Điểm thú vị là kimchi ăn kèm – cay khá “gắt”, nhưng lại rất hợp khi ăn cùng mì nóng. Cái cay đó làm vị giác “bật lên”, khiến cả bữa ăn không bị ngán mà càng ăn càng cuốn. Ngoài kalguksu, quán còn có thêm suyuk (thịt luộc) và pajeon (bánh xèo hải sản) – những món ăn kèm quen thuộc, đủ để làm một bữa ăn trở nên tròn vị hơn. Không gian quán cũng góp phần làm trải nghiệm đáng nhớ hơn. Nếu ngồi gần cửa sổ, bạn có thể vừa ăn vừa nhìn ra biển – một cảm giác rất “Hàn Quốc”, rất chill. Không cần decor cầu kỳ, chỉ cần một nồi mì nóng, gió biển nhẹ và view thoáng là đủ khiến bữa ăn trở nên trọn vẹn. Đây không phải kiểu quán gây ấn tượng bằng hình thức, mà là nơi khiến bạn nhớ vì vị nước dùng thanh ngọt, nguyên liệu tươi và cảm giác ấm bụng sau khi ăn. Đặc biệt là vào ngày trời hơi lạnh hoặc sau khi đi biển, một nồi kalguksu nóng hổi ở đây gần như là “chân ái”.

12:00: Bắt đầu leo Núi Daegeumsan (대금산) ngắm hoa đỗ quyên.
Daegeumsan (대금산) là điểm mở đầu rất dễ chịu cho hành trình ngắm hoa đỗ quyên. Núi không quá cao, đường leo vừa sức, lượng người cũng không đông như những điểm ngắm hoa nổi tiếng nên ngay từ đầu đã tạo cảm giác thoải mái và thư thả. Từ đầu đến giữa tháng 4, hoa đỗ quyên nở khá đều dọc sườn núi, tạo nên một hành trình ngắm hoa nhẹ nhàng chứ không dồn dập hay choáng ngợp. Cảm giác khi leo Daegeumsan (대금산) giống như đang đi chậm giữa một bức tranh thiên nhiên mở ra từng lớp, mỗi đoạn đường đều có điểm nhấn riêng để dừng lại ngắm nhìn.
Bọn mình bắt đầu leo từ bến xe Sibang (시방버스정류장), một điểm xuất phát thuận tiện và dễ tìm trên Naver Map. Từ bến xe, chỉ cần đi bộ thêm khoảng 10–15 phút xuyên qua khu dân cư tiến về phía chân núi theo đường Sibang 1-gil. Trên đoạn đường này, bọn mình có đi ngang qua Botgol Tractional Pond (봇골소류지) – một hồ nước nhỏ nằm nép mình giữa sườn đồi và rừng cây. Mặt hồ khá tĩnh, xung quanh là cây cối xanh mát, tạo cảm giác rất yên bình. Khung cảnh ở đây mang đúng chất ngoại ô Geoje (거제), chậm rãi và tách biệt, hoàn toàn khác với sự nhộn nhịp thường thấy ở những điểm leo núi nổi tiếng.
Sau khi rời khu vực hồ Botgol và tiếp tục đi thêm một đoạn ngắn rời xa khu dân cư, bọn mình chính thức bước vào đường mòn leo núi, lối vào hơi nhỏ và khuất giữa rừng trúc rậm rạp, nhớ chú ý quan sát những sợi dây đánh dấu dọc tuyến leo ở mỗi lối rẽ. Khoảng 20–30 phút đầu từ chân núi, đường leo khá dễ, chủ yếu là đường đất với độ dốc vừa phải. Hoa đỗ quyên (진달래) ở đoạn này chưa nhiều, chỉ lác đác vài bụi ven lối đi, xen giữa cây xanh và những tán lá non mùa xuân. Đây là đoạn “khởi động” lý tưởng, rất phù hợp để đi chậm, giữ sức và làm quen nhịp leo. Càng lên cao, đặc biệt từ khoảng hai phần ba chặng đường trở lên, cảnh sắc bắt đầu thay đổi rõ rệt. Hoa đỗ quyên xuất hiện dày hơn hai bên lối đi, dù đã qua thời điểm nở rộ và có phần rụng bớt, nhưng vẫn đủ để tạo nên những mảng màu hồng tím nổi bật. Một bên đường là hàng hoa anh đào đã bắt đầu ra lá non, nhưng vẫn còn giữ được vẻ mềm mại, nếu đi sớm hơn khoảng một tuần có lẽ sẽ đúng vào thời điểm đẹp nhất. Qua khỏi đoạn anh đào, khung cảnh gần đỉnh trở nên ấn tượng hơn khi hoa đỗ quyên không còn rải rác mà mọc xen giữa đá và sườn núi. Những bụi hoa nổi bật trên nền đá xám thô ráp tạo nên sự tương phản rất “đã mắt” – vừa hoang sơ, vừa có nét mềm mại riêng. Đứng tại đây, nhìn xuống những mảng hoa trải dài phía dưới, cảm giác không phải là choáng ngợp, mà là một sự nhẹ nhõm và trọn vẹn – như một phần thưởng xứng đáng sau quãng đường leo vừa đủ thử thách.
Tổng quãng đường leo núi khoảng 4–5 km khứ hồi, tùy vào điểm rẽ và thời gian dừng chụp ảnh trên đường. Nếu đi thong thả, thời gian lên đỉnh thường mất khoảng 1,5–2 tiếng; tính cả quãng xuống núi và nghỉ ngơi, toàn bộ hành trình sẽ rơi vào khoảng 3–4 tiếng. Tuy nhiên, lúc xuống núi bọn mình dự định đi theo đường Saem-gil nhưng lại bị lạc và tiếp tục leo lên đỉnh Jeungbong, khiến thời gian kéo dài hơn khá nhiều. Cung đường này dốc và khó đi hơn hẳn so với lối lên ban đầu, lại phải đi bộ xa hơn mới tới được trạm xe buýt. Vì vậy, nếu muốn di chuyển thuận tiện và đỡ mất sức, tốt nhất bạn nên quay xuống theo đường cũ. Với mình, Daegeumsan (대금산) là ngọn núi rất hợp để leo chậm, ngắm hoa từ tốn và tận hưởng trọn vẹn không khí mùa xuân theo cách nhẹ nhàng, không cần chạy theo điểm check-in hay chen chân giữa đám đông.

17:00: Đi bus đến Cảng Jangnim (장림포구).
18:40: Dạo Cảng Jangnim (장림포구) về đêm.
Sau khi kết thúc buổi leo núi nhẹ nhàng ở Daegeumsan (대금산), bọn mình chọn cảng Jangnim (장림포구) làm điểm dừng chân để khép lại một ngày trọn vẹn. Cảng Jangnim (장림포구) là một điểm ngắm hoàng hôn khá đặc biệt ở Busan (부산), mang cảm giác yên bình và rất đời thường. Tuy nhiên, đến nơi thì trời đã chập tối, ánh sáng không còn đủ nên hơi tiếc vì không nhìn rõ hết những dãy nhà nhiều màu sắc đặc trưng của khu cảng – điểm làm nên nét riêng rất “đáng yêu” của nơi này. Dù vậy, Jangnim về đêm vẫn mang một vẻ đẹp rất khác. Không rực rỡ, không quá nổi bật, mà là một không gian trầm hơn, yên tĩnh hơn. Những ánh đèn vàng hắt xuống mặt nước, phản chiếu lấp lánh theo từng gợn sóng nhẹ, xen lẫn là bóng những con thuyền neo đậu im lặng. Đi dọc theo bờ cảng, cảm giác như mọi thứ chậm lại – không còn sự náo nhiệt của ban ngày, mà thay vào đó là một chút bình yên rất “đời”. Một điểm khiến bọn mình khá bất ngờ là đoạn đường đi bộ từ bến xe bus vào cảng. Hai bên đường là hàng cây hoa anh đào, dù lúc tụi mình đến đã bắt đầu ra lá non, nhưng vẫn còn đủ đẹp để cảm nhận không khí mùa xuân. Nếu đi sớm hơn khoảng một tuần, khi hoa nở rộ, thì cả con đường này sẽ rực rỡ hơn rất nhiều. Tuy nhiên, nếu muốn cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của Jangnim – đặc biệt là những dãy nhà sắc màu được ví như “Santorini thu nhỏ” – thì nhất định nên đến vào ban ngày, hoặc ít nhất là trước khi mặt trời lặn. Khi có ánh sáng tự nhiên, màu sắc mới hiện lên rõ ràng và không gian cũng trở nên sống động hơn rất nhiều. Buổi tối mang lại một cảm xúc riêng, nhưng ban ngày mới là lúc Jangnim đẹp đúng với “phiên bản nổi tiếng” của nó.

20:00: Ăn tối lươn nướng tại Hải sản Daejeong – chi nhánh trực tiếp Jangnim (대정수산 장림직영점). Giờ mở cửa: 11:30-22:00; Giờ nghỉ : 14:00-16:00; Đóng cửa vào thứ 2 hàng tuần. Menu:
- Lươn nướng (장어구이): Nhỏ – 2 người: 48,000 won (소); Vừa – 3 người: 60,000 won (중); Lớn – 4 người: 72,000 won (대). Thêm 1 con: 20,000 won (추가 1마리). Thêm 2 con: 32,000 won (추가 2마리).
- Cá chình nướng (nướng muối / nướng than) (꼼장어 – 소금/숯불): Nhỏ – 2 người: 47,000 won (소); Vừa – 3 người: 59,000 won (중); Lớn – 4 người: 71,000 won (대).
- Cá sống trộn nước lạnh (ăn chơi / ăn bữa) (물회 – 안주용/식사용): 40,000 won.
- Lẩu lươn nguyên con (통장어전골): Vừa: 35,000 won (중); Lớn: 45,000 won (대).
- Cánh gà nướng (닭날개(윙)구이): 12,000 won 🍣.
- Sashimi anago (cá chình biển) (아나고회 – 예약제): Nhỏ – 2 người: 40,000 won (소); Vừa – 3 người: 50,000 won (중); Lớn – 4 người: 60,000 won (대), phải đặt trước.
- Canh hải sản (해물탕): 5,000 won (sau khi ăn thịt).
- Mì Yonggong (mì cốc) (용공라면): 8,000 won (sau khi ăn thịt). Chỉ được gọi 1 món/1 bàn (테이블당 1개만 주문가능).
- Canh lươn nguyên con (통장어탕): 10,000 won - Canh lươn (sau khi ăn thịt) (고기 드신 후): 9,000 won.
- Món cá sống cao cấp (mùa hè) (명품물회 – 여름): 14,000 won.
- Cơm lươn (mùa đông) (장어덮밥 – 겨울): 12,000 won.
- Cơm nắm cá ngừ mayo & trứng cá chuồn (참치마요 & 날치알 주먹밥): 5,000 won.
- Cơm rang (cá chình biển) (볶음밥 – 꼼장어): 2,000 won.
- Thêm mì ramen (라면사리): 2,000 won.
- Thêm miến (당면사리): 2,000 won.
- Cơm trắng (공기밥): 1,000 won.
Sau khi dạo một vòng quanh cảng Jangnim (장림항), bụng bắt đầu réo nên bọn mình quyết định kết thúc một ngày vui chơi bằng một bữa ăn thật “đã” để nạp lại năng lượng. Và lựa chọn hôm đó chính là Hải sản Daejeong – chi nhánh trực tiếp Jangnim (대정수산 장림직영점), quán lươn nướng than hoa vốn đã quá quen mặt với dân địa phương khu này. Không gian bên trong rất rộng rãi, thoáng, bàn ghế sắp xếp gọn gàng, đi nhóm đông vẫn thoải mái. Khách ra vào liên tục, đủ hiểu vì sao nơi này được xếp vào danh sách quán ngon khu Jangnim (장림맛집) rồi nha 😆. So với cá chình (곰장어) thì lươn (장어) có giá cao hơn chút, nhưng bọn mình vẫn quyết định gọi combo lươn nướng cho đã miệng. May mà quán cho gọi Lươn nướng – phần nhỏ (장어구이 소) 48.000 won cho 2 người măvj dù tụi mình đi 3 người + 3 bát cơm 1.000 won→ Tổng: 52.000 won. Điểm cộng lớn là món ăn kèm lên rất nhiều và chất lượng. Nước chấm được cho ra bát to hẳn hoi, nhìn là thấy hào phóng liền 😆. Dù chỉ gọi phần nhỏ lươn nướng (장어구이 소), nhưng hai con lươn được mang ra lại khá to, khiến mình cảm thấy mức giá như vậy là quá “hời”. Khi bắt đầu nướng, nên đặt phần da xuống trước để lươn chín đều và không bị khó trở về sau. Lươn được nướng trực tiếp trên vỉ than hoa, đến khi chín thì chuyển lên giấy bạc để giữ nhiệt và tránh cháy, vừa đơn giản vừa giữ được trọn vị. Ở Daejeong, điểm mình thích nhất là nước sốt được để riêng, nên trong cùng một phần có thể thưởng thức cả lươn nướng muối lẫn lươn sốt. Sốt nhìn đỏ nhưng không hề cay, vị đậm đà vừa phải, rất dễ ăn. Lươn sau khi nướng có thể chấm muối đặc biệt hoặc nước sốt, rồi cuốn cùng lá kim và rau sống – một cách ăn vừa cân bằng vị, vừa không bị ngấy. Thịt lươn hơi bở, không quá dai nhưng vẫn giữ được độ ngọt tự nhiên. Phần tempura xương lươn giòn rụm, ăn vui miệng, còn đầu lươn nướng lên lại bất ngờ ngon hơn tưởng tượng – đậm vị và béo nhẹ. Ăn kèm là kimchi, salad cùng gừng, ớt, tỏi tươi – những món phụ quen thuộc nhưng giúp tổng thể bữa ăn trở nên hài hòa hơn. Có lẽ chính muối đặc biệt và nước sốt riêng là “điểm nhấn” tạo nên hương vị rất riêng của quán. Một trải nghiệm ăn lươn nướng than vừa đơn giản, vừa tròn vị, rất đáng thử nếu có dịp ghé khu Jangnim.

21:00: Bắt bus + tàu điện ngầm về khách sạn.

Ngày 3 (13/4) Busan: Haeundae Blue Line - Igidae Coastal Trail - Chinatown

7:30: Dậy và ăn sáng ở khách sạn.
8:30: Đi tàu điện ngầm + bus đến góc chụp thần thánh khi Beach Train đi qua.
Bọn mình dành trọn buổi sáng cho một “tọa độ săn ảnh” rất đáng công – góc chụp thần thánh nơi Haeundae Beach Train chạy ngang qua. Đoạn đường không khó tìm nhưng cần canh thời gian một chút để bắt được khoảnh khắc tàu đi qua. Khi đoàn tàu màu sắc lướt ngang giữa nền biển xanh và những vách đá ven bờ, khung cảnh hiện ra đúng kiểu postcard – vừa sống động vừa rất “điện ảnh”. Đứng chờ vài chuyến tàu, chỉ để bắt được một tấm hình ưng ý, nhưng cảm giác hoàn toàn xứng đáng. Vì vẫn còn sớm chưa đến giờ đi tàu Capsule Sky, bọn mình tranh thủ dạo quanh bãi biển gần đó. Tụi mình ghé lên một đài quan sát nhỏ, đứng từ trên cao nhìn xuống, thấy rõ cả đường bờ biển uốn cong và những nhịp sống rất đời thường phía dưới. Lúc quay lại ga tàu đi Capsule Sky, bọn mình có bắt gặp người dân địa phương đang sơ chế và phơi mộc nhĩ biển ngay gần bờ. Những tấm lưới, những mẻ rong biển được trải ra gọn gàng, xen lẫn giữa khung cảnh biển trời rộng mở. Không ồn ào, không phô trương, chỉ là những công việc quen thuộc diễn ra mỗi ngày – nhưng chính điều đó lại làm cho nơi này trở nên “thật” hơn, gần gũi hơn. Dừng lại một chút, nhìn biển, nhìn người, cảm giác như mình không chỉ đang đi du lịch, mà còn đang chạm vào một phần rất nhỏ của cuộc sống nơi đây. Một khoảng lặng nhẹ nhàng trước khi tiếp tục hành trình, nhưng lại đủ để khiến cả buổi đi trở nên trọn vẹn hơn. 🌊

11:00-11:30: Đi tàu Capsule Sky ngắm biển từ ga Cheongsapa.
Ga chỉ mở cửa cho khách vào trước giờ lên khoảng 10 phút, nên nếu đến sớm hơn một chút, bạn sẽ có thêm thời gian để tận hưởng không gian bên trong. Nhà ga nằm trên tầng 2, không quá lớn nhưng được bố trí khá gọn gàng và dễ chịu. Bên trong có một khu mua sắm nhỏ xinh, bày bán đủ loại đồ lưu niệm – dù giá hơi cao, nhưng vẫn đủ khiến người ta muốn dừng lại ngắm nghía một lúc cho vui. Ấn tượng nhất có lẽ là quán cà phê ngay trong khu vực ga. Từ đây, bạn có thể vừa ngồi nhâm nhi một ly nước vừa nhìn ngắm tuyến Haeundae Beach Train chạy ngang qua. Những đoàn tàu chầm chậm lướt qua khung cửa kính, phía sau là biển xanh trải dài, tạo nên một khung cảnh vừa thư giãn vừa rất “điện ảnh”. Khoảng thời gian chờ đợi ngắn ngủi trước khi lên tàu vì thế mà không còn đơn thuần là chờ đợi, mà trở thành một phần trải nghiệm – nhẹ nhàng, chậm rãi và đủ để khiến người ta háo hức hơn cho hành trình sắp bắt đầu. ☕🌊
Một trong những trải nghiệm mình thích nhất khi đến Busan chính là ghé thăm Haeundae Blue Line Park (해운대블루라인파크). Đây là khu công viên ven biển được cải tạo từ tuyến đường sắt cũ, kéo dài dọc theo bờ biển Haeundae, mang đến một không gian vừa hiện đại vừa rất gần gũi với thiên nhiên. Điểm đặc biệt của Haeundae Blue Line Park (해운대블루라인파크) là tầm nhìn hướng thẳng ra biển. Dù đi bộ, đi Beach Train (해변열차) hay trải nghiệm Haeundae Sky Capsule (해운대 스카이캡슐), bạn cũng có thể ngắm trọn làn nước xanh trong, những con sóng vỗ nhẹ vào ghềnh đá và bầu trời Busan rộng mở.
Haeundae Sky Capsule chạy chậm, đủ để ngắm cảnh và chụp hình. Nếu đi vào buổi chiều muộn, ánh nắng dần ngả vàng, khung cảnh nơi đây vô cùng lãng mạn, đặc biệt phù hợp cho các cặp đôi. Không khí ở Haeundae Blue Line Park (해운대블루라인파크) khá dễ chịu, nhất là vào mùa xuân. Gió biển mát, trời trong, không quá nóng, rất thích hợp để vừa đi tàu vừa thư giãn. So với những điểm du lịch đông đúc khác, nơi này mang lại cảm giác chậm rãi, đúng kiểu “đi chơi để nghỉ ngơi”. Điều mình thích nhất là sự kết hợp hài hòa giữa cảnh biển tự nhiên và cách khai thác du lịch tinh tế. Không gian không bị xây dựng quá dày, vẫn giữ được nét thoáng đãng, để người đi có thể thật sự tận hưởng vẻ đẹp của biển Busan. Nếu có dịp đến Busan, mình nghĩ Haeundae Blue Line Park (해운대블루라인파크) là điểm dừng rất đáng để dành thời gian. Dù đi một mình, đi cùng bạn bè hay người yêu, đây đều là nơi mang lại cảm giác dễ chịu và những khoảnh khắc rất “Busan”.
Lưu ý: Nếu bạn muốn đi khứ hồi thì nên mua vé tàu Sky Capsule chiều đi và chiều về đi Beach Train vì tầm nhìn từ tàu Capsule đẹp hơn Beach Train rất nhiều và nó đi với tốc độ chậm nên bạn có thể từ từ nhìn toàn cảnh đường bờ biển Busan. Tuy nhiên tàu Sky Capsule đi quá chậm và tầm nhìn khi quay lại sẽ không khác nhau là mấy nên sẽ hơi phí phạm nếu đi tàu Sky Capsule khứ hồi. Do đó, khi quay lại hãy chọn Beach Train, tàu này sẽ đi ở phía dưới mặt đất và đi với tốc độ khá nhanh. Bạn có thể ngắm cảnh biển theo 1 cách khác. Nếu muốn trải nghiệm Sky Capsule (스카이캡슐) trọn vẹn và “đáng tiền” nhất thì nên xuất phát từ ga Mipo (미포역). Lý do là đoạn đường ray từ Mipo đi về Cheongsapo (청사포) chạy sát biển hơn, nhiều khúc gần như song song với mặt nước, ngồi trong capsule có thể nhìn rõ biển xanh mở ra ngay bên dưới. Cảm giác lúc tàu lướt chậm dọc bờ biển, một bên là sóng, một bên là trời và vách đá thấp, rất khác so với những đoạn ray đi sâu vào khu dân cư. Nên nếu chỉ chọn một chiều để đi Sky Capsule, mình thấy Mipo → Cheongsapo là hướng đẹp hơn hẳn, vừa dễ ngắm biển, vừa chụp ảnh cũng “ăn hình” hơn. Còn bọn mình vì không đặt vé sớm (vé thường mở bán trước khoảng 4 tuần), lại đúng vào mùa cao điểm nên khi vào đặt thì hầu như đã hết chỗ. Canh mãi đến gần ngày đi mới có người hủy vé, nhờ vậy mới mua được vé chiều từ Cheongsapo đến Mipo.

12:30: Dạo biển Haeundae.
Lúc bọn mình đi, gió từ biển thổi vào mạnh và lạnh, mang theo hơi ẩm khiến cái lạnh như len sâu hơn vào da. Từng cơn gió quét qua kéo theo cả những hạt cát nhỏ li ti, tạt vào chân, vào áo, thậm chí rát nhẹ trên mặt – vừa buốt vừa khiến người ta phải nheo mắt mà bước đi. Nhưng cũng chính trong cái lạnh và gió ấy, biển lại mang một vẻ đẹp rất khác. Sóng dâng cao hơn, vỗ mạnh và dứt khoát, âm thanh vang lên rõ ràng giữa không gian rộng lớn. Bãi biển không còn đông đúc như những ngày nắng đẹp, thay vào đó là sự thưa thớt, khiến khung cảnh trở nên hoang sơ và có chút gì đó rất “điện ảnh”. Đi giữa gió lạnh, cảm giác vừa co ro, vừa muốn bước nhanh để tìm chỗ ấm, nhưng lại không nỡ rời đi ngay. Vì dù có phần “khó chịu”, khoảnh khắc ấy vẫn rất thật – một Busan không chỉ có nắng vàng và biển xanh, mà còn có cả những ngày gió mạnh, lạnh buốt, nhưng lại để lại ấn tượng sâu hơn theo một cách rất riêng. 🌊

13:00: Ăn trưa súp thịt lợn tại quán Súp thịt lợn Miryang Sundae Chi nhánh chính Busan (밀양순대돼지국밥 부산본점). Giờ mở cửa: 24/7.
Bọn mình gọi 3 suất súp thịt lợn, mỗi suất 11.900 won. Đây là một trải nghiệm khá “đúng chất địa phương” – không cầu kỳ, không phô trương, mà tập trung vào sự ấm bụng và tiện lợi. Ngay khi bước vào quán, có thể cảm nhận rõ không khí đặc trưng của Busan: giản dị, nhộn nhịp và rất đời thường. Bàn ghế đơn giản, khách ra vào liên tục, dù tụi mình đến khá muộn nhưng quán vẫn đông, đủ để thấy đây là địa chỉ quen thuộc của cả người dân địa phương lẫn du khách. Món canh thịt lợn (돼지국밥) được mang ra trong bát nóng hổi, khói nghi ngút. Nước dùng trong, có vị ngọt tự nhiên từ xương hầm, nhưng khá nhẹ nhàng, không quá đậm đà – thiên về cảm giác dễ ăn, thanh vị hơn là gây ấn tượng mạnh về vị giác. Thịt lợn cắt lát vừa phải, phần nội tạng dạ dày được hầm mềm, ăn khá ổn. Điểm thú vị là bạn có thể tự điều chỉnh hương vị theo ý thích: thêm muối, mắm tôm Hàn (새우젓), ớt, tỏi, thậm chí cho cả kimchi và nước kimchi vào – đúng kiểu người Hàn hay ăn. Nhờ vậy, mỗi bát canh lại mang một “phiên bản” riêng, hợp khẩu vị từng người. Với mình, đây là món ăn phù hợp để thử khi muốn trải nghiệm một món canh truyền thống – kiểu món người Hàn hay dùng để giải rượu hoặc ăn trong những ngày lạnh. Tuy không phải là hương vị quá đặc sắc hay khiến nhớ mãi, nhưng lại mang đến cảm giác ấm áp và no bụng sau một buổi sáng di chuyển. Có lẽ, điều đáng nhớ nhất không nằm ở món ăn, mà là cảm giác khi ngồi giữa một quán ăn đông đúc, thưởng thức một bữa trưa giản dị và quan sát nhịp sống xung quanh. Một trải nghiệm rất “Busan” – không hào nhoáng, nhưng đủ chân thật để lưu lại ấn tượng riêng.

14:00: Đi bus đến Oryukdo Skywalk (오륙도 스카이워크).
14:40: Dạo dọc bờ biển theo lối mòn từ Dongsaengmal Observatory đến Oryukdo Sky Walk.
Hành trình dạo bộ dọc bờ biển đến Oryukdo Skywalk kéo dài khoảng 3 tiếng, đủ để cảm nhận trọn vẹn sự chuyển đổi của cảnh sắc và cảm xúc. Đoạn đầu là phần dễ chịu nhất: lối mòn men theo biển mở ra khung cảnh rất thoáng, một bên là sóng vỗ liên hồi, một bên là những dãy nhà cao tầng và xa xa là Cầu cảng Busan (부산항대교) vắt ngang mặt nước. Gió biển thổi mạnh và lạnh, đôi lúc mang theo hơi ẩm khiến bước chân chậm lại, nhưng chính cái lạnh ấy lại làm cho khung cảnh trở nên rõ nét và “đã” hơn. Càng đi sâu, lối mòn dần đứt quãng. Có những đoạn không còn đường sát biển, buộc phải vòng ra đường lớn, khiến mạch cảm xúc bị ngắt quãng đôi chút. Tiếng sóng lúc này xa dần, thay vào đó là nhịp xe cộ và không gian đô thị quen thuộc. Mãi đến khi gần đến điểm cuối, lối mòn ven biển mới xuất hiện trở lại, như một cách “dẫn” mình quay về với khung cảnh ban đầu. Và rồi Oryukdo Skywalk hiện ra – không quá bất ngờ, nhưng đủ để khép lại hành trình một cách trọn vẹn.

Mình đi vào giữa tháng 4, khi hoa thủy tiên (수선화) đã qua thời điểm nở rộ nhất (thường đẹp nhất vào cuối tháng 3 đến đầu tháng 4), nên có thể xem là cuối mùa. Dù không còn phủ kín thành những thảm vàng rực rỡ, hoa vẫn nở rải rác dọc đường. Có lẽ cũng vì vậy mà không khí trở nên yên tĩnh hơn, ít đông đúc hơn – rất phù hợp để thong thả dạo bước trên Igidae Coastal Walk. Trên cung đường này, ngoài sắc vàng của thủy tiên cuối mùa còn có hoa cải dầu ven biển và màu xanh non của cây cối đầu xuân. Một bên là biển mở rộng, một bên là sườn núi thấp của Igidae, vừa nghe tiếng sóng, vừa ngắm những mảng hoa còn sót lại, cảm giác chuyến đi trở nên nhẹ nhàng và thư thái hơn rất nhiều. Với mình, đến đây vào thời điểm giao mùa không phải để tìm kiếm sự rực rỡ nhất, mà là để tận hưởng một Busan rất khác: yên bình, chậm rãi, như mùa xuân đang lặng lẽ trôi qua bên bờ biển. 🌊

18:30: Đi bus đến quán lẩu Shabushabu ăn tối.
19:00: Ăn tối lẩu Shabushabu tại quán lẩu Shabushabu Chi nhánh Đại học Shabuol Kyungsung (샤브올 경성대점). Menu:
- Shabushabu đơn (1 khay thịt) ngày thường 13,900 won/người.
- Shabushabu đôi (2 khay thịt) ngày thường 16,900 won/người.
- Shabushabu đơn (1 khay thịt) cuối tuần 14,900 won/người.
- Shabushabu đôi (2 khay thịt) cuối tuần 17,900 won/người.
- Shabushabu không giới hạn thịt 26,900 won/người.
Lần đầu thử lẩu Shabushabu tại đây, mình khá bất ngờ với cách quán thiết kế riêng khu ngồi cho khách đi một mình – gọn gàng, riêng tư và cực kỳ thoải mái. Mỗi người một nồi lẩu riêng, không cần chia sẻ, vừa tiện vừa sạch sẽ, tạo cảm giác ăn uống rất “đã” theo đúng nghĩa. Quán sử dụng máy gọi món ngay tại bàn, thao tác đơn giản, có hướng dẫn rõ ràng nên rất dễ làm quen. Một điểm nhỏ nhưng ghi điểm là khu tự phục vụ có nước đá bào với hai lựa chọn, mát lạnh và rất hợp để “giải nhiệt” khi đang ăn lẩu nóng. Ngoài ra, phần chả cá cũng khá ngon, dai nhẹ, giúp bữa ăn không bị đơn điệu. Set lẩu đơn có mức giá khá dễ chịu, nhưng phần thịt bò hơi ít – điểm này có thể khiến những ai ăn khỏe cảm thấy chưa thật sự thỏa mãn. Bù lại, quầy rau tự chọn lại rất phong phú: từ rau xanh, nấm, đậu phụ đến các loại topping khác, có thể lấy thoải mái nên tổng thể vẫn đủ no và cân bằng. Nước lẩu cũng có nhiều lựa chọn, từ vị thanh nhẹ đến cay kiểu Hàn hay mala; mình chọn loại thanh nên cảm giác rất dễ ăn, không bị ngấy. Thịt được thái mỏng, nhúng vừa chín tới là mềm và vẫn giữ được vị ngọt tự nhiên, kết hợp với nước dùng nhẹ tạo cảm giác khá hài hòa. Quầy nước chấm tự pha cũng là một điểm cộng, cho phép mỗi người tự điều chỉnh theo khẩu vị riêng nên ăn lâu cũng không thấy chán. Đặc biệt, phần “kết” của bữa ăn mới là thứ mình thích nhất. Khi nước lẩu gần cạn, chỉ cần làm theo hướng dẫn trên máy: thêm cơm, kimchi và rong biển vào nấu chung – bạn sẽ có một phần cơm trộn nóng hổi, đậm đà, như một cái kết rất tròn vị cho cả bữa ăn. Tóm lại, lẩu đơn ở đây không phải kiểu “ăn thịt cho đã”, mà thiên về trải nghiệm nhẹ nhàng, cân bằng và tiện lợi. Rất phù hợp cho những bữa ăn một mình – nhanh gọn, đủ chất nhưng vẫn có những điểm nhấn nhỏ khiến trải nghiệm trở nên thú vị và đáng nhớ.

20:00: Đi bus về Chinatown gần khách sạn.
Busan Chinatown mang một màu sắc khá khác so với tưởng tượng về Chinatown ở các thành phố du lịch lớn. Khu này không quá nhộn nhịp hay rực rỡ, cũng không có nhiều đèn lồng treo dày đặc hay những con phố đông kín người như ở Thái hay Nhật. Không khí ở đây trầm hơn, thiên về sinh hoạt địa phương hơn là một điểm tham quan “sôi động”. Đi dạo một vòng, bạn sẽ thấy các quán ăn, tiệm tạp hóa và biển hiệu chữ Hoa xen lẫn nét Hàn Quốc, nhưng tổng thể không tạo cảm giác đặc sắc hay có nhiều điểm nhấn để dừng lại lâu. Nếu đã đi qua thì ghé một chút cũng ổn, kiểu tham quan nhanh, nhưng để dành hẳn thời gian đến riêng thì có thể sẽ hơi thiếu điểm nổi bật. Với mình, đây không phải là nơi “phải đi” khi đến Busan. Nó giống một góc nhỏ mang tính lịch sử và cộng đồng hơn là một điểm du lịch ấn tượng. Nếu lịch trình hạn chế, hoàn toàn có thể bỏ qua để dành thời gian cho những nơi đặc trưng hơn của thành phố biển này.

20:30: Đi bộ về khách sạn nghỉ ngơi.

Ngày 4 (14/4) Busan: Săn hoa anh đào kép - làng tranh tường - đài quan sát bầu trời Yeongju

7:30: Ăn sáng ở khách sạn.
9:00: Đi tàu đến Công viên sinh thái Daejeo (대저생태공원).
Đến Daejeo Ecological Park vào mùa hoa, cảm giác đầu tiên là sự rộng lớn và thoáng đãng đến bất ngờ. Những cánh đồng hoa cải dầu (유채꽃) trải dài gần như bất tận, phủ một màu vàng rực rỡ dưới nắng, nhìn thôi đã thấy mùa xuân hiện rõ trước mắt. Không gian ở đây không quá đông đúc theo kiểu du lịch, mà lại mang hơi thở rất “đời”: mình bắt gặp khá nhiều lớp mầm non được cô giáo dắt đi dạo, các bé ríu rít chạy giữa những luống hoa, khiến khung cảnh trở nên sống động và dễ thương hơn rất nhiều. Đi dạo giữa cánh đồng cải dầu, gió thổi nhẹ, hoa lay động theo từng đợt, tạo cảm giác rất thư thái, không cần làm gì nhiều cũng thấy dễ chịu. Đây không phải kiểu nơi có nhiều góc “check-in cầu kỳ”, mà đẹp theo cách rất tự nhiên – cứ đi chậm, hít thở và ngắm nhìn là đủ. Riêng về hoa anh đào kép (겹벚꽃) thì hơi tiếc một chút. Mình đi tìm khá lâu nhưng chỉ bắt gặp một cây đang nở. Dù không rực rỡ như tưởng tượng, nhưng chính vì hiếm nên khoảnh khắc đứng dưới tán hoa ấy lại trở nên đặc biệt hơn – như một điểm nhấn nhẹ nhàng giữa cả không gian ngập tràn sắc vàng của cải dầu.

13:00: Đi tàu đến Chợ Bujeon (부전시장) để mua đồ ăn trưa. Set sushi lươn và bò giá 13.000 won khá ổn, nhưng có quán chỉ bán 11.000 won thôi: lươn chắc thịt, vị đậm đà dễ ăn, còn bò có kèm wasabi nên hơi nồng một chút nhưng vẫn thú vị. Nếu có thêm thời gian, việc dạo quanh chợ, mua hải sản tươi rồi mang về hấp cũng là một trải nghiệm khá hay, đúng kiểu ăn uống “local” ở Busan. 

14:00: Đi bộ sang Công viên Công dân Busan (부산시민공원).
Công viên Công dân Busan (부산시민공원) không phải là nơi “rực rỡ” về hoa như kỳ vọng, đặc biệt nếu bạn đến với mục tiêu săn hoa anh đào kép. Ở đây chỉ có một cây nằm gần khu quán cà phê, nên cảm giác hơi hụt hẫng một chút. Tuy vậy, bù lại trong công viên lại có một khu trưng bày hoa nhỏ khá xinh, được chăm chút gọn gàng, đủ để dạo quanh và chụp vài tấm ảnh nhẹ nhàng. Không gian ở đây mang nét yên tĩnh, thoáng đãng, đúng kiểu một công viên để đi dạo hơn là điểm “săn hoa” nổi bật. Đi chậm một vòng, ngồi nghỉ dưới tán cây, cảm nhận không khí trong lành – mọi thứ diễn ra rất nhẹ nhàng, không vội vã. Tổng thể, đây là một điểm dừng chân nhẹ nhàng trong hành trình – không quá nổi bật, nhưng lại mang đến cảm giác thư thả, đủ để cân bằng lại sau những ngày di chuyển nhiều. 🌿

16:00: Đi bus tới Công viên Dân chủ Busan (부산민주공원), ngắm hoa anh đào kép.
Bọn mình đến Công viên Dân chủ Busan (부산민주공원) vào đúng thời điểm hoa anh đào kép nở rộ. Những tán hoa bung nở dày, cánh hoa nhiều lớp với sắc hồng đầy đặn, tạo nên khung cảnh vừa mềm mại vừa nổi bật, nhìn rất “đã mắt”. Đa số mọi người chỉ dừng lại ở khu gần lối vào – nơi có view nhìn ra cảng Busan, vừa ngắm hoa vừa có thể phóng tầm mắt ra biển, khá thoáng và dễ chụp ảnh. Ở đây thú vị ở chỗ các cây hoa xen kẽ nhau: có cây hồng đậm, hồng nhạt, có cây gần như trắng, tạo nên sự chuyển sắc nhẹ nhàng và hài hòa. Nhưng nếu chịu khó đi sâu thêm một chút, về phía khu gần đài tưởng niệm, bạn sẽ thấy một không gian khác hẳn: nhiều cây hơn, hoa dày hơn và đặc biệt là vắng người hơn. Ở đây, cảm giác không còn là đi “check-in” nữa mà giống như đang thực sự tận hưởng mùa hoa. Đi giữa những tán anh đào kép nở rộ, ít tiếng người, chỉ còn lại ánh sáng xuyên qua từng lớp cánh hoa và không khí yên tĩnh xung quanh, mình thấy nơi này mang một vẻ đẹp rất riêng – không quá ồn ào, không cần phải chen chúc. Một góc nhỏ nhưng đủ để cảm nhận rõ ràng mùa xuân đang ở thời điểm đẹp nhất. Nếu đã đến đây, nhất định nên đi sâu thêm một chút. Chính khu vực ít người biết đó mới là nơi khiến trải nghiệm trở nên trọn vẹn hơn – nhẹ nhàng, riêng tư và đáng nhớ hơn rất nhiều. 🌸

17:40: Đi bộ đến Làng tranh tường Dakbatgol (닥밭골벽화마을) đi tàu 1 ray.
Làng tranh tường Dakbatgol (닥밭골벽화마을) là một nơi mang lại cảm giác rất “đời” nhưng lại có nét nghệ thuật riêng, không quá đông đúc như những làng tranh nổi tiếng khác. Những bức bích họa ở đây không quá cầu kỳ hay hoành tráng, mà gần gũi, mộc mạc, gắn với đời sống thường ngày – kiểu càng đi chậm, càng dễ thấy thú vị. Điểm đặc biệt của hành trình là trải nghiệm tàu một ray leo dốc – phương tiện quen thuộc với người dân địa phương nhưng lại khá lạ với du khách. Tàu chạy chậm rãi, len qua những con dốc và khu nhà san sát, tạo cảm giác như đang “trượt” lên cao từng chút một. Có hai chặng tàu nối tiếp nhau: đi hết tuyến đầu sẽ chuyển sang tuyến tiếp theo để lên cao hơn. Khi vào cabin, cửa được đóng lại, chỉ cần bấm nút lên hoặc xuống là tàu sẽ di chuyển. Nếu chưa quen cũng không cần lo, thường sẽ có người hướng dẫn rất nhiệt tình. Nếu đến đúng mùa hoa anh đào thường (벚꽃), khung cảnh ở đây sẽ đẹp hơn rất nhiều. Những tán hoa nở xen kẽ với các bức tường vẽ tạo nên một background rất “ăn ảnh” – vừa có màu sắc của tranh, vừa có sự mềm mại của hoa. Khi đó, cả con dốc như được phủ thêm một lớp không khí mùa xuân, khiến việc dạo quanh trở nên dễ chịu và đáng nhớ hơn. Dakbatgol không phải là nơi để “wow” ngay từ cái nhìn đầu tiên, nhưng lại có sức hút kiểu nhẹ nhàng. Đi một vòng, ngồi trên tàu chậm rãi leo dốc, ngắm những bức tranh giản dị và nhịp sống bình thường xung quanh – tất cả tạo nên một trải nghiệm rất riêng, đủ để nhớ, dù không quá ồn ào hay nổi bật. 🎨🚋

18:10: Đi bộ 10 phút đến Đài quan sát mắt bầu trời Yeongju (영주하늘눈전망대) ngắm hoàng hôn và toàn cảnh Busan.
Đài quan sát mắt bầu trời Yeongju (영주하늘눈전망대) là một điểm ngắm cảnh khá lý tưởng để nhìn trọn Busan từ trên cao. Từ đây, thành phố hiện ra theo từng lớp, những dãy nhà nối tiếp nhau trải dài về phía biển, xa xa là các cây cầu vắt ngang mặt nước – một khung cảnh rộng mở, rất đặc trưng của thành phố cảng. Hôm mình đến, thời tiết không thật sự ủng hộ. Trời nhiều mây nên hoàng hôn không hiện rõ, bầu trời chỉ thoáng chuyển sang những gam xám xanh pha chút ánh vàng nhạt, thiếu đi khoảnh khắc rực rỡ thường thấy. Nhưng bù lại, khung cảnh lại mang một vẻ trầm lắng rất riêng. Không có sự “bùng nổ” màu sắc, mọi thứ dịu xuống, nhẹ nhàng hơn, khiến người ta dễ đứng yên lâu hơn để ngắm nhìn. Tụi mình chỉ kịp ở lại một lúc ngắn, đón gió chiều rồi vội vã rời đi khi xe bus đến, để kịp lịch hẹn ăn tối lúc 19:30. Có chút tiếc vì chưa được thấy thành phố lên đèn, nhưng chính sự dang dở ấy lại khiến trải nghiệm trở nên đáng nhớ – như một lần ghé qua chưa trọn vẹn, để dành lại cho một dịp khác. Nếu có kế hoạch đến đây, nên lên trước giờ hoàng hôn khoảng 30–40 phút để vừa ngắm cảnh ban ngày, vừa theo dõi khoảnh khắc ánh sáng dần thay đổi. Khoảng tháng 4, hoàng hôn ở Busan thường rơi vào tầm 18:30–18:55, nên có mặt từ khoảng 18:00 là hợp lý. Và đừng vội rời đi ngay khi mặt trời lặn, vì khi thành phố bắt đầu lên đèn, Busan lại khoác lên một diện mạo hoàn toàn khác – lung linh nhưng vẫn rất dễ chịu. Không gian ở đài quan sát khá thoáng, gió biển thổi đều nên về chiều tối có thể hơi lạnh, mang theo một chiếc áo khoác mỏng sẽ giúp bạn thoải mái hơn. Vì không quá nổi tiếng, nơi đây cũng không quá đông, đủ yên tĩnh để đứng ngắm cảnh, chụp vài tấm hình mà không bị vội vàng.

19:00: Ăn tối tại Nhà hàng Inaksanada – chi nhánh trực tiếp Busan Station (이낙에산다 부산역직영점), nằm cách cửa ra số 2 ga Busan chỉ khoảng 2 phút đi bộ. Giờ mở cửa: thứ 2 - thứ 6 11:00-21:00, nhận đơn cuối cùng lúc 20:15; thứ 7 11:00-20:00, nhận đơn cuối cùng lúc 19:15; đóng cửa vào chủ nhật hàng tuần. Menu:
- Nakopsae kiểu Busan nguyên bản (원조 부산식 낙곱새) - Món ăn linh hồn của Busan 14.000 won: bạch tuộc – lòng bò – tôm, sử dụng nguyên liệu cao cấp, chế biến chuẩn vị truyền thống.
- Lẩu lòng bò Hàn Quốc nấu trên chảo đá (bò Hanwoo) (돌판 곱창전골(한우)) 34.000 won: Chỉ dùng lòng bò Hanwoo đầy đặn, béo ngậy, thơm và đậm vị – món lẩu truyền thống kiểu Busan.
- Makgeolli ly nhỏ 250ml (잔 막걸리) 2.500 won: Thưởng thức sự kết hợp nhẹ nhàng giữa bạch tuộc xào và một ly makgeolli, không hề nặng bụng.
- Whisky single malt – 1 ly 30ml (싱글몰트 위스키 글라스) Giá thay đổi: Sự hòa quyện giữa bạch tuộc xào kiểu Busan và whisky than bùn đậm vị từ đảo Islay.
- Set tiết kiệm cho 2 người (2人 가성비세트) 41.000 won: Có thể thưởng thức cùng lúc 2 món 대표: bạch tuộc xào kiểu Busan cho 2 người + bánh xèo tôm trứng cá minh thái & cần nước (부산식 낙지볶음 2人 + 새우명란미나리전).
- Mandu Dongbaek (동백손만두) 7.000 won: Những chiếc mandu được nặn với tâm ý thuần khiết, lấy cảm hứng từ hoa trà – biểu tượng của Busan.
- Bánh xèo tôm – trứng cá minh thái – cần nước (새우명란미나리전) 14.000 won: Món bánh kết hợp trứng cá minh thái – đặc sản Busan – cùng cần nước.
- Rượu trưa Busan (부산낮술) 15.000 won: Hương vị của buổi trưa Busan, dành cho những ai muốn nhâm nhi ban ngày.
- Rượu đêm Busan (부산밤술) 20.000 won: Không khí Busan về đêm gói gọn trong một phần rượu đặc biệt.
Inaksanada (이 낙에 산다) là quán chuyên bạch tuộc (낙지), lấy khẩu hiệu “50 năm truyền thống, sẻ chia cái tình của bạch tuộc Jobang Busan” (‘50년 전통, 부산 조방 낙지의 情 을 나누다’). Quán theo đuổi phong cách newtro – vừa hoài niệm vừa hiện đại, tạo nên không gian thoải mái để thực khách có thể tận hưởng bữa ăn vui vẻ cùng bạch tuộc. Trong hai cơ sở là chi nhánh Gwangalli (광안리 본점) - chi nhánh chính và chi nhánh trực tiếp ga Busan (부산역 직영점), bọn mình quyết định ghé chi nhánh Busan (부산역점) do nằm gần khách sạn tiện di chuyển. Quán từng được giới thiệu là quán Nakgopsae ngon ở Busan (부산 낙곱새맛집) trên chương trình KBS Battle Trip (KBS 배틀트립), đồng thời xuất hiện trên MBC Bravo (MBC 부라보) với danh xưng quán ẩm thực bồi bổ sức khỏe tại Busan (부산 보양식 맛집). Quán mở cửa từ 11 giờ sáng, nếu đến sớm thì gần như không cần chờ đợi. Tuy nhiên, chỉ từ khoảng 11:30 vào ngày thường, quán đã nhanh chóng kín chỗ. Vào giờ trưa, nơi đây dường như là điểm đến quen thuộc của dân văn phòng khu vực lân cận (근처 직장인들) – những người cần một bữa trưa vừa nhanh gọn, vừa no bụng, lại đủ năng lượng cho cả buổi làm việc. Vì vậy, nếu có kế hoạch ghé quán, bạn nên đặt chỗ trước qua Catch Table (캐치테이블) hoặc Naver Map để tiết kiệm thời gian xếp hàng. Đặc biệt, đặt bàn trước trên Naver Map còn được tặng kèm miễn phí 1 ly makgeolli 250ml.
Hướng dẫn ăn Nakgopsae (낙곱새) ngon nhất theo cách của quán:
- Nakgopsae (낙곱새) và mì ăn kèm (사리면) sẽ được nhân viên hỗ trợ nấu trực tiếp tại bàn, để đảm bảo hương vị ngon nhất.
- Khi Nakgopsae (낙곱새) nấu xong, múc ngay phần Nakgopsae (낙곱새) sang bát cơm lớn (대접밥), nhớ chừa lại khoảng 1/3 phần sốt trong nồi.
- Phần sốt còn lại sẽ được dùng để cho mì ăn kèm (사리면) vào nấu ngay. Trong 3–5 phút chờ mì chín, bạn có thể trộn cơm với Nakgopsae (낙곱새) theo khẩu vị, ăn kèm rong biển (김) và giá đỗ (콩나물).
- Để bữa ăn không bị ngắt quãng, mì ăn kèm (사리면) cũng sẽ được nhân viên hoàn thiện giúp. Quán khuyên nên ăn mì (사리면) cùng cơm, bạch tuộc (낙지) và tôm (새우) để cảm nhận trọn vẹn hương vị.
Gợi ý thêm:👉 Bánh kếp tôm – trứng cá minh thái – minari (새우명란미나리전). Quán chuẩn bị set ăn để bạn có thể thưởng thức nakgopsae (낙곱새) – món ăn địa phương đặc trưng của Busan – cùng các món làm từ đặc sản Busan, tạo nên một bữa ăn vừa tròn vị vừa đậm chất vùng miền.
Bàn ăn được dọn ra khá gọn gàng với các món ăn kèm cơ bản (기본 찬) vị thanh nhẹ, gồm củ cải muối vàng (단무지), ớt muối chua (고추장아찌), canh giá đỗ; ngoài ra còn có hẹ (부추), giá đỗ trần (콩나물) và vụn rong biển (김가루) để trộn cùng nakgopsae (낙곱새). Nếu thiếu, bạn có thể sử dụng thoải mái quầy tự phục vụ (셀프바) ở giữa quán. Ngoài ra còn có Sikhye (식혜) tự phục vụ, đây một loại đồ uống truyền thống của Hàn Quốc, thường được làm từ gạo nấu chín và nước mạch nha (malt), cis vị ngọt dịu, thanh mát, hơi thoang thoảng mùi gạo lên men, bên trong có hạt cơm nổi lềnh bềnh, uống sau bữa ăn giúp dễ tiêu hơn. Nakgopsae nguyên bản Busan được phục vụ trong một nồi lẩu lớn, bên trong là tôm (새우), lòng bò (곱창) và bạch tuộc (낙지) được cho khá hào phóng. Khi gọi món, bạn có thể lựa chọn thành phần nguyên liệu theo sở thích: nakgopsae (낙곱새) / nakgop (낙곱) / naksae (낙새) / bạch tuộc (낙지). Độ cay cũng được chia rõ ràng thành: cay nhẹ (순한맛) / cay vừa (보통맛) / cay nhiều (매운맛). Tụi mình tất nhiên chọn nakgopsae (낙곱새) + cay vừa (보통맛 – độ cay Shin Ramyun). Vì nakgopsae (낙곱새) mà không ăn kiểu cay cay the the thì thật sự không “đã” và không đúng chuẩn vị ngon của món này 😋🔥.
Quán gây ấn tượng bởi sự chỉn chu trong việc chọn nguyên liệu. Bạch tuộc chỉ dùng loại Haebok (하북낙지) – được đánh giá là loại bạch tuộc sống chất lượng cao nhất, được làm sạch và sơ chế thủ công. Tôm (새우) là loại size 51–70, to và chắc thịt, mập hơn hẳn so với tôm thông thường. Phần lòng bò (곱창) được tuyển chọn kỹ, chỉ dùng lòng bò Hanwoo, mang lại vị béo thơm và độ ngậy rất đặc trưng. Tất cả hòa quyện trong sốt dadekgi bí truyền (다데기) làm từ hơn 20 loại nguyên liệu, ủ suốt 172 giờ, tạo nên hương vị đậm sâu và rất đặc trưng – đúng kiểu “ăn là nhớ”.
Khác với nhiều quán nakgopsae (낙곱새) khác chỉ giúp chỉnh lửa rồi để khách tự nấu, thì tại Inaksanada (이낙에 산다), nhân viên sẽ hỗ trợ từ đầu đến cuối: cho nguyên liệu, canh thời gian, đảo đều cho đến khi món hoàn thiện. Cách phục vụ rất chu đáo, nhẹ nhàng và chuyên nghiệp. Với mình, riêng điểm này thôi cũng đủ cộng 100 điểm thân thiện rồi – vừa yên tâm ăn ngon, vừa không phải lo nấu sao cho đúng chuẩn 👍. Khi nakgopsae (낙곱새) bắt đầu sôi, nhân viên sẽ đặt đồng hồ cát 5 phút và hướng dẫn khách chờ đúng thời gian để món đạt độ ngon nhất. Trong lúc nồi sôi, họ còn chủ động ra bàn nhiều lần để kiểm tra, điều chỉnh và đảo đều giúp, đảm bảo món được nấu chín vừa tới, không bị khét hay quá lửa. Cảm giác đúng kiểu “ngồi chờ ăn ngon”, rất yên tâm 😊. Khi nakgopsae (낙곱새) sôi sùng sục thì tắt bếp và bắt đầu thưởng thức! Cho hẹ (부추), giá đỗ (콩나물), vụn rong biển (김가루) vào tô cơm lớn (대접밥), rồi thêm nakgopsae (낙곱새) đã chín tới vào, trộn đều là có thể thưởng thức. Vị sốt dadekgi bí truyền (다데기) lan tỏa, đậm đà và tròn vị, nhưng không hề lấn át mà còn làm nổi bật hương vị riêng của từng nguyên liệu. Tôm (새우) thì căng mọng, cắn vào là cảm nhận rõ độ giòn ngọt; bạch tuộc (낙지) dai dai, săn chắc nhưng vẫn thanh nhẹ; còn lòng bò (곱창) thì béo thơm, mềm mịn, gần như tan ra trong miệng. Mỗi miếng là một tầng hương vị khác nhau, càng ăn càng thấy cuốn.
Đúng lúc nồi nakgopsae (낙곱새) đang sôi, món ăn kèm – bánh kếp tôm – trứng cá minh thái – minari (새우명란미나리전) – cũng được mang ra. Bánh được chiên giòn, bên trong có tôm (새우) và trứng cá minh thái (명란). Món này ăn kèm nước tương (간장) và mật ong (꿀). Nhân viên gợi ý chấm mật ong vì bánh có vị mặn nhẹ, khi kết hợp với vị ngọt dịu sẽ ngon hơn. Thử rồi mới thấy đúng thật: lớp vỏ giòn tan, vị béo mặn nhẹ của trứng cá minh thái (명란), vị ngọt của tôm (새우) và chút ngọt dịu của mật ong hòa lại rất vừa miệng. Cá nhân mình cũng thử chấm nước tương, nhưng vẫn thấy mật ong hợp gu hơn. Kết thúc bữa ăn, quán còn phục vụ sikhye nhà làm (수제 식혜) và kẹo ngọt để tráng miệng, cảm giác nhẹ bụng và dễ chịu. Một bữa trưa với nakgopsae (낙곱새) tại Inaksanada gần ga Busan (부산역 맛집 이낙에 산다) đúng là lựa chọn lý tưởng để nạp năng lượng giữa ngày khi ở Busan.
Một điểm cộng nữa là quán cho phép gọi món trực tiếp bằng máy tính bảng ngay tại bàn (테이블 태블릿 주문), vô cùng tiện lợi. Mỗi bàn còn được chuẩn bị sẵn khăn ướt (물티슈), dây buộc tóc (머리끈), v.v. cho thấy quán khá chú trọng đến những chi tiết dịch vụ nhỏ nhưng thiết thực. Quả thật, khi ăn nakgopsae cay nồng (낙곱새), việc buộc gọn tóc (머리를 질끈 묶기) gần như là “bắt buộc” 😄 Bọn mình chọn set menu tiết kiệm cho 2 người (2人 가성비세트) giá 41.000 won, gồm lẩu Nakgopsae và bánh kếp tôm – trứng cá minh thái – minari (새우명란미나리전). Việc gọi món và thanh toán ngay tại bàn (테이블 주문·결제) giúp bữa ăn diễn ra rất thoải mái, không cần gọi nhân viên hay xếp hàng ra quầy tính tiền sau khi ăn xong.

Catch Table (캐치테이블) là ứng dụng/hệ thống đặt bàn & lấy số chờ (xếp hàng) online rất phổ biến ở Hàn Quốc. Catch Table (캐치테이블) dùng để làm gì?
📍 Đặt bàn trước tại nhà hàng
⏳ Lấy số chờ (waiting) từ xa, không cần đứng xếp hàng tại quán.
🔔 Nhận thông báo khi sắp tới lượt.
📝 Xem menu, giờ mở cửa, review.
Dùng như thế nào?
- Tải app Catch Table (캐치테이블) hoặc vào qua Naver Map.
- Chọn quán → bấm 예약 (đặt bàn) hoặc 웨이팅 (lấy số chờ).
- Đến quán khi gần tới lượt, đỡ phải chờ lâu.
Khi nào nên dùng?
- Quán nổi tiếng, hay đông khách.
- Đi giờ cao điểm (trưa – tối).
- Không muốn xếp hàng mệt.
👉 Nói ngắn gọn: Catch Table (캐치테이블) = app “giữ chỗ / xếp hàng online” cho nhà hàng ở Hàn Quốc, rất tiện cho du lịch ✨

20:30: Đi bộ về khách sạn.
Sau bữa ăn ấm bụng và vừa đủ để khép lại một ngày đi bộ khá nhiều. Bọn mình quay về khách sạn nghỉ ngơi sớm, chuẩn bị sức cho lịch trình hôm sau.

Ngày 5 (15/4) Busan - Gyeongju: chùa Bulguksa - Cheomseonggyo - làng Kyochon

7:30: Checkout khách sạn, ăn sáng tại khách sạn.
7:40: Đi bộ ra ga Busan, mua vé tàu tại quầy bán vé, bạn cũng có thể mua tại máy bán vé bằng thẻ tín dụng quốc tế. Bạn không cần thiết phải đặt vé trước vì mình thấy ghế trống rất nhiều, có thể kiểm tra vé trước trên Naver Map.
8:59: Đi tàu SRT + bus về khách sạn ở Gyeongju.

10:10: Checkin khách sạn Stay Romantic Trip (스테이 낭만여행).
Stay Romantic Trip (스테이 낭만여행) mang đến cảm giác rất nhẹ nhàng và gần gũi – kiểu một nơi ở đơn giản nhưng đủ dễ chịu để nghỉ ngơi sau một ngày dài khám phá Gyeongju. Điểm cộng lớn nhất có lẽ là vị trí. Khách sạn nằm khá gần trung tâm, có thể đi bộ ra chợ, quán ăn hay các điểm tham quan như khu mộ cổ và phố Hwangridan-gil. Dù thuận tiện như vậy nhưng khu vực xung quanh vẫn giữ được sự yên tĩnh, không quá ồn ào, rất hợp để nghỉ ngơi. Phòng không mới hay sang trọng, nhưng gọn gàng, sạch sẽ và đầy đủ tiện nghi cơ bản như điều hòa, tủ lạnh nhỏ, TV, v.v. Mọi thứ đều ở mức “vừa đủ”, không cầu kỳ nhưng tạo cảm giác ấm cúng, ở vài ngày vẫn thấy thoải mái. Không gian chung cũng khá thân thiện, có khu sinh hoạt và máy giặt – sấy tự phục vụ, rất tiện cho những ai đi dài ngày (một lần giặt sấy mất khoảng 3 tiếng). Ấn tượng nhất với mình là ông chủ cực kỳ nhiệt tình – không chỉ hướng dẫn các điểm vui chơi ở Gyeongju mà còn tặng cả bản đồ và sách hướng dẫn, khiến trải nghiệm trở nên gần gũi và “có tình” hơn hẳn. Ngoài ra, giá phòng đã bao gồm bữa sáng, nên xét tổng thể lại càng hợp lý, với những ai muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo tiện nghi cơ bản. Tất nhiên, nếu kỳ vọng một khách sạn hiện đại, mới và “xịn sò” thì có thể sẽ hơi hụt hẫng, vì cơ sở vật chất có phần cũ, không có thang máy và không có dọn phòng thay khăn tắm hằng ngày mà mình phải tự lấy khăn tắm và nước uống ở tủ đồ ở mỗi tầng. Nhưng với mình đây là một điểm dừng chân đúng nghĩa – giá hợp lý, vị trí tốt, đủ tiện nghi và đủ ấm áp. Rất phù hợp nếu bạn muốn dành phần lớn thời gian để khám phá Gyeongju bên ngoài, rồi trở về nghỉ ngơi trong một không gian nhẹ nhàng và dễ chịu.

11:00: Đi bus đến chùa Bulguksa (불국사).
12:00: Ăn trưa vịt xào cay nấm tại Hoban Ori – chi nhánh chính Bulguksa (호반오리 불국사본점). Giờ mở cửa: thứ 2 - thứ 7 11:00-20:40, nghỉ trưa: 16:00-17:00, nhận đơn cuối cùng lúc 19:40; chủ nhật 11:00-20:00, giờ nghỉ: 16:00-17:00, nhận đơn cuối cùng lúc 19:00; đóng cửa vào thứ 3 hàng tuần. Menu:
- Vịt xào cay nấm (버섯오리주물럭) 68.000 won: Thịt vịt tươi nội địa Hàn Quốc kết hợp 7 loại nấm chuyển thẳng từ vùng trồng và hẹ tốt cho sức khỏe.
- Vịt nướng bùn hoàng thổ (cần đặt trước 3 tiếng) 78.000 won: Món đặc biệt nhồi các loại hạt tốt cho sức khỏe vào bên trong vịt, nướng trong nồi đất hoàng thổ suốt 3 tiếng.
- Vịt hầm bổ dưỡng gạo đen (흑미영양오리백숙) 68.000 won: Món bồi bổ từ gạo nếp đen, đậu đen seoritae, đậu đỏ, mè đen – nhóm “black food” tốt cho sức khỏe.
- Vịt xào cay nấm (nửa phần – 2 người) (버섯오리주물럭 반판) 38.000 won: Thịt vịt tươi nội địa, 7 loại nấm và hẹ bổ dưỡng.
- Vịt hun khói bí đỏ – phần lớn (단호박오리훈제 대) 65.000 won: Vịt hun khói mềm ẩm, xôi nếp gói trong lá sen, hấp cùng bí đỏ ngọt bùi.
- Vịt hun khói bí đỏ – phần vừa (단호박오리훈제 중) 36.000 won.
- Makgeolli (rượu gạo Hàn Quốc) (막걸리): Haechang 12 độ / Neurin Maeul / Golmok / Jipyeongsaeng / Gapyeong jat-saeng / Gyeongju beopju / Dongdongju… Giá thay đổi theo loại.
- (Ngừng bán) Canh gà hầm sâm đỏ & nấm neungi (판매종료 · 홍삼능이삼계탕) Miễn phí: Samgyetang nấu với sâm đỏ và nấm neungi tốt cho sức khỏe.
- Tonkatsu (돈까스) 12.000 won: Sử dụng thịt heo đen Jinan Maisan.
- Bánh xèo mực & hẹ (오징어 부추전) 13.000 won.
- Bánh cuốn kiều mạch (메밀전병) 12.000 won.
Nhiều người thường nghĩ rằng những khu vực quanh các điểm du lịch nổi tiếng như chùa Bulguksa (불국사) thì khó tìm được quán ăn ngon đúng nghĩa, nhưng thực tế ở Gyeongju lại hoàn toàn ngược lại. Khu vực trước chùa Bulguksa (불국사) là nơi tập trung khá nhiều quán ăn địa phương được người dân yêu thích, trong đó nổi bật nhất phải kể đến Hoban Ori (호반오리) – một quán chuyên vịt lâu năm, nằm rất gần chùa. Hoban Ori (호반오리) đã được người dân Gyeongju yêu mến suốt hơn 10 năm và thường được nhắc đến như “quán ngon trong quán ngon” của khu vực trước chùa Bulguksa (불국사). Trước đây, quán tọa lạc trong khu Bomun (경주 보문단지), sau đó chuyển về vị trí hiện tại gần khách sạn Gyeongju Kolon (경주코오롱호텔). Quán nổi tiếng với các món vịt tốt cho sức khỏe (오리요리), đặc biệt phù hợp cho gia đình hoặc các đoàn khách đông người (단체 손님). Không chỉ được thực khách địa phương tin tưởng, Hoban Ori (호반오리) còn nhiều lần xuất hiện trên các chương trình truyền hình ẩm thực. Quán từng được giới thiệu trên Gyeongju TV (경주TV); chương trình 2TV Saengsaeng Information (2TV생생정보) tập 2110 (21/08/2024) với món vịt xào cay (오리주물럭) và tập 505 (31/01/2018) với món vịt xào cay nấm (버섯오리주물럭); Quán còn góp mặt trong chương trình Live Today (생방송투데이) tập 1684 (27/07/2016) với món vịt xào nấm (오리버섯주물럭). Đặc biệt, trong thời gian diễn ra APEC, quán Hoban Ori – chi nhánh chính Bulguksa (호반오리 불국사본점) còn được đài truyền hình Trung Quốc CCTV (중국 CCTV) đến ghi hình, cho thấy danh tiếng của quán đã vượt ra ngoài phạm vi trong nước.
Quán có không khí ấm cúng, kiểu gia đình, lúc nào cũng đông khách, đặc biệt là khách đoàn đến rất nhiều, nên vào giờ cao điểm dễ kín chỗ. Bọn mình đặt bàn lúc 13h vì khung 11h–12h đã kín chỗ, nhưng đến sớm từ 12h thử hỏi thì vẫn được sắp xếp ngồi luôn – khá may mắn. Lại còn gặp mấy bạn người Việt làm ở đây nên việc hỏi han, gọi món cũng dễ dàng hơn hẳn. Một điểm nhỏ nhưng dễ thương là đặt bàn trước trên Naver map sẽ được tặng free 1 lon nước ngọt, bọn mình chọn Coca, uống cùng đồ ăn rất hợp. Bọn mình gọi vịt xào cay nấm nửa phần (버섯오리주물럭 반판) – 38.000 won kèm 3 bát cơm. Phần ăn này nhìn không quá nhiều nhưng lại khá đầy đặn, đủ cho 3 người ăn thoải mái. Tuy nhiên, nếu ai ăn khỏe thì có thể sẽ hơi thiếu một chút. Món vịt xào cay nấm (오리주물럭) được phục vụ nóng ngay tại bàn, có nhân viên đến xào, cắt nhỏ rau và nấm, mình gần như chỉ việc ngồi chờ và thưởng thức. Thịt vịt mềm, không dai, thấm sốt cay đậm đà nhưng không quá gắt, thiên về vị thơm và dễ ăn. Nấm đi kèm giúp cân bằng vị, tạo độ ngọt nhẹ và khiến món ăn không bị ngấy. Cách ăn chuẩn là cuốn thịt vịt với rau sống, thêm kimchi, tỏi rồi chấm sốt – mỗi miếng là một sự kết hợp rất tròn vị: béo nhẹ, cay mặn vừa phải, lại có độ tươi mát của rau. Ăn càng lâu càng thấy cuốn. Rau cuốn và kimchi có thể lấy thêm ở quầy tự phục vụ, nhưng cần lưu ý chỉ lấy vừa đủ vì nếu để thừa sẽ bị phụ thu khoảng 5.000 won – một quy định khá phổ biến ở Hàn để tránh lãng phí. Chảo xào luôn giữ nóng trên bếp, vừa ăn vừa nghe tiếng xèo xèo, mùi thơm lan tỏa rất kích thích vị giác. Tổng thể, đây không phải quán để “check-in sống ảo”, nhưng lại là nơi ăn ngon, phục vụ chu đáo và mang đậm phong cách địa phương. Nếu muốn thử một món vịt đậm vị, dễ ăn và có trải nghiệm trọn vẹn, thì đây là một lựa chọn rất đáng để ghé khi đến Bulguksa.

13:00: Tham quan Chùa Bulguksa (불국사), ngắm hoa anh đào kép.
Nếu đến Gyeongju (경주) vào khoảng giữa tháng 4 và lỡ mất mùa anh đào thường, đừng vội tiếc nuối. Chùa Bulguksa (불국사) chính là điểm “vớt vát” hoàn hảo để bạn vẫn cảm nhận trọn vẹn không khí mùa xuân. Thời điểm này, hoa anh đào kép (겹벚꽃) bắt đầu vào độ nở đẹp nhất – cánh hoa dày, sắc hồng đậm và tròn đầy, mang một vẻ rực rỡ rất khác so với sự mong manh của anh đào đơn. Mình ghé Bulguksa vào 15/4, đúng lúc hoa nở rộ, và cảm giác đầu tiên là… tự nhiên muốn đi chậm lại. Những chùm anh đào kép bung nở tạo nên một khung cảnh lãng mạn. Sự hòa quyện giữa sắc hoa mùa xuân cạnh không gian chùa cổ mang đến một cảm giác rất đặc biệt – nhẹ nhàng, yên tĩnh và sâu lắng hơn so với những điểm ngắm hoa đông đúc khác. Một điểm cần lưu ý là anh đào kép không phân bố khắp toàn bộ khuôn viên chùa. Khu vực ngắm hoa đẹp nhất tập trung gần cổng vào Bulguksa (불국사 입구), đặc biệt là xung quanh bãi đỗ xe công cộng (불국사 공영주차장 주변) và dọc theo con đường dẫn lên chùa (불국사 진입로). Hàng cây anh đào kép nở rộ dọc đường tạo thành một lối đi phủ đầy sắc hồng, nhìn chẳng khác nào một đường hầm hoa mùa xuân. Vì hoa anh đào kép thường nở muộn hơn anh đào thường khoảng 1–2 tuần, nên đây cũng là lựa chọn lý tưởng cho những ai lỡ mùa hoa đầu tháng 4.
Ngắm hoa xong, bọn mình đi bộ vào tham quan chùa Bulguksa (불국사), miễn phí vé vào cổng. Ngôi chùa này để lại trong mình rất nhiều dư âm, không chỉ bởi danh tiếng của một ngôi chùa cổ bậc nhất Hàn Quốc, mà còn vì cảm giác an yên rất rõ rệt ngay từ khoảnh khắc đặt chân vào khuôn viên. Vừa bước qua cổng chùa, không khí dường như chậm lại, tách biệt hoàn toàn với sự ồn ào bên ngoài. Không gian rộng rãi, bố cục cân đối theo trục đối xứng, từng bậc đá, hành lang gỗ và mái ngói cong đều mang đậm dấu ấn kiến trúc Phật giáo thời Silla. Nổi bật nhất là hai tháp đá mang tính biểu tượng – Dabotap (다보탑) và Seokgatap (석가탑) – đứng lặng lẽ giữa sân chùa, vừa giản dị vừa uy nghi, khiến người ta tự nhiên muốn dừng chân thật lâu để chiêm ngưỡng. Thời điểm lý tưởng để ghé thăm Bulguksa (불국사) là buổi sáng sớm hoặc xế chiều. Lúc này lượng khách không quá đông, ánh sáng cũng dịu và đẹp hơn để chụp ảnh. Mùa xuân và mùa thu là hai khoảng thời gian đáng đi nhất trong năm, khi cảnh quan quanh chùa khoác lên mình những gam màu rất đặc trưng – hoa nở dịu dàng vào mùa xuân và lá đỏ trầm lắng vào mùa thu. Vì khuôn viên khá rộng và có nhiều bậc đá, bạn nên chọn trang phục gọn gàng, thoải mái, đồng thời giữ ý thức nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm ảnh hưởng đến không gian thanh tịnh chung.
Sau khi tham quan chùa Bulguksa, vì vẫn còn sớm nên bọn mình quyết định thử leo bộ lên Seokguram Grotto 석굴암 (세계문화유산) – một lựa chọn khá ngẫu hứng nhưng cũng đầy trải nghiệm. Con đường bắt đầu len qua rừng cây rậm rạp, tán lá phủ kín nên dù trời nắng vẫn thấy mát và dễ chịu. Không gian yên tĩnh, chỉ có tiếng gió và bước chân, tạo cảm giác tách hẳn khỏi sự đông đúc bên dưới. Đây là kiểu cung đường rất hợp để đi chậm, hít thở và tận hưởng thiên nhiên. Nếu đi vào mùa thu, khi lá phong đổi màu, chắc chắn khung cảnh sẽ còn ấn tượng hơn nữa. Càng lên cao, dọc đường bắt đầu xuất hiện nhiều cây hoa anh đào thường hơn. Dù đã qua thời điểm đẹp nhất, chỉ còn lác đác vài cây còn hoa, nhưng những cánh hoa rơi nhẹ trong gió lại tạo nên một cảm giác rất riêng – không rực rỡ, nhưng đủ lãng mạn. Đi giữa rừng, thỉnh thoảng bắt gặp vài cánh hoa bay, tự nhiên thấy hành trình này trở nên nhẹ nhàng và có chiều sâu hơn. Leo đến khu vực Iljumun Gate thì bắt đầu thấm mệt, cộng thêm phải canh giờ bus nên đành dừng lại. Nếu đi tiếp có thể sẽ lỡ chuyến và phải chờ hơn một tiếng, nên lựa chọn quay xuống dù hơi tiếc nhưng vẫn hợp lý. Đây không phải kiểu leo núi để chinh phục, mà là một hành trình để cảm nhận – vừa đủ thử sức, vừa đủ đẹp, và đủ để để lại ấn tượng. Nếu đi đúng vào cuối tháng 3 – đầu tháng 4, khi hoa nở rộ, cung đường này chắc chắn sẽ còn đáng nhớ hơn rất nhiều. 🌿🌸

16:00: Đi bus trở lại chùa Bulguksa để bắt bus khác về trung tâm.
17:20: Đi bộ qua Vườn hoa Khu lịch sử phía Đông (동부사적지구 꽃단지).
Khu vườn nằm trong Đông Bộ Sử Tích Địa Khu (동부사적지구) – nơi tập trung nhiều di tích quan trọng của Gyeongju như Daereungwon (대릉원) và Cheomseongdae (첨성대), nên việc kết hợp tham quan rất thuận tiện. Thời điểm mình đến, hoa anh đào không còn phủ kín như đầu tháng 4, nhưng bù lại khu vườn lại rất sống động với các loài hoa khác. Hoa tulip, hoa thủy tiên nhiều màu sắc, không quá dày nhưng đủ để tạo điểm nhấn. Điều mình thích ở khu vườn này là không gian rất thoáng và dễ đi. Lối đi rộng, bằng phẳng, không quá đông đúc, rất hợp để vừa đi bộ vừa ngắm cảnh. Hoa không được trồng dày theo kiểu “check-in”, mà trải rộng tự nhiên, kết hợp với bối cảnh di tích cổ tạo nên một khung cảnh rất đặc trưng của Gyeongju – nhẹ nhàng, trầm lắng và có chiều sâu. Buổi xế chiều là thời điểm đẹp nhất để ghé thăm, khi ánh nắng vàng dịu phủ lên bãi cỏ và luống hoa, khiến cả khu vực trở nên rất nên thơ. Thời gian tham quan vườn hoa khoảng 30–45 phút là vừa đủ nếu đi thong thả và chụp ảnh.

17:40: Tiếp đó tham quan Đài quan sát Cheomseongdae (첨성대).
Cheomseongdae (첨성대) – biểu tượng không thể thiếu của cố đô Gyeongju. Không đồ sộ, không cầu kỳ, nhưng chỉ cần đứng từ xa cũng có thể cảm nhận được chiều sâu lịch sử mà công trình này mang lại. Cheomseongdae (첨성대) được xây dựng vào thời Silla và được xem là đài thiên văn cổ nhất còn tồn tại ở Đông Á, xếp từ 362 viên đá – tượng trưng cho số ngày trong năm âm lịch. Điều khiến Cheomseongdae (첨성대) đặc biệt không chỉ nằm ở giá trị lịch sử, mà còn ở không gian xung quanh. Đài nằm giữa một bãi cỏ rộng, xung quanh là các lối đi bộ và khu trồng hoa theo mùa. Mình đến đây vào buổi xế chiều, ánh nắng dịu chiếu lên những khối đá xám tạo nên một màu sắc rất trầm và đẹp. Giữa bãi cỏ xanh, hoa tulip sặc sỡ và bầu trời cao của Gyeongju, Cheomseongdae (첨성대) hiện lên nhỏ bé nhưng đầy vững chãi. Cheomseongdae (첨성대) không thu phí, có thể ghé bất cứ lúc nào. Thời gian tham quan khoảng 20–30 phút là đủ, nhưng nếu kết hợp đi dạo quanh khu Đông Bộ Sử Tích thì nên dành cả buổi để không thấy vội. Khi hoàng hôn xuống, khu vực trở nên yên tĩnh hơn, và nếu ở lại đến tối, Cheomseongdae (첨성대) lên đèn sẽ mang một vẻ đẹp rất khác – tĩnh lặng và có chút huyền bí.

18:00: Tham quan Làng Kyochon (교촌마을).
Nằm không quá xa trung tâm nhưng tách biệt khỏi sự nhộn nhịp hiện đại, ngôi làng mang đến cảm giác trầm lắng ngay từ những bước chân đầu tiên. Những ngôi hanok mái ngói cổ, lối đi nhỏ uốn quanh và không gian yên tĩnh khiến người ta tự nhiên đi chậm lại, như thể đang bước vào một lát cắt khác của thời gian. Đây không phải nơi để vội vàng tham quan, mà là nơi để dạo, để nhìn và để cảm nhận. Buổi chiều ở Kyochon (교촌마을) trôi rất nhẹ. Không quá đông khách, không gian rộng và thoáng, rất phù hợp để thong thả đi bộ, quan sát kiến trúc truyền thống và chụp những bức ảnh mang đậm tinh thần Gyeongju. Nếu có thời gian, mặc hanbok và dạo quanh làng là một trải nghiệm rất đáng thử – khung cảnh hanok cổ lên hình vừa trang nhã, vừa giữ được nét trầm mặc đặc trưng của cố đô. Ngoài việc tham quan, Kyochon (교촌마을) còn mang đến nhiều trải nghiệm văn hóa truyền thống. Tùy thời điểm, bạn có thể tham gia các hoạt động như tìm hiểu lễ nghi Nho giáo, trải nghiệm thư pháp, hoặc các chương trình giới thiệu về đời sống của tầng lớp quý tộc xưa. Những hoạt động này không ồn ào hay mang tính “biểu diễn” quá nhiều, thiên về trải nghiệm thực tế và tìm hiểu chiều sâu văn hóa, rất phù hợp với những ai yêu thích kiểu du lịch chậm và có chiều sâu. Nếu có thời gian, bạn có thể kết hợp tham quan Nhà họ Choi Gyeongju (경주 최부자댁) ngay trong làng để hiểu thêm về nếp sống và triết lý “giàu nhưng không xa hoa” nổi tiếng của dòng họ này. Mọi không gian đều được bảo tồn khá nguyên bản, mang lại cảm giác như đang bước ngược thời gian. Một điểm cộng lớn khác là trong làng có những quán trà và tiệm nhỏ mang phong cách truyền thống. Ngồi nghỉ chân trong sân hanok, nhâm nhi một tách trà nóng, ngắm ánh nắng chiều rơi nhẹ trên mái ngói cũ, cảm giác rất an yên và dễ chịu – đúng kiểu “chậm lại để tận hưởng”. Nếu ghé Kyochon (교촌마을) vào buổi chiều muộn, bạn nên kết hợp đi bộ sang khu vực lân cận để ngắm hoàng hôn. Cầu Woljeonggyo (월정교) chỉ cách làng khoảng 5–7 phút đi bộ, là điểm ngắm hoàng hôn đẹp nhất khu vực. Ánh nắng cuối ngày phủ lên cây cầu gỗ cổ và dòng nước bên dưới tạo nên khung cảnh rất nên thơ. Khi trời tối dần, cầu lên đèn càng khiến không gian trở nên lung linh, nhiều người thường nán lại đến lúc chạng vạng. Ngay bên dưới Woljeonggyo (월정교) là lối đi bộ dọc sông Namcheon (남천). Dạo bước ven sông vào thời điểm này rất dễ chịu, gió mát, không khí yên tĩnh, thích hợp để thư giãn sau khi tham quan làng. Một vài kinh nghiệm nhỏ khi tham quan làng: bạn nên mang giày thấp hoặc giày thể thao vì sẽ đi bộ khá nhiều. Để trải nghiệm trọn vẹn, hãy dành khoảng 1–2 tiếng cho việc dạo làng, tham gia hoạt động văn hóa và nghỉ chân uống trà. Đây cũng là điểm đến phù hợp với gia đình, người lớn tuổi hoặc những ai muốn tìm một không gian nhẹ nhàng giữa hành trình khám phá Gyeongju. Nếu Hwangnidangil (황리단길) mang màu sắc trẻ trung và hiện đại, thì làng Kyochon (교촌마을) lại là nơi giúp bạn cảm nhận rõ nhất chiều sâu lịch sử và vẻ đẹp truyền thống của Gyeongju – không quá ồn ào, nhưng đủ để lưu lại ấn tượng rất lâu sau khi rời đi.

18:45: Đi bộ quay lại quán ăn tối.
19:00: Ăn tối sườn bò hầm tại Nhà hàng sườn bò hầm Posuk-ro (포석로 소갈비찜). Giờ mở cửa: thứ 2 - thứ 6 10:30-21:30, nhận đơn cuối cùng lúc 20:30; thứ 7 - chủ nhật 10:30-22:00, nhận đơn cuối cùng lúc 21:00, giờ nghỉ: 15:00-16:00. Menu:
- Sườn bò hầm nước tương Poseok - kiểu truyền thống (포석 소갈비찜) 21.000 won.
- Sườn bò hầm sốt gochujang (tương ớt Hàn Quốc) (고추장 소갈비찜) 23.000 won.
- Bánh xèo hải sản kiểu Hàn (해물파전) 18.000 won.
- Canh sườn bò lớn (kèm cơm) (왕갈비탕 (밥포함)) 15.000 won.
- Cơm nắm trứng cá minh thái sốt mayo (2 viên) (명란마요 주먹밥 2개) 5.000 won - Mì soba lạnh (냉모밀) 8.000 won.
Nhà hàng sườn bò hầm Posuk-ro (포석로 소갈비찜) từng xuất hiện trên chương trình 2TV Saengsaeng Information – Jangsa-ui Sin (2TV 생생정보 장사의 신) với danh xưng quán sườn bò hầm đạt doanh thu hằng năm 3 tỷ won – nghe thôi đã thấy “không phải dạng vừa” rồi đúng không 😆. Vốn đã nổi tiếng là quán ăn ngon tại khu Hwangnidangil (황리단길), sườn bò hầm Poseok-ro (포석로 소갈비찜) là cái tên được rất nhiều người truyền tai nhau mỗi khi ghé thăm Gyeongju. Ngay bên ngoài quán, các poster giới thiệu menu chính được trưng bày khá bắt mắt, nhìn thôi đã thấy kích thích vị giác 😋. Điểm cộng nữa là tất cả các món đều có thể mang về (포장 가능), rất tiện cho những ai không muốn ăn tại chỗ. Mình ghé chi nhánh chính (본점) và phát hiện ngay gần đó, trong khu Hwangnidangil (황리단길) còn có chi nhánh số 2 (2호점). Vì là quán ăn nổi tiếng nên vào cuối tuần, đặc biệt là thứ Sáu – thứ Bảy – Chủ nhật, thường phải xếp hàng khá lâu. Trong trường hợp đông khách hoặc phải chờ lâu, bạn có thể linh hoạt chuyển sang chi nhánh 2 để tiết kiệm thời gian và ăn uống thoải mái hơn nhé 🙂. Ngay cả khung giờ trưa cũng thường xuất hiện hàng dài chờ đợi. Để tiết kiệm thời gian, bạn cũng có thể đặt bàn trước trên Naver Map, hoặc tránh giờ cao điểm thì gần như không phải chờ, món ăn được lên nhanh, giúp chuyến đi thêm thuận tiện và nhẹ nhàng hơn.
Bọn mình đến quán vào khoảng 19:00, nên quán cũng khá đông khách nhưng cũng chưa phải xếp hàng chờ. Giữa không gian trầm lắng đặc trưng của phố Poseok-ro (포석로), ánh đèn vàng ấm áp bên trong quán mang lại cảm giác dễ chịu và thư giãn. Dù nằm ngay khu du lịch, không gian vẫn khá yên tĩnh, rất phù hợp cho những bữa ăn gia đình hoặc đi cùng trẻ nhỏ. Khoảng cách giữa các bàn rộng rãi, không bị gò bó. Ngoài ra, quán còn có khu vực chờ riêng bên trong, nên kể cả lúc đông khách, việc chờ bàn cũng không quá bất tiện – điểm này mình đánh giá rất cao 👍. Hai món chủ lực của quán là sườn bò hầm nước tương Poseok (포석소갈비찜) và sườn bò hầm gochujang cay (고추장소갈비찜). Mỗi bàn đều được trang bị máy tính bảng để gọi món và thanh toán ngay tại chỗ, thao tác nhanh gọn, không cần gọi nhân viên hay ra quầy tính tiền. Bọn mình gọi set sườn bò hầm truyền thống Poseok (포석 소갈비찜) cho 3 người giá 63.000 won và 2 bát cơm, lúc đầu chỉ định gọi set cho 2 người thôi sợ khẩu phần lớn không ăn hết, nhưng quán không chô, nhân viên người Hàn còn thái độ khó chịu ra mặt, may mắn gặp được em phục vụ người việt nhiệt tình dễ mến chứ không bọn mình cho đánh giá xấu trên naver, vì quán có sự kiện review hóa đơn điện tử trên Naver (nhận bò áp chảo hoặc nước có gas) để nhận ưu đãi giảm giá mà, hihi. Chắc biết tụi mình có tài khoản Naver nên sau cũng dễ chịu hơn, còn tặng miễn phí thêm 1 bát cơm nữa khi bọn mình muốn gọi thêm cơm.
Các món ăn kèm được dọn ra gồm cà rốt & cải bó xôi xào (당근·시금치 야채볶음), kimchi (김치), đậu phụ non (연두부) và rong biển (미역줄기) – toàn những món rau thanh đạm, cân bằng vị giác và rất hợp với bữa cơm Hàn truyền thống. Và rồi ✨ sườn bò hầm (소갈비찜) – món chính – chính thức xuất hiện ✨ Quán chuyên sử dụng sườn bò nguyên xương (본갈비) với tỷ lệ mỡ vừa phải, thịt mềm, mọng nước và đậm đà hương vị. Nhờ vậy, chỉ cần nhìn thôi đã thấy rõ chất lượng nguyên liệu. Sườn được hầm kỹ trong nước tương (간장 베이스), vị ngọt dịu, không gắt. Thịt mềm đến mức chỉ cần chạm đũa là tách khỏi xương. Trong nồi còn có miến Trung Quốc sợi to (중국당면) và nấm cắt miếng lớn, cho khá hào phóng. Miến dai mềm, thấm sốt, cuốn cùng thịt sườn ăn rất cuốn 🍴😍. Sườn bò hầm tương (소갈비찜) nên không cay, nêm nếm vừa phải, vị ngọt nhẹ nên từ người lớn đến trẻ em đều có thể ăn ngon. Quán cũng đón khá nhiều khách du lịch và khách nước ngoài, nên không khí ăn uống lúc nào cũng rôm rả. Nếu bạn đang tìm một quán ăn gần lăng Michuwang (미추왕릉), Cheomseongdae (첨성대), Daereungwon (대릉원) hay Donggung & Wolji (동궁과 월지) thì Sườn bò hầm Poseok-ro (포석로 소갈비찜) là một gợi ý rất đáng thử 👍

21:00: Quay lại khách sạn nghỉ ngơi.

Ngày 6 (16/4) Gyeongju: Hồ Bomun - đường hoa anh đào kép - Đông Cung -  Hwangnidangil

8:00: Ăn sáng tại khách sạn.
Bữa sáng tự phục vụ tại Stay Romantic Trip không được đa dạng như ở Busan, nhưng lại mang đúng tinh thần đơn giản – đủ dùng – dễ chịu. Không gian ăn sáng nhỏ gọn, ấm cúng, tạo cảm giác gần gũi như đang ở trong một căn bếp quen thuộc hơn là một khách sạn thông thường. Đồ ăn chủ yếu là bánh mì, bơ, mứt, kèm theo cà phê và nước cam, tất cả đều được chuẩn bị sẵn để khách tự phục vụ theo ý thích. Có thể tự tay nướng bánh mì, pha một ly cà phê nóng rồi ngồi ăn chậm rãi – cảm giác khá chill, không hề vội vã. Một góc nhỏ mình khá thích là dọc theo khu ăn sáng có kê một hàng kệ sách dài, nhìn rất thư giãn và có chút gì đó rất “healing”. Hai đầu kệ sách còn đặt sẵn những hộp kẹo ngậm nhỏ xinh, khách có thể tiện tay lấy vài viên mang theo để nhâm nhi dọc đường. Một chi tiết rất nhỏ thôi nhưng lại tạo cảm giác được chăm chút khá dễ thương. Ở đây ăn xong không cần phải rửa bát đĩa, chỉ cần dọn gọn gàng và để đúng nơi quy định là được. Bữa sáng này không quá phong phú, nhưng lại vừa đủ để bắt đầu ngày mới, đặc biệt phù hợp với những ai không ăn quá nhiều vào buổi sáng. Và vì đã bao gồm trong giá phòng nên xét tổng thể vẫn rất hợp lý.

8:20: Bắt bus đến Hồ Bomun (보문호).
9:00: Dạo đường Bomun Hoban-gil (보문호반길) và ngắm hoa anh đào kép (겹벚꽃) gần Sân khấu biểu diễn trên nước Bomun (보문수상공연장).
Bomun Hoban-gil là một cung đường ven hồ rất dễ chịu, với lối đi bộ rộng rãi, bằng phẳng và làn xe đạp riêng được bảo trì tốt. Dù đi dạo thong thả hay đạp xe quanh hồ, mọi thứ đều diễn ra nhẹ nhàng, không hề vội vã. Nơi đây vốn nổi tiếng với mùa anh đào thường vào cuối tháng 3 – đầu tháng 4, nhưng khi lớp hoa ấy dần rụng hết, một “phiên bản khác” của mùa xuân mới bắt đầu. Đó là lúc anh đào kép bước vào giai đoạn đẹp nhất, nhuộm sắc hồng đậm dọc ven hồ – rực rỡ hơn nhưng vẫn giữ được sự thoáng đãng rất riêng của khu vực này. Hoa không trải đều quanh hồ mà tập trung đẹp nhất ở khu gần sân khấu biểu diễn trên nước Bomun (보문수상공연장). Có thể bắt đầu từ Starbucks Starbucks chi nhánh hồ Bomun (보문호수점), rồi đi bộ men theo bờ hồ. Dọc đường, cảnh sắc chuyển dần rất thú vị: đầu tiên là những cụm hoa ... tím đậm ven lối, tiếp đến là hàng anh đào rủ nhẹ màu hồng phớt, rồi mới đến khu anh đào kép nổi bật với khoảng chục cây lớn. Khu vực này thường được gọi là “Sarang Park” (사랑공원), thực chất chỉ là một bãi cỏ ven hồ nhưng lại là điểm dừng chân rất được yêu thích. Ở đây, có những cành hoa rủ xuống thấp ngang tầm mắt, bước đi dưới tán hoa tạo cảm giác như lạc vào một “đường hoa” nhỏ, rất dễ khiến người ta chậm lại để tận hưởng. Đi xa hơn một chút, hoa thưa dần, chỉ còn vài cây lẻ tẻ, trả lại không gian thoáng đãng và yên tĩnh cho cả cung đường. Mình ghé vào ngày 17/4, khi nhiều cây anh đào kép vẫn còn e ấp, chưa nở hết như ở chùa Bulguksa, nên dự đoán đẹp nhất sẽ rơi vào cuối tuần sau. Nhờ vậy mà không khí khá dễ chịu, không đông đúc như mùa anh đào thường đầu tháng 4. So với vẻ mong manh của anh đào đơn, anh đào kép mang nét đầy đặn, rõ nét hơn, nổi bật trên nền mặt hồ Bomun phẳng lặng. Chỉ cần đi bộ chậm rãi, ngắm hoa, nhìn mặt nước lăn tăn theo gió, đã đủ cho một buổi dạo chơi đúng nghĩa – thư thái và trọn vẹn. Nếu có thời gian, có thể ngồi nghỉ trên bãi cỏ ven hồ, ngắm hoa và tận hưởng không gian yên bình. Thời điểm đẹp nhất là sáng sớm hoặc xế chiều, khi ánh nắng dịu, màu hoa lên đẹp mà không bị gắt. Nếu mục tiêu là ngắm anh đào kép, không cần đi hết vòng hồ; chỉ cần tập trung đoạn gần sân khấu biểu diễn trên nước là đã đủ ấn tượng. Kết hợp cung đường này với Seondeok Yeo Wang-gil trong cùng một ngày sẽ tạo thành một lịch trình vừa nhẹ nhàng vừa trọn vẹn, rất đáng thử khi đến Gyeongju. 🌸🌿

12:30: Ăn trưa Sườn non hầm bào ngư ở quán Gamaseul Yangpuni Bapsang (가마솥 양푼이 밥상) cạnh hồ Bomun (보문). Giờ mở cửa: 9:00-22:00. Menu:
⭐ Món chính (signature):
- Sườn non hầm bào ngư (size nhỏ, 2 người) (전복 쪽갈비찜 소) 💰 38,000 won.
- Set sò huyết + cua ngâm tương (từ 2 người) (꼬막+간장게장정식 2인이상) 💰 19,000 won / người.
- Sườn non hầm bào ngư (size vừa, 3 người) (전복 쪽갈비찜 중) 💰 49,000 won.
- Sườn non hầm bào ngư (size lớn, 4 người) (전복 쪽갈비찜 특대) 💰 59,000 won.
🍚 Món cơm & món lẻ:
- Cơm trộn trứng cá bay (날치알 비빔 그릇) 💰 5,000 won.
- Cơm niêu (gọi thêm) (가마솥밥 별도추가) 💰 5,000 won.
- Cua ngâm tương (3 con) (게장단품 3마리) 💰 25,000 won.
- Sò huyết trộn (꼬막 단품) 💰 19,000 won.
🍲 Món canh – cơm:
- Canh đậu hũ non bào ngư + mè (전복+들깨 순두부) 💰 12,000 won.
- Cơm trộn rau rừng + củ đức (더덕+산채야채양푼이비빔밥) 💰 10,000 won.
- Tonkatsu (돈가스) 💰 10,000 won.
🥘 Món ăn kèm / món nhậu:
- Bánh hải sản (해물파전) 💰 14,000 won.
- Bánh khoai tây (감자전) 💰 14,000 won.
- Củ đức nướng (더덕구이) 💰 17,000 won.
- Thạch sồi trộn (도토리묵무침) 💰 14,000 won.
- Bánh kiều mạch (메밀전병) 💰 13,000 won.
Hôm nay mình ghé một quán ăn nổi tiếng chuyên sò huyết (꼬막) tại khu Bomun (보문), Gyeongju (경주) – “Gamasot Yangpuni Bapsang” (가마솥 양푼이 밥상). Đây là một quán ăn lâu năm, được cả người địa phương lẫn du khách yêu thích, từng xuất hiện trên các chương trình ẩm thực như SBS “Live Today” (SBS 생방송 투데이) và KBS “VJ Special Forces” (KBS VJ특공대), nên khá đáng tin cậy để trải nghiệm. Quán được cải tạo từ nhà truyền thống Hàn Quốc (한옥), mang đậm nét cổ kính ngay từ cái nhìn đầu tiên. Không gian không cầu kỳ nhưng sạch sẽ, ấm cúng, tạo cảm giác gần gũi như một bữa cơm nhà. Khu vực phía trước có bố trí bàn ghế để khách ngồi chờ hoặc nghỉ ngơi sau khi ăn, khá tiện và thoải mái. Đặc biệt, quán mở cửa từ 9 giờ sáng và không có giờ nghỉ giữa buổi, nên bạn có thể ghé ăn bất cứ lúc nào trong ngày, kể cả bữa sáng. Bên trong, không gian được chia thành nhiều khu riêng biệt, rộng rãi hơn vẻ ngoài. Nhờ cách bố trí này, quán có thể linh hoạt phục vụ cả nhóm nhỏ lẫn những buổi tụ họp đông người. Dù đã được cải tạo, nhưng nhiều chi tiết cũ của ngôi nhà vẫn được giữ lại, tạo nên nét đặc trưng rất riêng. Ngay khi vào cửa, bạn sẽ thấy sổ ghi tên chờ đặt ở hành lang, nơi khách tự ghi số lượng người và món ăn trước khi được xếp chỗ. Cách làm này giúp quán vận hành nhanh và gọn gàng hơn, nhất là vào giờ cao điểm. Nếu không đông khách, bạn có thể vào thẳng và chọn chỗ ngồi phù hợp. Menu của quán cũng khá đa dạng, không chỉ giới hạn ở các set truyền thống mà còn có nhiều món ăn Hàn Quốc quen thuộc, dễ lựa chọn theo khẩu vị. Nhìn chung, đây là một địa điểm vừa mang nét truyền thống, vừa thoải mái, phù hợp cho những ai muốn tìm một bữa ăn ngon trong không gian ấm cúng khi đến Gyeongju. 🍽️✨
Bọn mình gọi Sườn non hầm bào ngư (size nhỏ, 2 người) (전복 쪽갈비찜 소) 💰 38,000 won + Cơm trộn rau rừng + củ đức (더덕+산채야채양푼이비빔밥) 💰 10,000 won. Món sườn non hầm bào ngư gây ấn tượng ngay từ lúc mang ra – nồi nóng hổi, nước sốt sánh, màu đậm rất “bắt mắt”. Sườn được hầm mềm, thịt dễ tách xương nhưng không bị bở, vẫn giữ được độ chắc và ngọt. Nước sốt đậm đà kiểu mặn – ngọt – cay nhẹ, ăn rất “hao cơm”. Bào ngư đi kèm chỉ có 2 con nhưng tạo điểm nhấn rõ ràng: giòn nhẹ, tươi, làm món ăn có cảm giác “xịn” hơn hẳn so với sườn hầm thông thường. Đây là kiểu món ăn càng ăn càng thấm vị, nhất là khi chan thêm chút nước sốt vào cơm. Ngược lại, phần cơm trộn rau rừng lại không quá hợp khẩu vị, do rau có vị hơi đắng và mùi khá đặc trưng. Vì vậy, nếu đi 3 người thì gọi luôn set sườn non hầm bào ngư cho 3 người sẽ hợp lý hơn, giá không chênh quá nhiều mà lại dễ ăn và “đã” hơn. Một điểm khá dễ thương trong bữa ăn là lúc muốn gọi thêm panchan, bọn mình tưởng một bác khách là nhân viên nên nhờ lấy giúp. Ai ngờ bác rất nhiệt tình, vừa đi lấy thêm đồ, vừa hướng dẫn cách ăn rất kỹ. Đến lúc thấy bác quay lại ngồi ăn mới biết là khách quen của quán – đúng kiểu trải nghiệm rất “đời” và thân thiện. Panchan ở đây cũng khá đa dạng, ăn kèm rất hợp với món chính: Kimchi cải thảo chua nhẹ, giúp cân vị; Rau sống và lá cuốn để ăn cùng thịt; Tỏi, ớt, ớt muối tăng vị đậm đà; Rau trộn (namul) thanh nhẹ; Củ cải muối hoặc kimchi củ cải giòn, ăn chống ngấy. Tổng thể, đây không phải kiểu quán để check-in, nhưng lại là nơi ăn ngon, no và rất có cảm giác địa phương. Đặc biệt, những chi tiết nhỏ như sự nhiệt tình của “khách quen” lại khiến bữa ăn trở nên đáng nhớ hơn rất nhiều.

13:30: Dạo đường Seondeok Yeo Wang-gil (선덕여왕길) ngắm hoa anh đào kép.
Sau khi ăn no, bọn mình tìm lối dẫn vào Seondeok Yeo Wang-gil (선덕여왕길). Dạo bước trên Seondeok Yeo Wang-gil vào mùa anh đào kép mang lại một cảm giác rất riêng – nhẹ nhàng nhưng đủ khiến người ta muốn đi chậm lại lâu hơn một chút. Khác với Bomun Hoban-gil – nơi hoa chỉ tập trung đẹp ở một đoạn gần hồ, hay Bulguksa Temple – nơi hoa nở dày nhưng mang tính điểm nhấn trong không gian chùa, thì ở Seondeok Yeo Wang-gil, anh đào kép được trồng thành hàng dài, nối tiếp nhau phủ rợp cả con đường. Không phải kiểu “đẹp ở một điểm”, mà là đẹp theo chiều dài – càng đi càng thấy, càng đi càng cuốn. Chính sự liên tục ấy tạo nên cảm giác rất khác: không cần tìm góc đẹp, chỉ cần bước đi là đã ở trong khung cảnh rồi. Những tán hoa hồng đậm, hồng nhạt, có chỗ gần như trắng đan vào nhau, có đoạn rủ xuống ngang tầm mắt, khiến con đường như biến thành một dải hoa kéo dài bất tận. Không quá rực rỡ kiểu phô diễn, mà là vẻ đẹp đều đặn, dịu dàng nhưng bao trọn không gian. So với Bomun – thoáng và có mặt hồ làm nền, hay Bulguksa – cổ kính và mang tính biểu tượng, thì Seondeok Yeo Wang-gil lại chạm vào cảm xúc theo một cách gần gũi hơn. Không gian ở đây yên tĩnh, ít đông đúc, rất hợp để đi bộ chậm, vừa ngắm hoa vừa cảm nhận không khí mùa xuân. Nếu phải chọn, thì nơi này mang lại cảm giác dễ chịu nhất – không phải vì hoa đẹp hơn hẳn, mà vì cách mình được “đi trong hoa” chứ không chỉ đứng ngắm hoa. Một kiểu trải nghiệm nhẹ nhàng, không quá ồn ào, nhưng lại rất dễ khiến người ta nhớ lâu. 🌸🌿
Seondeok Yeo Wang-gil (선덕여왕길) là một trong 10 tuyến dạo bộ tiêu biểu do thành phố Gyeongju (경주시) lựa chọn. Toàn tuyến dài khoảng 6,1 km, nối từ Pháo đài Myeonghwal (명활산성), qua Lăng vua Jinpyeong (진평왕릉) và kéo dài đến Lăng Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕릉). Tuy nhiên, không phải toàn bộ tuyến đều có hoa anh đào kép; Con đương hoa anh đào kép này chỉ trải dài khoảng 1,5–1,6 km từ lối vào Pháo đài Myeonghwal (명활산성) đến Lăng vua Jinpyeong (진평왕릉 입구). Nhưng đoạn gần Supmeori Food Village (숲머리 음식촌) chính là phần đẹp và đáng đi nhất nếu bạn chỉ muốn tập trung ngắm hoa. Ở đây, dọc hai bên con đê và ven suối là khoảng hơn 500 cây hoa anh đào kép (겹벚꽃) được trồng liên tục, tạo thành một lối đi phủ sắc hồng dịu mắt. Khi mình ghé vào khoảng giữa tháng 4, hoa nở vừa độ, cánh dày và màu hồng đậm, nhạt xen kẽ. Con đường này chạy song song với một con suối nhỏ, không khí trong lành, yên tĩnh đến mức chỉ nghe thấy tiếng bước chân và tiếng nước chảy. Đôi lúc, mình còn bắt gặp những đàn vịt bất ngờ tung cánh bay lên từ mặt nước – một khoảnh khắc rất đời thường nhưng lại khiến cả đoạn đường trở nên sinh động và gần gũi với thiên nhiên hơn hẳn. Cách đi thuận tiện nhất là xuất phát từ bãi đỗ xe Lăng vua Jinpyeong (진평왕릉 주차장). Từ đây, đi bộ vào phía trong một chút sẽ thấy bảng chỉ dẫn hướng về Pháo đài Myeonghwal (명활성) - một lối mòn nhỏ xuyên qua rừng. Chỉ cần đi theo lối này là sẽ nối thẳng vào đoạn đường hoa anh đào kép đẹp nhất. Đây là một cung đường không quá nổi tiếng với du khách đại trà, nhưng lại rất được người địa phương yêu thích: yên tĩnh, nhiều hoa, dễ đi bộ và mang đúng tinh thần “đi ngắm hoa để nghỉ ngơi”, chứ không phải để chạy theo những điểm check-in đông đúc.

Cuối con đường hoa anh đào kép là Lăng vua Jinpyeong (진평왕릉 주차장). Nơi này mang đến cảm giác thoáng đãng và gần gũi hơn mình tưởng. Khu lăng nằm giữa không gian rộng mở, bao quanh là những cánh đồng và hàng cây xanh, không quá tách biệt hay trang nghiêm theo kiểu xa cách mà lại rất hài hòa với nhịp sống thường ngày của người dân địa phương. Ngôi lăng có kiến trúc khá giản dị, là một gò đất tròn phủ cỏ xanh đặc trưng của những lăng mộ hoàng gia thời Silla, không cầu kỳ nhưng vẫn toát lên vẻ trang nghiêm và cổ kính. Đứng ở đây, cảm giác rõ nhất là sự yên bình – không ồn ào khách du lịch, không quá đông người, chỉ có gió nhẹ và không gian rất thoáng. Điều khiến mình thích nhất là ngay gần khu lăng còn bắt gặp một nhóm người dân địa phương đang picnic và thổi kèn cùng nhau. Khung cảnh ấy tạo nên một cảm giác rất “đời”, rất chill – giữa một nơi mang đậm dấu ấn lịch sử vẫn có sự hiện diện tự nhiên của cuộc sống hiện tại. Tiếng kèn vang lên giữa không gian rộng và yên tĩnh nghe vừa lạ vừa dễ chịu, khiến chuyến ghé thăm không chỉ là ngắm một di tích cổ mà còn là một khoảnh khắc rất thư giãn, rất Gyeongju theo cách riêng của nó.

Từ khu vực Lăng vua Jinpyeong (진평왕릉 주차장), tiếp tục men theo lối mòn nhỏ băng qua những cánh đồng ruộng trải dài bạt ngàn để đến Lăng Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕릉). Con đường khá yên bình, hai bên là khung cảnh đồng quê thoáng đãng, mang lại cảm giác rất thư thái và chậm rãi. So với Lăng vua Jinpyeong, nơi đây ít khách du lịch ghé thăm hơn nên không gian càng thêm tĩnh lặng. Bao quanh lăng là những rừng thông rậm rạp, xanh thẫm và trầm mặc, tạo nên một vẻ đẹp vừa cổ kính vừa có chút huyền bí. Giữa không gian yên tĩnh ấy, ngôi lăng hiện lên giản dị nhưng trang nghiêm, khiến người ta dễ dàng cảm nhận được chiều sâu lịch sử và sự thanh bình rất riêng của vùng đất Gyeongju. Đứng trước lăng Nữ hoàng Seondeok, mình có cảm giác rất khác so với nhiều lăng mộ hoàng gia khác – không quá đồ sộ hay phô trương, mà nhẹ nhàng và trầm lắng hơn nhiều. Có lẽ chính sự giản dị ấy lại khiến nơi này trở nên đặc biệt. Giữa rừng thông và bầu không khí tĩnh mịch, mọi thứ như chậm lại, chỉ còn tiếng gió khẽ lùa qua tán cây và cảm giác bình yên rất khó diễn tả. Biết rằng đây là nơi an nghỉ của vị nữ vương đầu tiên trong lịch sử Triều Tiên, người đã để lại nhiều dấu ấn quan trọng cho vương triều Silla, mình càng thấy nơi này mang một sự trang nghiêm rất riêng. Không phải kiểu choáng ngợp ngay từ cái nhìn đầu tiên, mà là cảm giác lắng đọng càng đứng lâu càng cảm nhận rõ hơn.

16:50: Bắt bus về Donggung Palace & Wolji Pond (동궁과 월지(안압지)).
Sau khi ngắm thăm Lăng Nữ hoàng Seondeok bọn mình tiếp tục bắt bus sang Donggung Palace & Wolji Pond (동궁과 월지(안압지)). Donggung Palace & Wolji Pond (동궁과 월지, còn gọi là Anapji) có khuôn viên không quá lớn, chủ yếu là hồ Wolji cùng lối đi dạo bao quanh và những dấu tích còn lại của Đông Cung xưa. Dù không quá đồ sộ hay hoành tráng, nơi đây vẫn có nét cổ kính rất riêng, đặc biệt là mặt hồ phẳng lặng phản chiếu hàng cây và những mái đình truyền thống. Mình ghé vào ban ngày nên không có dịp ngắm cảnh hoàng hôn hay lên đèn buổi tối – thời điểm mà nhiều người nói là đẹp nhất. Vì vậy, cảm nhận đầu tiên là khu này khá nhỏ, đi dạo một vòng cũng không mất quá nhiều thời gian, nên với giá vé 3.000 won thì cá nhân mình thấy hơi đắt một chút. Tuy vậy, nơi đây vẫn có những khoảnh khắc rất dễ chịu. Dọc theo lối quanh hồ, mình bắt gặp vài cây anh đào thường đang vào cuối mùa, cánh hoa rơi lả tả trên lối đi và mặt nước, tạo nên một khung cảnh khá thơ và có chút man mác. Không phải vẻ đẹp rực rỡ của mùa hoa nở rộ, mà là cảm giác nhẹ nhàng của những ngày cuối xuân – vừa đẹp vừa hơi tiếc nuối. Chính điều đó khiến buổi dạo quanh hồ trở nên đáng nhớ hơn.
Một vài kinh nghiệm nhỏ: Donggung Palace & Wolji Pond (동궁과 월지) có thu phí và mở cửa đến tối, rất phù hợp để ghé sau bữa tối. Thời gian tham quan khoảng 40–60 phút là vừa. Buổi tối giữa tháng 4 khá mát, nên mang theo áo khoác mỏng. Lộ trình Vườn hoa Khu lịch sử phía Đông → Cheomseongdae → Donggung Palace & Wolji Pond đi bộ khá thuận tiện vì các điểm nằm gần nhau, không cần di chuyển phức tạp.

18:30: Ăn lẩu trứng cá minh thái tại Momochijun Hwangnam (모모치준 황남). Giờ mở cửa: 16:00-02:00, ngoại trừ thứ 7, chủ nhật, thứ 2 11:00-02:00. Menu:
- Lẩu lòng bò mala ba chỉ (마라 차돌 모츠나베): Thưởng thức sự kết hợp thú vị giữa vị cay tê của mala và lẩu lòng bò đậm đà đặc trưng của Momochijun! → Giá: 49.000 won.
- Lẩu lòng bò trứng cá minh thái tươi (선동명란 모츠나베): Món lẩu đặc biệt với trứng cá minh thái béo ngậy, được giới thiệu tại “quán lẩu lòng bò chuẩn nghệ nhân” Momochijun! → Giá: 48.900 won.
- Yakiniku cao cấp (lưỡi bò, sườn hoa tuyết) (특상급 야끼니꾸 - 우설, 눈꽃갈비살): Thịt nướng cao cấp được ủ ướt (wet-aging) hơn 20 ngày (~480 giờ), mang lại hương vị đỉnh cao chỉ có tại Momochijun!
- Highball cỡ lớn Suntory Kakubin (산토리 가쿠 메가 하이볼): Quán đầu tiên tại phố Hwangridan-gil Gyeongju bán Suntory Kakubin Mega Highball! → Giá: 38.000 won uống không giới hạn trong 2 tiếng.
- Thịt heo nướng kiểu Butayaki (부타야끼): Thịt heo được nướng sơ bằng than, giữ độ dai giòn, sau đó trộn cùng sốt kiểu Fukuoka đậm đà!
- Lẩu lòng bò ba chỉ kiểu Fukuoka (후쿠오카 차돌박이 모츠나베)
- Set phần đặc biệt cá hồi (연어 특수부위 모듬)
- Nhím biển theo mùa (제철 우니 - 성게알)
- Gà rán lòng bò (막창 chiên) (호로몬 가라아게)
Momochijun Hwangnam (모모치준 황남점) là quán izakaya phong cách Fukuoka, đồng thời đây cũng là thương hiệu xuất phát từ hệ thống Ohori Jun (오호리준) nổi tiếng ở Daegu mở rộng và phát triển riêng tại Gyeongju (경주), vì vậy có thể nói vừa có nền tảng vững về hương vị, vừa mang màu sắc đặc trưng riêng của địa phương. Dù là quán izakaya với đủ món nướng và ăn kèm, nhưng điều khiến Momochijun Hwangnam (모모치준 황남점) được nhiều người tìm đến lại chính là nồi lẩu lòng bò trứng cá minh thái (명란 모츠나베) đậm đà và đầy đặn. Ngay bên cạnh quán có khu đỗ xe khá tiện nhưng hơi nhỏ nên đi giờ cao điểm có thể sẽ bất tiện một chút. Hiện tại quán đang có chương trình “nomihodai” – uống không giới hạn, đúng nghĩa “uống thỏa thích”, với ưu đãi highball trong 2 tiếng chỉ 38,000 won, khá đáng thử nếu đi theo nhóm; thêm vào đó, quán đạt chứng nhận vệ sinh mức “rất xuất sắc” nên cũng tạo cảm giác yên tâm khi dùng bữa. Không gian bên trong được thiết kế đa dạng với các phòng riêng kín đáo, rất phù hợp cho những buổi hẹn hò hoặc gặp gỡ riêng tư, ngoài ra còn có quầy bar nơi có thể vừa ngồi vừa quan sát khu bếp, tạo cảm giác gần gũi và thú vị; điểm nhấn đặc biệt là chiếc đèn hình mặt trăng lớn trong quán, tạo nên một góc không gian rất chill, nơi bạn có thể vừa uống một ly rượu nhẹ vừa ngắm “mặt trăng” và ước nguyện, mang lại trải nghiệm khá lãng mạn. Quán cũng rất tinh tế khi chuẩn bị sẵn ghế em bé, khu treo áo, thậm chí cả tạp dề, dây buộc tóc và dép dùng một lần dưới bàn, những chi tiết nhỏ nhưng đủ để thấy sự chăm chút của chủ quán; nếu ngồi gần cửa, chỉ cần bước ra ngoài là có thể ngắm trọn khung cảnh xinh đẹp của Gyeongju (경주), với bầu trời và những mái hanok đặc trưng, rất thích hợp để chụp ảnh và tham gia các mini game check-in mà quán đang tổ chức. Khách đến quán còn có thể gọi món dễ dàng qua tablet đặt sẵn trên bàn, riêng mình đặt trước nên khá tiện lợi; nước uống cũng được chuẩn bị là trà gạo lứt túi lọc, mang vị thanh nhẹ, ấm áp. Món ăn kèm cơ bản gồm dưa chuột trộn, rau củ và đậu Hà Lan, trong đó đậu Hà Lan khá ngon nên mình đã ăn hết sạch một cách rất vô thức. Bọn mình gọi 1 nồi lẩu lòng bò trứng cá minh thái tươi (선동명란 모츠나베) 48.900 won và gọi thêm 3 bát cơm.
Món chính – lẩu lòng bò trứng cá minh thái (명란 모츠나베) cũng là món đặc trưng nổi tiếng nhất ở đây. Đây là kiểu lẩu xuất phát từ Fukuoka, và quán cũng xem đây là món signature với phiên bản “wagyu + mentaiko” khá đặc biệt. Nồi lẩu được mang ra khá bắt mắt, đầy đặn với lòng bò, rau hẹ, bắp cải, đậu phụ và phần trứng cá minh thái nằm nổi bật ở giữa. Nước dùng đậm đà, béo nhẹ nhưng không ngấy, có vị ngọt tự nhiên từ rau và thịt, thêm chút mằn mặn đặc trưng của trứng cá minh thái nên hương vị rất cuốn. Lòng bò được làm sạch khá kỹ, khi nấu chín vẫn giữ được độ dai giòn vừa phải chứ không bị quá mềm hay khó ăn. Phần trứng cá khi thấm dần trong nước lẩu làm vị nước trở nên đậm và thơm hơn hẳn, tạo cảm giác khác biệt so với những món lẩu thông thường. Ăn kèm thêm mì hoặc cơm cuối bữa thì lại càng “đúng bài”, vừa no vừa rất trọn vị. Mình thích nhất là cảm giác ngồi trong không gian kiểu izakaya ấm cúng, vừa ăn nồi lẩu nóng hổi vừa nhìn ra khu vực Hwangridan-gil khá nhộn nhịp bên ngoài. Một món tưởng khá lạ nhưng lại dễ ăn và đáng thử, đặc biệt trong những ngày thời tiết se lạnh ở Gyeongju thì càng hợp hơn. Đây là kiểu món không chỉ ngon mà còn khiến bữa tối trở nên rất có không khí – vừa no bụng, vừa có cảm giác như đang thật sự trải nghiệm một góc Fukuoka ngay giữa Gyeongju.

20:30: Tản bộ trên con phố nhỏ Hwangnidangil (황리단길) mang đậm nét hoài cổ.
Sau khi ăn tối xong, bọn mình dạo phố đêm ở khu Hwangnidangil (황리단길). Buổi tối ở Hwangnidangil (황리단길) mang một không khí rất khác: vừa đủ nhộn nhịp để không buồn, vừa đủ chậm rãi để cảm nhận trọn vẹn nhịp sống cố đô. Ánh đèn vàng từ các quán cà phê, nhà hàng và cửa tiệm nhỏ nằm trong những căn hanok cải tạo tạo nên một khung cảnh ấm áp và lãng mạn. Không ồn ào kiểu phố bar, con đường này thích hợp để đi bộ thong thả, dừng lại ăn tối, rồi ngồi cà phê ngắm phố lên đèn (các quán cà phê thường mở cửa muộn tầm 10 - 11 giờ tối mới mở). Điều mình thích nhất ở Hwangnidangil (황리단길) về đêm là cảm giác dễ chịu: không quá đông, không xô bồ, đủ để thư giãn sau một ngày dài. Các quán ăn mở muộn vừa phải, đồ ăn đa dạng từ món Hàn truyền thống đến những quán trẻ trung, phù hợp để kết thúc ngày bằng một bữa tối nhẹ nhàng. Hwangnidangil (황리단길) về đêm không phải nơi để “vui hết mình”, mà là nơi để đi chậm, ăn ngon và cảm nhận Gyeongju theo cách rất nhẹ nhàng. Nếu ban ngày Gyeongju khiến người ta ấn tượng bởi di tích và lịch sử, thì ban đêm ở Hwangnidangil lại để lại cảm giác ấm áp, dễ chịu – một mảnh ghép rất đáng có trong hành trình khám phá cố đô này.

21:30 Đi bộ về khách sạn.

Ngày 7 (17/4) Gyeongju - Daegu: Thành cổ Eupseong - Daereungwon - chợ Seomun

8:00: Ăn sáng tại khách sạn và checkout để hành lý ở khách sạn.
8:30: Đi bộ đến Thành cổ Gyeongju Eupseong (경주읍성).
Thành cổ khá nhỏ, đi một vòng là hết, nhưng chính sự giản dị đó lại khiến nơi này trở thành một điểm dừng chân dễ chịu giữa hành trình. Những bức tường thành thấp, con đường lát đá và không gian thoáng đãng gợi lên chút gì đó xưa cũ, đủ để cảm nhận nhịp chậm đặc trưng của Gyeongju. Vì nằm gần khách sạn nên chỉ cần đi bộ một đoạn ngắn là tới, rất tiện để tranh thủ ghé qua khi còn dư thời gian. Không đông đúc, không ồn ào, nơi đây hợp để tản bộ nhẹ nhàng, hít thở không khí trong lành và “ngắt nhịp” trước khi tiếp tục lịch trình. Dù không phải điểm nhất định phải đến, nhưng nếu có thời gian rảnh, ghé qua Gyeongju Eupseong Fortress lại mang đến một cảm giác khá dễ chịu – kiểu một góc nhỏ bình yên, đủ để chuyến đi thêm trọn vẹn hơn một chút.

Trên đường đi bộ từ Gyeongju Eupseong Fortress về Gyeongju Jungang Market, bọn mình tình cờ ghé vào một siêu thị nhỏ ven đường – kiểu không quá nổi bật nhưng lại rất “có võ”. Không gian không lớn, nhưng hàng hóa khá đầy đủ, từ đồ ăn vặt, nước uống đến các sản phẩm thiết yếu, đặc biệt giá lại mềm hơn hẳn so với các cửa hàng tiện lợi. Bọn mình tranh thủ mua một vỉ probi uống cho dễ tiêu và vài thanh snack ăn dọc đường – đơn giản nhưng rất tiện, đúng kiểu “tiếp năng lượng” nhanh cho hành trình. Những điểm dừng chân như vậy tuy không nằm trong kế hoạch, nhưng lại mang đến cảm giác rất thực tế và gần gũi, giống như đang sống trong nhịp sinh hoạt thường ngày của người địa phương. Đôi khi, không phải những điểm tham quan nổi tiếng mà chính những nơi nhỏ như thế này lại khiến chuyến đi trở nên thú vị hơn – vừa tiết kiệm, vừa có thêm những trải nghiệm rất đời thường.

9:30: Đi chợ Chợ Jungang (중앙시장).
Chợ Jungang (중앙시장) nằm ngay gần khách sạn nên rất tiện để ghé qua, lại đúng tuyến đi từ Thành cổ về nên bọn mình tranh thủ tạt vào mua chút quà. Trước khi đi, được chủ khách sạn ví như “Big C phiên bản Hàn”, nhưng thực tế lại mang cảm giác rất khác – không phải siêu thị hiện đại, mà giống một khu chợ dân sinh đúng nghĩa, gần gũi và có phần hơi cũ kỹ. Bên trong chợ là những dãy sạp nhỏ san sát, bày bán đủ thứ từ đồ ăn, hoa quả, đồ khô đến quà vặt địa phương. Không gian không quá rộng, đi một vòng là quen lối, nhưng lại có cái “chất” rất đời thường: tiếng người bán hàng trò chuyện, mùi đồ ăn thoang thoảng, nhịp sinh hoạt chậm rãi của người dân địa phương. Đi giữa khu chợ, cảm giác như đang bước vào một lát cắt rất thật của cuộc sống Gyeongju, chứ không phải một điểm du lịch được “trang trí” sẵn. Quà mua ở đây không quá cầu kỳ hay bắt mắt, nhưng lại mang tính địa phương rõ rệt – kiểu những món nhỏ xinh, đơn giản nhưng dễ mua, dễ mang về. Bọn mình cũng tranh thủ mua chút đồ, trong đó có một lần khá “đáng nhớ” khi mua nấm linh chi từ một bà cụ. Nhìn bà hiền lành, nói chuyện nhẹ nhàng lại còn tặng thêm một cây nên mình không mặc cả gì, đến lúc về mới thấy giá hơi “hớ” một chút 😅. Nhưng nghĩ lại thì cũng là một trải nghiệm khá thú vị – kiểu mua hàng rất “cảm tính” khi đi chợ địa phương, đôi khi không chỉ là chuyện giá cả mà còn là những tương tác nhỏ khiến chuyến đi trở nên sống động hơn. Nơi này không phải để check-in hay tìm điều gì quá đặc sắc, mà hợp để đi dạo, chọn vài món quà và cảm nhận nhịp sống thường ngày. Một điểm dừng chân nhẹ nhàng, giản dị nhưng lại đủ “đúng chất” để hiểu thêm về Gyeongju.

11:00: Tham quan Quần thể Lăng mộ Daereungwon (대릉원).
Quần thể Lăng mộ Daereungwon (대릉원) mang đến một cảm giác rất khác so với những điểm tham quan ồn ào – không quá nhiều chi tiết cầu kỳ, nhưng lại có chiều sâu lịch sử và sự tĩnh lặng rất đặc trưng của Gyeongju. Những gò mộ lớn phủ cỏ xanh mướt, tròn đều như những “ngọn đồi nhỏ”, nằm xen giữa lối đi rộng rãi và hàng cây, tạo nên một không gian vừa thoáng đãng vừa có chút trang nghiêm. Hôm ghé vào 17/4, hoa anh đào thường đã rụng gần hết, chỉ còn lại tán lá non xanh nhẹ, nên tổng thể cảnh quan mang sắc xuân muộn – dịu hơn, trầm hơn chứ không còn rực rỡ. Điểm nổi bật nhất là cây anh đào kép gần cổng lăng Michu, nở muộn nên vẫn còn khá đẹp, trở thành điểm nhấn hiếm hoi giữa không gian đã qua mùa hoa. Nếu đi đúng thời điểm anh đào thường nở rộ, chắc chắn nơi này sẽ khác hẳn: vừa có sắc hồng phủ kín, vừa tạo thêm chiều sâu cho những gò mộ cổ kính. Khu vực mộ đôi – góc check-in nổi tiếng – lúc nào cũng đông người xếp hàng chờ chụp ảnh, cho thấy sức hút của nơi này vào mùa đẹp. So với hai khu lăng mộ trước đó, Daereungwon đông khách hơn rõ rệt, nhất là khách du lịch, nên đôi lúc cảm giác yên tĩnh bị giảm đi phần nào. Nhưng chỉ cần đi chậm hơn, rẽ sang những lối ít người, vẫn có thể tìm được những khoảng không rất yên – nơi chỉ còn lại gió nhẹ, màu cỏ xanh và những gò mộ trầm mặc. Điểm mình thích ở đây không hẳn là cảnh sắc “bùng nổ”, mà là cảm giác không gian rộng mở, thoáng và có chút gì đó rất “chậm”. Dù không gặp đúng mùa hoa đẹp nhất, Quần thể Lăng mộ Daereungwon (대릉원) vẫn mang lại một trải nghiệm nhẹ nhàng, đủ để cảm nhận rõ hơn vẻ cổ kính và nhịp sống trầm lắng đặc trưng của Gyeongju.

12:30: Đi bộ 9 phút qua quán ăn trưa.
13:00: Ăn trưa tại Quán Dukkebi Hwangnam – chi nhánh chính (Hwangnam Main Branch) (황남두꺼비식당 황남본점). Giờ mở cửa: Thứ 2 ~ Chủ nhật: 11:00 – 21:00; Nghỉ giữa giờ: 15:00 – 17:00; Nhận đơn cuối cùng lúc: 20:30. Menu:
🥘 Set menu (dành cho 2 người):
- Set 7 món Cheomseongdae (첨성대 7종 SET) – 43,000 won: Gồm các món: Cơm chiên cua ngâm (게장볶음밥), Yukhoe bò Hàn (한우 육회), Sò huyết Beolgyo (벌교 꼬막), Bulgogi nướng trực tiếp (직화불고기), Xiên gà nướng than (숯불 닭꼬치), Cuốn lá mè + trứng cá chuồn (날치알 깻잎쌈) và trứng hấp (계란찜).
- Set cơm trộn đại bản sò huyết & bulgogi (꼬막불고기대판 비빔밥 SET) – 36,000 won: Cơm trộn tô lớn với sò huyết Beolgyo (벌교꼬막) + bulgogi nướng trực tiếp (직화불고기).
- Set cơm trộn đại bản sò huyết Beolgyo (벌교꼬막대판비빔밥 SET) – 32,000 won: Sử dụng sò huyết tươi từ Beolgyo (벌교) – vùng nổi tiếng về sò huyết. Ăn cùng cơm trộn gia vị (양념밥). Được gọi là “đỉnh cao của món sò huyết (꼬막끝판왕)” – kiểu phiên bản “best nhất” của cơm sò huyết 😄.
🍖 Sườn hầm (gọi từ 2 người)
- Sườn hầm kimchi ủ 60 ngày trong chum (항아리 60일 숙성 묵은지 등갈비찜) – 15,900 won: Món bán chạy số 1 tại Hwangnam Toad Restaurant (황남두꺼비식당) ở khu Hwangridan-gil (황리단길), Gyeongju (경주). Sự kết hợp “đỉnh cao” giữa kimchi ủ lâu (묵은지) và sườn heo (등갈비).
- Sườn hầm kiểu cung đình (dành cho trẻ em) (궁중등갈비찜(어린이)) – 14,900 won: Món sườn hầm vị mặn – ngọt hài hòa, rất phù hợp với khẩu vị của trẻ nhỏ.
🍽️ Món lẻ (dành cho ai muốn ăn nhẹ)
- Cơm trộn bò Hàn băm & bulgogi (한우 소보루 비빔밥(불고기)) – 13.000 won: Cơm trộn với bulgogi bò Hàn (한우불고기) được tẩm sốt đặc biệt (특제양념). Hương vị dễ ăn, phù hợp cho cả trẻ em và người lớn.
- Yukhoe mulhoe (육회물회) – gỏi bò sống ăn lạnh – 13.900 won: Món yukhoe ăn lạnh (육회물회) với nước dùng được nấu từ xương bò (사골베이스) kết hợp xay cùng 6 loại trái cây. Vị ngọt – chua nhẹ, mát lạnh, rất dễ ăn và giải ngấy.
- Yukhoe bò Hàn 1+ (1+ 한우 육회) – 13.900 won: Sử dụng thịt bò Hàn hạng 1+ (한우 1+), kết hợp với trứng cá trích (청어알). Là sự kết hợp đặc biệt với bò Hàn Gyeongju (경주 천년한우)
- Cơm trộn yukhoe bò Hàn 1+ (1+ 한우 육회비빔밥) – 13.000 won: Món cơm trộn sử dụng yukhoe bò Hàn hạng 1+ (한우 1+). Là món nhất định phải thử khi đến Gyeongju (경주), khu Hwangridan-gil (황리단길)
- Cơm trộn sò huyết (꼬막비빔밥) – 12.000 won: Cơm trộn với sò huyết Beolgyo (벌교 꼬막). Kết hợp cùng nhiều loại rau và sốt đặc chế (특제소스)
- Bánh bắp vàng (황금옥수수전) – 9.900 won: Bánh chiên với rất nhiều bắp ngọt. Vị ngọt nhẹ, cực hợp để ăn kèm với makgeolli (막걸리).
- Tteokgalbi hình Cheomseongdae (첨성대 떡갈비) – 8.000 won: Món tteokgalbi (떡갈비) được tạo hình theo Cheomseongdae (첨성대) – quốc bảo số 31 của Hàn Quốc. Thiết kế độc đáo, đã được đăng ký bản quyền.
- Trứng hấp phô mai “lăng mộ hoàng gia” (치즈 왕릉 계란찜) – 6.000 won: Món trứng hấp mềm mịn, phủ phô mai siêu nhiều (치즈 폭탄). Béo ngậy, ăn cực cuốn.
🍶 Đồ uống / rượu
- Makgeolli đá xay kem (슬러시 크림막걸리 한잔) – 1,500 won
- Sikhye đá xay handmade (슬러시 수제식혜) – 1,000 won
Nằm ngay khu Hwangridan-gil (황리단길) sôi động của Gyeongju (경주), Quán Dukkebi Hwangnam – chi nhánh chính (Hwangnam Main Branch) (황남두꺼비식당 황남본점) là một trong những quán ăn nổi bật mà bạn gần như “không thể bỏ qua” khi ghé thành phố này. Quán gây ấn tượng ngay từ đầu nhờ không gian mang phong cách hoài cổ ấm cúng, kiểu nhà truyền thống Hàn Quốc với vibe gần gũi, nhẹ nhàng – rất hợp để đi ăn cùng bạn bè hoặc hẹn hò. Bên ngoài quán có đặt sẵn menu (메뉴판) nên bạn có thể tham khảo trước khi vào, tuy nhiên do độ nổi tiếng khá cao nên vào giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần, việc phải chờ bàn là điều gần như không tránh khỏi, vì vậy đặt trước sẽ là lựa chọn hợp lý hơn. Không chỉ thu hút nhờ không gian, quán còn được “bảo chứng” bởi việc từng xuất hiện trên chương trình ẩm thực nổi tiếng “SBS Live Today” (SBS 생방송 투데이), đồng thời được gắn bảng chứng nhận “Nhà hàng ẩm thực thế giới Gyeongju 2025 (2025 경주 월드음식점)”, càng khẳng định chất lượng và độ uy tín theo thời gian.
Menu tại đây được đầu tư khá kỹ, đa dạng từ món ăn truyền thống đến các set trải nghiệm, trong đó nổi bật nhất là set signature Cheomseongdae (첨성대 7종 SET). Với set này, chỉ cần đi 2 người là đã có thể thưởng thức gần như đầy đủ các món đặc trưng của quán, từ sò huyết (꼬막), yukhoe (육회) cho đến các món cơm trộn (비빔밥). Một điểm thú vị là quán thường có các ưu đãi khi đặt trước qua Naver (네이버 예약), ví dụ như tặng thêm tteokgalbi (떡갈비) – món thịt băm nướng có lớp ngoài hơi xém giòn, bên trong mềm ẩm, đậm vị. Lúc mình đi quán đã tặng sẵn phần tteokgalbi hình Cheomseongdae (첨성대 떡갈비) trị giá 8.000 won mà chưa cần tham gia review. Nếu muốn, bạn vẫn có thể tham gia sự kiện hoặc đi đông người để nhận thêm một đĩa nữa, nhưng thực tế thì phần này không quá hợp khẩu vị: thịt băm hơi bở, vị thiên ngọt nên ăn nhanh ngấy, bọn mình ăn cố cũng chỉ hết được một đĩa. Bản thân set 7 món cũng khá nhiều, 3 người ăn vẫn thấy dư dả. Yukhoe bò Hàn (한우 육회) có thể nhờ quán làm chín cùng trứng nếu không quen ăn sống, vị dễ ăn hơn. Bulgogi nướng trực tiếp (직화불고기) thơm nhưng cũng hơi ngọt theo kiểu đặc trưng Hàn Quốc. Nhìn chung, các món được nêm nếm khá hài hòa và dễ ăn với đa số, nhưng nếu không quen vị ngọt thì có thể sẽ thấy hơi “quá tay” một chút. Tổng thể, quán mang lại trải nghiệm khá trọn vẹn: không gian có gu, món ăn đa dạng, trình bày đẹp và phù hợp để thử nhiều món trong một bữa. Tuy vẫn có vài điểm chưa hợp khẩu vị cá nhân, nhưng xét về tổng thể, đây vẫn là một địa chỉ đáng ghé nếu muốn trải nghiệm ẩm thực địa phương trong một không gian mang đậm “vibe” Gyeongju. 🍽️

14:30: Đi bus liên tỉnh đến Daegu.
Xe bus liên tỉnh đi Daegu khá thoải mái, gần như “nâng cấp” so với xe đường dài thông thường. Ghế ngồi êm, có thể ngả sâu gần như nằm, phần để chân rộng nên ngồi lâu cũng không bị mỏi. Không gian trong xe sạch sẽ, yên tĩnh, mỗi người một ghế riêng biệt nên khá riêng tư, rất hợp để tranh thủ nghỉ ngơi trong suốt hành trình. Ổ sạc được bố trí ngay tại chỗ ngồi cũng là điểm cộng lớn, giúp vừa di chuyển vừa sạc điện thoại thoải mái. Thực ra trước đó đã từng đi tuyến bus tương tự từ Seoul đến Sokcho và đã khá hài lòng, nên lần này gần như không có gì phải lăn tăn. Trải nghiệm vẫn giữ được sự ổn định: xe chạy đúng giờ, vận hành êm, ít rung lắc nên rất dễ ngủ, cảm giác quãng đường dài cũng trở nên nhẹ nhàng hơn nhiều. Tổng thể, đây là kiểu phương tiện vừa tiện lợi vừa thoải mái, rất đáng cân nhắc khi di chuyển giữa các thành phố ở Hàn Quốc.

15:30: Checkin khách sạn New Grand Hotel (뉴그랜드호텔).
New Grand Hotel là một lựa chọn khá ổn nếu cần tìm chỗ nghỉ đơn giản, tiện lợi khi dừng chân tại Daegu. Khách sạn không quá mới hay sang trọng, nhưng bù lại ở vị trí thuận tiện, dễ di chuyển đến ga tàu, bến xe hoặc các khu ăn uống xung quanh – rất hợp cho lịch trình di chuyển liên tục. Phòng ở mang phong cách cơ bản, không cầu kỳ nhưng sạch sẽ và đủ tiện nghi cần thiết như giường êm, điều hòa, tủ lạnh nhỏ, phòng tắm riêng, v.v. Mọi thứ ở mức “vừa đủ dùng”, không có gì quá nổi bật nhưng cũng không gây khó chịu. Không gian tổng thể khá yên tĩnh, phù hợp để nghỉ ngơi sau một ngày đi lại nhiều. Tuy nhiên, nếu kỳ vọng kiểu khách sạn hiện đại, decor đẹp để “check-in sống ảo” thì nơi này có thể sẽ hơi đơn giản và có phần cũ.
Tổng thể, New Grand Hotel phù hợp với tiêu chí giá hợp lý – ở ổn – vị trí tiện, đặc biệt dành cho những ai ưu tiên chỗ ngủ nghỉ thoải mái hơn là trải nghiệm khách sạn cao cấp.

16:00: Đi bus tàu đến chợ đêm Seomun dự định ăn tối.
Chợ Seomun là một trong những khu chợ nổi tiếng ở Daegu, nhưng trải nghiệm thực tế lại phụ thuộc khá nhiều vào thời điểm bạn ghé. Hôm mình đến vào tầm chiều, đúng kiểu “lỡ nhịp” giữa chợ ngày và chợ đêm nên không khí khá trống trải. Khu chợ ban ngày thì đang dần đóng cửa, còn khu ăn uống của chợ đêm lại chưa kịp mở, khiến tổng thể hơi vắng và thiếu sức sống. Dạo một vòng chủ yếu thấy vài quầy bán quần áo, đồ gia dụng như bát đĩa, xoong chảo, v.v. lác đác thêm một số quầy đồ ăn nhưng không nhiều, chủ yếu là lòng dồi luộc, chả cá – khá đơn giản và không quá hấp dẫn để thử ngay lúc đó. Tuy nhiên, giữa lúc tưởng như không có gì đặc biệt, bọn mình lại “vớt vát” được một phát hiện khá thú vị: một quầy bán mỹ phẩm giá siêu rẻ ngay trong chợ. Kem dưỡng da tay chỉ khoảng 1.000 won, 10 cái mặt nạ dưỡng ẩm cũng chỉ 5.000 won rẻ bất ngờ nên mua về làm quà rất hợp lý. Không phải hàng cao cấp hay bao bì quá bắt mắt, nhưng với mức giá đó thì khá ổn áp cho những món quà nhỏ xinh. Cuối cùng vì không tìm được bữa tối ưng ý nên bọn mình quyết định quay về gần khách sạn ăn cho chắc. Theo kế hoạch ban đầu là sau đó sẽ ghé Hồ Suseong (수성못) dạo quanh và xem nhạc nước buổi tối, nhưng trời lại đổ mưa to nên đành đổi hướng, tiện đường ghé Olive Young trong ga tàu điện ngầm cạnh khách sạn mua mỹ phẩm. Dù hơi “lệch plan”, nhưng cũng là một kiểu trải nghiệm khá thật khi đi du lịch – không phải lúc nào mọi thứ cũng diễn ra đúng lịch trình, và đôi khi những thay đổi ngẫu hứng lại khiến chuyến đi trở nên đáng nhớ theo một cách khác. Nếu có dịp quay lại, chắc chắn sẽ canh đúng giờ buổi tối để trải nghiệm trọn vẹn hơn không khí chợ đêm ở Seomun Market – nơi mà theo nhiều người chia sẻ là rất nhộn nhịp và đa dạng đồ ăn.

18:30: Về Lotte trong ga Daegu ăn mỳ lạnh.
Không tìm được gì ưng ý ở Chợ Seomun, bọn mình quay về khu ga và ghé Lotte Department Store trong Daegu Station để ăn tạm một bữa tối đơn giản. Chọn mỳ lạnh (냉면) trong lúc trời hơi mưa và se se lạnh cũng là một trải nghiệm khá “lạ” – bình thường món này hợp ăn ngày nóng hơn, nhưng lúc đó lại thấy dễ ăn và nhẹ bụng. Bát mỳ được mang ra mát lạnh, nước dùng thanh, hơi chua nhẹ, sợi mỳ dai và trơn, ăn vào có cảm giác rất “refresh”, nhất là sau một ngày di chuyển nhiều. Không phải kiểu món quá đặc sắc hay gây ấn tượng mạnh, nhưng lại vừa đủ để lấp đầy chiếc bụng đói một cách nhẹ nhàng. Không gian trong khu ăn uống của Lotte sáng sủa, gọn gàng, sạch sẽ, trái ngược hẳn với cảm giác hơi trống trải lúc ở chợ trước đó. Một bữa tối không nằm trong kế hoạch, cũng không quá cầu kỳ, nhưng lại mang đến cảm giác khá dễ chịu – kiểu kết thúc một ngày “lệch plan” theo cách đơn giản mà vẫn ổn áp.

19:00: Vào Olive Yong mua mỹ phẩm.
Ghé Olive Young với kỳ vọng tìm được vài món mỹ phẩm “xịn xò” hơn, nhưng trải nghiệm lại không như mong đợi. Không gian cửa hàng sáng sủa, trưng bày đẹp và rất dễ nhìn, nhưng giá lại cao hơn khá rõ so với quầy mỹ phẩm nhỏ trong Chợ Seomun trước đó. Dạo một vòng khá lâu, xem từ skincare đến đồ trang điểm nhưng vẫn không tìm được món nào thực sự ưng ý – hoặc là chưa đủ “wow” để mua, hoặc giá khiến mình chần chừ. Sau cùng, bọn mình quyết định rời đi tay không và quay về khách sạn. Một trải nghiệm nhỏ nhưng khá “thật”: không phải cứ vào chuỗi lớn là sẽ mua được đồ phù hợp, đôi khi những quầy hàng bình dân lại có những món vừa túi tiền và dễ mua hơn. Kết thúc một buổi tối hơi lệch kế hoạch, nhưng cũng đủ để thấy rõ sự khác biệt giữa hai kiểu mua sắm – một bên là tiện lợi, bài bản; một bên là ngẫu hứng, giá mềm và bất ngờ hơn.
19:30: Mua đồ cho hôm sau sáng và ăn trưa trên núi.
20:00: Về khách sạn nghỉ ngơi.

Ngày 8 (18/4) Daegu - Busan: Leo núi Biseulsan

7:30: Checkout khách sạn, gửi nhờ vali để đi leo núi.
7:45: Đi bus tàu điện ngầm + bus Dalseong 5 màu xanh lá đến trạm chùa Yugasa.
Hành trình đi đến chùa Yugasa bằng cách kết hợp tàu điện ngầm và bus Dalseong Bus 5 (màu xanh lá) khá thuận tiện, nhưng cũng đòi hỏi canh giờ rất chuẩn. Điểm mình thấy “đáng giá” nhất là dùng Naver Map – app gợi ý tuyến cực kỳ chính xác, từ giờ tàu, giờ bus cho đến thời gian chuyển tuyến, gần như không lệch. Bọn mình đi đúng theo hướng dẫn và đến trạm vừa khít giờ xe chạy, cảm giác kiểu “vừa bước ra là xe tới” rất đã. Nhưng cũng vì tuyến bus này không chạy quá dày, nên nếu lỡ một chuyến là phải chờ thêm gần cả tiếng – khá mất thời gian, nhất là với những điểm đi xa như Yugasa. Một điểm khá thú vị là ban đầu Naver Map chỉ tuyến đi thẳng đến bến Yugasa Temple (Jong Branch), nhưng thực tế xe bus lại vòng qua cả khu Biseulsan Recreation Forest Parking Lot. Thấy điểm này trên bản đồ có lối trekking lên núi ngắn hơn, bọn mình quyết định xuống luôn tại đây để bắt đầu hành trình. Quyết định khá “ngẫu hứng” nhưng lại hợp lý, vừa tiết kiệm thời gian leo, vừa trải nghiệm thêm một cung đường khác thay vì đi theo lối phổ biến. Trải nghiệm này cho thấy dù app chỉ đường rất chuẩn, nhưng đôi khi thực tế vẫn có những “biến số nhỏ” thú vị. Nếu để ý và linh hoạt một chút, bạn hoàn toàn có thể tối ưu hành trình theo cách riêng, miễn là vẫn nắm được tổng thể tuyến đường.

9:50: Bắt đầu leo núi Biseulsan (비슬산).
Biseulsan (비슬산) chính là cao trào của hành trình ngắm hoa đỗ quyên. Từ cuối tháng 4 đến đầu tháng 5, nơi đây bước vào mùa hoa rực rỡ nhất. Hoa đỗ quyên jindallae (진달래) nở thành những quần thể lớn, phủ tím hồng cả không gian núi rừng. Ba khu vực ngắm hoa đẹp nhất gồm: gần đỉnh Daegyeonbong (대견봉, 1084m) – đỉnh chính của núi, khu vực dưới đỉnh 988, và sườn núi quanh di tích chùa Daegyeonsa (대견사 터). Đặc biệt, đoạn sống núi dài khoảng 4 km từ Daegyeonbong (대견봉) kéo đến Johwabong (조화봉, 1058m) mở ra một thảo nguyên rộng lớn – mùa xuân là biển hoa đỗ quyên, mùa thu lại hóa thành biển lau sậy (억새). Đứng giữa không gian đó, cảm giác rất khác so với ngọn núi trước: choáng ngợp, rộng mở và đầy năng lượng mùa xuân. Cũng vì quy mô lớn và nổi tiếng hơn, Biseulsan (비슬산) thường đông người và gắn liền với lễ hội hoa đỗ quyên Chamkkotje (참꽃제), nên không khí sôi động hơn hẳn.
Xuất phát từ Biseulsan Recreation Forest Parking Lot, hành trình leo lên Biseulsan chia khá rõ hai chặng nên đi rất “có nhịp”. Đoạn đầu là đường bê tông rộng, có cả xe bus trung chuyển chạy lên, đi khá nhẹ nhàng. Bên cạnh còn có lối ván gỗ dành riêng cho người đi bộ, vừa dễ đi vừa đỡ nhàm chán. Khoảng 1 tiếng đầu gần như chỉ là “khởi động”, lên đến khu nghỉ dưỡng thì xe rẽ sang lối khác, từ đây mới bắt đầu phần trekking đúng nghĩa. Từ khu này trở đi là đường đất, xen kẽ bậc đá và bậc gỗ, độ dốc tăng rõ rệt, leo thêm khoảng 1 tiếng nữa mới lên đến khu có hoa. Càng lên cao cảnh càng thoáng, đoạn này đi chậm lại vừa đỡ mệt vừa có nhiều góc thoáng mát để nghỉ chân. Ngoài ra, nếu không muốn leo từ đầu, bạn có thể đi xe trung chuyển lên thẳng với giá khoảng 5.000 won/chiều. Tuy nhiên bọn mình chọn leo bộ để trải nghiệm trọn vẹn. Lúc về thì định đi bus cho đỡ mệt, nhưng ra bến mới biết phải lấy số chờ, mà chuyến gần nhất còn chỗ lại cách tận 2 tiếng. Cuối cùng đành đổi phương án, đi bộ xuống mất khoảng 1,5 tiếng – nhanh hơn chờ xe mà lại chủ động thời gian hơn. Một lưu ý khá quan trọng: nếu muốn đi bus chiều về thì nên ra bến mua vé và chọn giờ trước, không sẽ rơi vào tình huống bị động như bọn mình. Ngoài ra, khi đi bus về lại trung tâm điểm xuống ban đầu không có điểm bắt bus chiều về, phải đi bộ thêm hơn 2km mới ra được bến chính – đoạn này khá “đuối” sau khi leo núi. Đến lúc ra được bến xe thì gần như “hết pin”, may mắn vừa kịp chuyến bus cuối về trung tâm. Một hành trình khá mệt nhưng rất đáng – kiểu leo xong mới thấy rõ cảm giác “đã” và trọn vẹn. Tổng thời gian cho cả hành trình của bọn mình: Leo lên ~2 tiếng; Ngắm cảnh chụp ảnh trong biển ~3 tiếng và Leo xuống chân núi ~1,5 tiếng + hơn 30 phút đi bộ ra bến xe bus nữa là 7 tiếng nếu leo bộ toàn chặng, đi bus trung chuyển sẽ nhanh hơn chỉ mất khoảng 30 phút/ chiều.
Biseulsan vào đúng thời điểm hoa đỗ quyên đạt đỉnh thật sự là một trải nghiệm khó quên – không phải vài cụm hoa rải rác, mà là cả một “biển hoa” trải dài trên sườn núi. Sắc hồng tím phủ kín không gian, nhìn từ xa như những dải màu mềm mại ôm lấy địa hình núi, vừa rộng lớn vừa rất nên thơ. Hôm trước đó có mưa, đến trưa hôm sau nắng lên khá gắt nên buổi sáng vẫn còn lớp sương mỏng. Lúc đi bus từ trung tâm lên núi, sương mù giăng kín, có chút lo sẽ không nhìn được trọn vẹn cảnh hoa. Nhưng đến chân núi thì trời lại quang hẳn, nắng lên, tầm nhìn mở ra rõ ràng hơn rất nhiều. Trên đỉnh, cảnh sắc lại càng thú vị: có những đoạn sương vẫn còn len lỏi, tràn qua sườn núi, ôm lấy từng mảng hoa, tạo cảm giác rất “mộng”; nhưng cũng có những khoảng hoàn toàn quang đãng, nhìn xa ra thấy cả biển hoa trải rộng, không bị che chắn. Chính sự đan xen giữa sương và nắng đó lại làm cho khung cảnh trở nên có chiều sâu hơn – không chỉ đẹp mà còn rất “có hồn”. Đi đúng lúc hoa nở rộ, lại gặp thời tiết chuyển biến như vậy, trải nghiệm không hề bị giảm đi mà ngược lại còn đặc biệt hơn. Không chỉ là ngắm hoa, mà là cảm giác đứng giữa thiên nhiên đang thay đổi từng khoảnh khắc – lúc mờ ảo, lúc rõ nét, nhưng lúc nào cũng đủ khiến người ta muốn dừng lại lâu hơn một chút. 🌸

15:15: Đi bộ xuống núi.
16:30: Xuống tới núi. Đi bộ ra bến xe bus cách chân núi khoảng 2km vì xe buýt chiều về không đi qua điểm ban sáng bọn mình xuống xe. Vì vậy, tốt nhất mọi người nên xuống núi theo tuyến chùa Yugasa vì điểm đón xe đầu tiên ở phía đó.
17:10: Ra tới bến xe bus.
17:30: Bắt bus 5 + line 1 về khách sạn.
19:30: Lấy đồ ở khách sạn, rồi đi bộ ra Ga Daegu đi tàu Mugunghwa về Busan, vé tàu cũng mua tại quầy bán vé trong ga tàu.
20:15: Tàu bắt đầu chạy.

22:01: Checkin khách sạn Elmomento Sasang (엘모멘토 사상).
Elmomento Sasang (엘모멘토 사상) là khách sạn khiến mình ấn tượng khá mạnh, là khách sạn “xịn” nhất trong số bốn khách sạn trong chuyến đi này. Phòng rộng rãi, mới, sạch sẽ, thiết kế theo kiểu căn hộ nên rất tiện nghi và thoải mái, ở vào là thấy dễ chịu ngay. Tuy nhiên, trải nghiệm check-in lại hơi “drama” một chút. Khi đến nơi thì không thấy lễ tân, thử nhờ một bạn người Hàn trong sảnh gọi vào số điện thoại ghi trên bàn nhưng cũng không liên hệ được (có thể sai số hoặc gọi không đúng cách). Lúc đó cũng đã khá muộn, tầm 10 giờ tối, nên bọn mình đành để hành lý lại ở sảnh tầng 2 rồi đi ăn trong trạng thái khá bực vì không có ai hỗ trợ. Mãi đến khi đang ăn, thử nhắn tin qua Agoda để phản ánh thì mới phát hiện khách sạn đã gửi sẵn thông tin phòng và mật khẩu vào tin nhắn từ trước. Kiểu check-in tự động này thực ra không lạ (trước đó từng gặp ở Sokcho rồi), nhưng lúc đó vẫn “ngáo ngơ” không để ý nên tự làm khó mình 😅. Sau khi vào được phòng thì mọi thứ lại “gỡ điểm” hoàn toàn: không gian yên tĩnh, tiện nghi đầy đủ, cảm giác rất riêng tư vì không bị làm phiền. Nhìn chung, đây là kiểu khách sạn hiện đại, phù hợp với hình thức self check-in, rất tiện nếu nắm rõ cách hoạt động. Chỉ cần để ý tin nhắn trước khi đến là mọi thứ sẽ cực kỳ mượt, còn không thì… dễ rơi vào một pha hơi “hoang mang” như tụi mình.

22:20: Ăn tối thịt bò nướng tại Nhà hàng thịt nướng Samhwan – chi nhánh Sasang (삼환축산 사상점).
Quán nằm trên tầng 2, khá rộng, thoáng và sạch sẽ. Bàn ghế sắp xếp gọn gàng, có hệ thống hút khói nên dù nướng liên tục vẫn không bị ám mùi quá nhiều. Không phải kiểu decor cầu kỳ, nhưng lại mang cảm giác chắc chắn, đông vui và rất “đúng chất” quán thịt nướng địa phương – đi vào là thấy không khí ăn uống rôm rả ngay. Về phục vụ, quán có một điểm khá dễ thương là có bạn người Việt hỗ trợ gọi món, nên việc chọn thịt trở nên dễ dàng hơn hẳn. Nếu gọi trên máy, bạn sẽ phải chọn tối thiểu 500g cho một loại thịt, nhưng nhờ bạn ấy hỗ trợ, bọn mình có thể mix 2 loại thịt bò trong cùng một lần gọi – linh hoạt hơn nhiều. Lượt đầu vẫn phải gọi từ 500g, nhưng các lần sau có thể gọi thêm từ 200g nên khá tiện để điều chỉnh theo sức ăn. Ăn hết phần bò mà vẫn thấy “thiếu thiếu”, bọn mình gọi thêm 200g thịt lợn để “chốt hạ” bữa ăn. Thịt bò ở đây nhìn chung tươi, nướng lên thơm, vị ngọt tự nhiên. Tuy nhiên, quán không có nhân viên nướng hộ, phải tự nướng hoàn toàn. Lửa bếp khá to nên nếu không canh kỹ rất dễ bị cháy xém, bọn mình cũng bị vài mẻ hơi quá lửa nên thịt có phần khô hơn một chút, ăn không còn được độ mềm như lúc nướng chuẩn. Dù vậy, nếu canh lửa tốt thì chất lượng thịt vẫn ổn, ăn kèm muối hoặc cuốn rau đều hợp. Quán khá đông khách, đặc biệt vào buổi tối, chủ yếu là người địa phương nên không khí lúc nào cũng nhộn nhịp, đúng kiểu quán thịt nướng phổ biến ở khu Sasang. Tổng thể, đây là kiểu quán thịt nướng thiên về trải nghiệm thực tế: không cầu kỳ, tự phục vụ là chính, nhưng bù lại đồ ăn ổn, giá hợp lý và không khí rất “đúng chất Hàn”. Nếu biết canh lửa tốt một chút, bữa ăn sẽ trọn vẹn hơn nhiều.

Ngày 9 (19/4): Bay về Việt Nam

5:30: Checkout khách sạn, đi tàu Busan.Gimhae LRT ra sân bay.
Checkout xong, bọn mình bắt Busan–Gimhae Light Rail Transit ra sân bay, kết thúc chặng cuối của hành trình một cách khá nhẹ nhàng. Mọi thứ diễn ra trơn tru hơn tưởng tượng: check-in ký gửi nhanh gọn, khu xuất cảnh cũng không quá đông vì có nhiều quầy hoạt động nên đi qua rất nhanh, gần như không phải chờ đợi nhiều. Khi hoàn tất thủ tục, vẫn còn dư khoảng 1 tiếng trước giờ lên máy bay – một khoảng thời gian vừa đủ để thả lỏng sau những ngày di chuyển liên tục. Bọn mình ghé CU để tiêu nốt tiền còn lại trong thẻ T-money và Toppay, tiện mua chút đồ ăn sáng. Cảm giác đứng trong cửa hàng tiện lợi, chọn vài món quen thuộc, vừa ăn vừa chờ đến giờ bay lại thấy rất “đời thường” – không còn vội vã, không còn lịch trình dày đặc, chỉ là những phút cuối cùng tận hưởng chuyến đi theo cách giản dị nhất. Một cái kết khá êm: không quá nhiều cảm xúc bùng nổ, nhưng đủ để thấy nhẹ nhõm và hài lòng. Kiểu kết thúc mà khi ngồi lên máy bay, nhìn lại hành trình vừa qua, chỉ thấy mọi thứ trôi qua nhanh mà vẫn rất đáng nhớ. ✈️

8:10: Bay từ sân bay quốc tế Gimhae, Busan đến sân bay quốc tế Nội Bài.
10:40: Về đến sân bay Nội Bài.
Hạ cánh xuống Sân bay quốc tế Nội Bài, phần nhập cảnh lại là trải nghiệm khá trái ngược so với lúc xuất cảnh bên Hàn. Khu làm thủ tục thủ công đông hơn hẳn, phải xếp hàng khá lâu, mất khoảng hơn 30 phút mới hoàn tất. Sau một chuyến bay, đoạn chờ này dễ khiến cảm giác mệt tăng lên rõ rệt. Trong khi đó, khu nhập cảnh tự động lại vắng hơn nhiều. Nếu dùng hộ chiếu gắn chip (e-passport) hoặc hộ chiếu thường nhưng đã đăng ký hệ thống nhập cảnh tự động từ trước, thì có thể đi qua rất nhanh, gần như không phải chờ. Sự khác biệt giữa hai luồng khá rõ, nên cứ đăng ký trước thì sẽ tiết kiệm được kha khá thời gian và công sức khi về nước.
11:30: Đi taxi về nhà.

IV. Tổng kết chi phí

8 ngày 8 đêm du lịch Hàn Quốc tự túc qua Busan, Gyeongju và Daegu của mình tổng chi phí rơi vào khoảng 16 triệu đồng/người – một mức khá hợp lý cho hành trình mùa xuân ngắm hoa anh đào kép và hoa đỗ quyên, kết hợp cả biển, núi và nhiều trải nghiệm đặc sắc.

Đầu tiên là vé máy bay khứ hồi Hà Nội – Busan của Vietjet. Mình săn vé rất sớm vào các dịp ngày đôi nên giá khá tốt, tổng vé khứ hồi chỉ khoảng 3.850k, đã bao gồm thêm 20kg hành lý ký gửi dùng chung cho 3 người. Nếu đặt sát ngày hoặc vào mùa cao điểm thì chi phí chắc chắn sẽ cao hơn khá nhiều.

Tiếp theo là tiền khách sạn, tổng cộng khoảng 4.000k cho toàn bộ chuyến đi. Trong đó gồm 5 ngày ở Busan với 2 khách sạn – một khách sạn gần ga Busan để tiện khám phá trung tâm thành phố và một khách sạn gần sân bay cho đêm cuối để thuận tiện bay sớm hôm sau, 2 ngày ở Gyeongju và 1 ngày ở Daegu. Các khách sạn đều sạch sẽ, đầy đủ tiện nghi, gần ga tàu hoặc bến xe nên rất thuận tiện di chuyển. Nhìn chung chất lượng khá ổn và tương xứng với chi phí.

Về ăn uống, mình dành trung bình khoảng 750k mỗi ngày, tổng cộng khoảng 6.000k cho 8 ngày. Với chi phí này, mình đã thưởng thức được rất nhiều món ăn nối tiếng như thịt nướng, lẩu shabu, súp thịt lợn, lươn nướng, bạch tuộc, lòng bò xào cay, sườn bò hầm,… vừa ngon vừa khá chất lượng. Nếu bạn là người thích cà phê, ăn vặt nhiều hoặc muốn thử thêm các nhà hàng cao cấp thì nên dự phòng thêm một khoản riêng.

Chi phí di chuyển giữa các thành phố và trong nội đô khoảng 1.800k, bao gồm tàu SRT từ Busan đi Gyeongju, xe buýt liên tỉnh từ Gyeongju sang Daegu, tàu Mugunghwa quay về Busan, cùng với tàu điện ngầm và xe buýt trong suốt hành trình. Giao thông công cộng ở Hàn Quốc rất thuận tiện nên nếu đi tự túc thì hoàn toàn không cần tốn thêm chi phí taxi quá nhiều.

Ngoài ra, vé trải nghiệm tàu Capsule Sky ở Haeundae và cáp treo Songdo hết khoảng 570k. Đây là hai trải nghiệm khá đáng thử nếu lần đầu đến Busan vì vừa ngắm cảnh đẹp vừa có thêm những góc check-in rất ấn tượng.

Tổng kết lại, với khoảng 16 triệu đồng, mình đã có một chuyến đi 8 ngày 8 đêm khá trọn vẹn tại Hàn Quốc: từ Busan sôi động bên biển, đến Gyeongju cổ kính và Daegu với những triền núi phủ kín đỗ quyên. Nếu lên kế hoạch sớm và tối ưu lịch trình hợp lý, đây thật sự là một mức chi phí rất đáng để trải nghiệm.

No comments:

Post a Comment

Popular Posts