🌸 Mùa xuân (3–5) – mùa hoa anh đào nở rực – Gyeongju (경주) đẹp như một bức tranh cổ: Mùa xuân ở Gyeongju (경주) được xem là mùa đẹp nhất trong năm, khi cả thành phố khoác lên mình chiếc áo hồng phấn nhẹ nhàng của hoa anh đào. Hồ Bomunho (보문호) là điểm ngắm hoa anh đào nổi tiếng nhất. Con đường ven hồ như một đường hầm hoa rực rỡ, soi bóng xuống mặt nước xanh trong, đặc biệt đẹp vào buổi sáng sớm hoặc lúc hoàng hôn. Đại lộ Heungmu-ro (흥무로) và khu vực Daereungwon (대릉원) cũng là những nơi hoa nở dày đặc, hòa cùng những gò lăng mộ xanh mướt, tạo nên khung cảnh vừa thơ mộng vừa huyền bí. Thời tiết xuân mát mẻ, dễ chịu, rất thích hợp cho những chuyến đi bộ khám phá thành phố cổ. Đây cũng là thời điểm Gyeongju (경주) diễn ra một số lễ hội văn hóa nhỏ và hoạt động ngoài trời, khiến bầu không khí trở nên sống động nhưng vẫn giữ được vẻ bình yên đặc trưng.
☀️❄️ Mùa hè & mùa đông: vẫn có thể đi, nhưng không phải thời điểm đẹp nhất. Hai mùa này không phải lựa chọn lý tưởng nhất, nhưng nếu bạn thích Gyeongju (경주) theo kiểu ít đông đúc thì vẫn hoàn toàn phù hợp. Mùa hè (6–8) – Thời tiết nóng và khá ẩm, đặc biệt vào tháng 7–8. Tuy vậy, cảnh xanh tươi của vùng núi và những hồ nước trong như Bomunho (보문호) vẫn rất dễ chịu. Mùa này các khu resort quanh hồ hoạt động nhộn nhịp, phù hợp cho gia đình hoặc nghỉ dưỡng. Mùa đông (12–2) – Lạnh và khô, đôi khi có tuyết, khiến Gyeongju (경주) mang vẻ đẹp tĩnh lặng rất riêng. Chùa Bulguksa (불국사) phủ tuyết cực kỳ thơ mộng, nhưng đường lên Seokguram (석굴암) có thể lạnh sâu, cần chuẩn bị kỹ đồ giữ ấm. Thành phố vắng hơn, thích hợp cho những ai muốn cảm nhận một Gyeongju (경주) cổ kính – trầm mặc đúng nghĩa.
I. Di chuyển đến Gyeongju
1. Di chuyển đến Gyeongju2. Di chuyển trong Gyeongju
II. Ăn gìIII. Ở đâuIV. Những địa điểm tham quan hàng đầu tại Gyeongju
1. Khu vực trung tâm thành phốQuần thể Lăng mộ Daereungwon, Đài quan sát Cheomseongdae,Donggung Palace, Woljeong Bridge, Bảo tàng Quốc gia Gyeongju,Vườn hoa Khu lịch sử phía Đông, Đường tường đá Daereungwon,Lăng mộ Vua Talhae, Lăng mộ của Nữ hoàng Seondeok, Wolseong,Pháo đài Gyeongju Eupseong, Làng Gyochon, Hwangridan-gilChợ Seongdong, Chợ Jungang, Chùa Hwangnyongsa2. Khu phức hợp du lịch BomunCông viên chủ đề truyền thông trải nghiệm Cosmic Resort,Khu trải nghiệm thể thao dưới nước ở hồ Bomun,Thành Myeonghwalseong, Gyeongju World, Gyeongju Spa World,Lăng mộ vua Jinpyeong, Đường mòn Forest Head,Công viên Đại Expo Gyeongju, Bảo tàng Nghệ thuật Solgeo,Bảo tàng Nghệ thuật Wooyang, Bomunhoban-gil, Bomunjeong Pavilion,Gyeongju Donggungwon, Bảo tàng Âm nhạc Đại chúng Hàn Quốc3. Khu vực Chùa BulguksaChùa Bulguksa, Hang động Seokguram,Bảo tàng Khoa học và Lịch sử Silla, Nhà máy điện gió Gyeongju,Làng nghề thủ công dân gian, Lăng mộ của Vua Wonseong4. Seoak, khu vực phía bắcNúi Songhwasan, Kid’s Farm Maknae Farmer, Sannae-myeon,Núi Obongsan, Núi Seondo, Trung tâm Trải nghiệm Dâu tây Kidsberry,Chùa đá ba tầng Seoak-dong, Heungmu-ro, Lăng mộ Hoàng gia Heungdeok,Lăng mộ của tướng Kim Yu-sin, Lăng mộ vua Muyeol, Seoak Seowon,Rừng bạch quả làng Dori, Làng Yangdong, Công viên Hwangseong,Dokrakdang, Đồi Hwarang, Oksanseowon5. Khu vực NamsanĐường mòn khám phá Namsan, Tongiljeon, Đường cây bạch quả,Tượng Bồ-tát bán già, Chùa đá ba tầng Namsan Yongjangsagok,Tháp đá 5 tầng Neumbibong, Chùa Borisa, Oryeong,Lăng mộ hai anh em vua Silla, Samneung, Poseokjeongji,Chilbulam, Viện Nghiên cứu Môi trường Rừng6. Khu vực bờ biển phía ĐôngCảng Gampo, Cảng Jeonchonhang, Jeonchon Yonggul, Bãi biển Oryu Goara,Bãi biển Gwanseong Solbat, Bãi biển Bonggil Daewangam,Bãi biển Najeong Gounmorae, Bãi biển Jeonchon Solbat,Lăng mộ vua Munmu, Quần thể cột đá Jusangjeolli Yangnam,Đài quan sát cột đá bazan Gyeongju, Ngọn hải đăng Songdaemal,Khu cắm trại Oryu, Di tích chùa Gamsansa, Chùa Girimsa, Chùa Golgulsa,Nhà triển lãm lụa truyền thống, Gampo Haeguk-gil, Gyeongju Igyeondae
I. Di chuyển đến Gyeongju
1. Di chuyển đến Gyeongju
Từ Việt Nam để đến Gyeongju du lịch bạn có thể bay đến Seoul hoặc Busan, sau đó đi tàu hoặc buýt đến thành phố này.
Từ Busan (부산):
- Bến xe buýt trung tâm Busan (부산종합버스터미널) → Bến xe buýt liên tỉnh/tốc hành Gyeongju (경주고속/시외버스터미널) (khoảng 50 phút).
- Bến xe buýt liên tỉnh Haeundae (해운대시외버스터미널) → Bến xe buýt liên tỉnh Gyeongju (경주시외버스터미널) (mất khoảng 1 giờ 30 phút).
- Bến xe buýt phía Tây Busan (부산서부버스터미널) → Bến xe buýt liên tỉnh Gyeongju (경주시외버스터미널) (mất khoảng 1 giờ 10 phút).
1.2. Bằng tàu
Từ Seoul (서울):
- [KTX] Ga Seoul (서울역) → Ga Gyeongju (경주역) (khoảng 2 giờ)
- [SRT] Ga Suseo (수서역) → Ga Gyeongju (경주역) (khoảng 1 giờ 50 phút)
Từ Daegu (대구):
- [KTX/SRT] Ga Dongdaegu (동대구역) → Ga Gyeongju (경주역) (khoảng 20 phút)
- [Mugunghwa] Ga Dongdaegu (동대구역) → Ga Gyeongju (경주역) (khoảng 50 phút)
Từ Daejeon (대전):
- [KTX/SRT] Ga Daejeon (대전역) → Ga Gyeongju (경주역) (khoảng 1 giờ)
2. Di chuyển trong Gyeongju
Sau khi đã đến Gyeongju, bạn có thể dễ dàng sử dụng thẻ T-Money để thanh toán cho các phương tiện công cộng như xe buýt trong thành phố. Ngoài ra, nếu thích chậm rãi khám phá từng ngóc ngách của kinh đô xưa cũ, bạn có thể lựa chọn thuê xe đạp tại tại nhiều cửa hàng cũng như các ki-ốt cho thuê xe trong thành phố.
II. Ăn gì
Thiên nhiên và các di tích lịch sử của Gyeongju (경주) đã quá nổi tiếng, khiến nhiều món ăn truyền thống đôi khi bị lu mờ. Tuy nhiên, Gyeongju (경주) vẫn có những món nhất định phải thử! Từ bánh Hwangnam (황남빵) nổi tiếng khắp Hàn Quốc, Gyo-ri kimbap (교리김밥) đến set ẩm thực địa phương (별채반), dưới đây là những món đặc trưng của thành phố cùng gợi ý nơi thưởng thức.
Khác với mulhoe thông thường làm từ hải sản, món mulhoe ở Gyeongju sử dụng thịt bò sống (육회 – Yukhoe). Thịt bò sử dụng là Hanwoo (경주 한우) – loại bò nổi tiếng ở Gyeongju (경주), đảm bảo độ mềm, ngọt và dai vừa phải. Khi ăn, trước hết cho mì sợi nhỏ (소면 – somyeon) vào cùng với thịt bò sống, sau đó trộn đều và thưởng thức. Khi phần thịt và mì gần hết, bạn có thể cho cơm (밥 – bap) vào nước dùng để tận hưởng một bữa ăn đầy đủ, no bụng.
Lưu ý: Ngoài mulhoe, Bibimbap trộn với thịt Hanwoo (경주 한우 육회 비빔밥) cũng là món đặc sắc, rất đáng thử nếu đi nhóm nhiều người.
Nhà hàng gợi ý: Chi nhánh chính Hamyangjip (함양집 본점) – Nhà hàng 90 năm truyền thống, nổi tiếng với món đặc sản Gyeongju – Hanwoo Mulhoe (경주 대표 먹거리 한우 물회), Hyanghwajeong (향화정) – nhà hàng nổi tiếng với Bibimbap thịt sò hấp trộn (꼬막무침 비빔밥), mang phong cách hanok hiện đại, được bố trí nhiều góc sống ảo (포토 존) khắp nơi, Umawang (우마왕) – nhà hàng nổi tiếng với “Golpchae Galbitang (골프채 갈비탕)” – món canh sườn lớn với những miếng sườn to, đặc trưng.
“Byeolchaeban” (별채반) là một thương hiệu ẩm thực địa phương được tạo ra nhằm giới thiệu hương vị đặc trưng của Gyeongju (경주). Điểm nổi bật của thương hiệu này là sử dụng các nguyên liệu đặc sản địa phương, ví dụ: Hanwoo Gyeongju (경주 한우) – thịt bò Hàn Quốc nổi tiếng, Gondalbi (곤달비) – loại rau bản địa trồng theo phương pháp hữu cơ, Gajami (가자미) – cá bơn đánh bắt tại vùng Gampo (감포),
Các món trong set 별채반 (총 4가지 요리): Yukbujon Yukgaejang (육부촌 육개장) – canh thịt bò cay kiểu truyền thống; Gondalbi Bibimbap (곤달비 비빔밥) – cơm trộn rau Gondalbi với nước sốt độc đáo làm từ doenjang (된장) và bột cá cơm (멸치 가루), thay vì dùng gochujang (고추장); Gajami Fruit Sauce Danhobak (가자미 과일 소스 단호박) – cá bơn nướng hoặc hấp ăn kèm bí đỏ với sốt trái cây; Jeonbokcho (전복초) – bào ngư chế biến kiểu truyền thống.
Ở Gyeongju (경주), chỉ có 2 nhà hàng phục vụ set: Byeolchaeban Gyodong Ssambap (별채반 교동 쌈밥) – Nhà hàng nơi bạn có thể thưởng thức đầy đủ Bulgogi (불고기) và Ssambap (쌈밥) trên một bàn ăn đầy đặn, phong phú và Byeolchaeban Singyeongju Station Branch (별채반 신경주역 점) – Nhà hàng trình bày ẩm thực địa phương (향토 음식) được chế biến từ nông sản sạch Gyeongju (경주 청정 농산물). Đây là những nơi lý tưởng để trải nghiệm trọn vẹn hương vị đặc sản Gyeongju (경주 지역 특산물), vừa thanh lịch vừa mang nét truyền thống.
Được đặt tên là Hwangnam ppang (황남빵) vì được sản xuất lần đầu tại Hwangnam-dong (황남동) vào năm 1939. Bánh được làm từ lớp bột mỏng bao bên trong nhân đậu đỏ nghiền mịn, ngọt vừa phải, vỏ bánh mềm, vàng ươm. Trong nhiều năm, đây là món ăn vặt được yêu thích tại Gyeongju (경주). Ngày nay, rất nhiều người mua Hwangnam ppang (황남빵) làm quà lưu niệm. Điểm nổi bật: bánh nhỏ xinh, ăn không bị ngán, hương vị cổ truyền từ thời Silla.
Nhà hàng gợi ý: Hwangnam ppang (황남빵) – nơi bán bánh truyền thống Gyeongju (경주 전통 빵) với nhân đậu đỏ tự làm đầy ắp; Choi Younghwa ppang Main Branch (최영화빵 본점) – tiệm bánh lâu đời nhất Gyeongju, nơi bạn có thể thưởng thức Choi Younghwa ppang (최영화빵) với nhân đậu đỏ đầy ắp; Lee Sangbok Gyeongju ppang Main Branch (이상복 경주빵 본점) – tiệm bánh thủ công 50 năm truyền thống, nổi bật với bánh nhân đậu đỏ béo ngậy, rất thích hợp để thưởng thức tại Gyeongju (경주).
Loại kimbap bắt nguồn từ làng Gyochon (교촌 마을) ở Gyeongju (경주). Sau khi được giới thiệu trên truyền hình, món ăn này trở nên nổi tiếng khắp cả nước. Đặc trưng: trứng chiên mỏng (달걀지단) chiếm hơn một nửa bên trong, tạo cảm giác mềm xốp (폭신하다) khi ăn. Cơm bên trong kimbap không được nêm gia vị nhiều, vị nhẹ nhàng, không quá kích thích.
Mẹo thưởng thức ngon hơn 🍯: Nên ăn kèm với Janchi Guksu (잔치 국수) – mì tiệc truyền thống được phục vụ cùng kimbap.
Nhà hàng gợi ý: Gyo-ri Kimbap Main Branch (교리김밥 본점) – tiệm kimbap nổi tiếng với trứng chiên mỏng, từng xuất hiện trên nhiều chương trình truyền hình như “Master of Living (생활의 달인)” và “Ba vị vua ẩm thực của Baek Jong-won (백종원의 3대 천왕)”.
Món milmyeon của Gyeongju (경주의 밀면) nổi tiếng ngon không thua gì phiên bản gốc ở Busan. Vào mùa hè, các quán milmyeon nổi tiếng ở Gyeongju (경주) luôn đông nghịt khách. Khác với naengmyeon (냉면), sợi mì ở đây được làm từ bột mì (밀) nên mềm mại hơn. Có hai loại để lựa chọn theo sở thích: Milmyeon lạnh với nước dùng (물 밀면) và Milmyeon trộn chua ngọt (비빔 밀면).
Nhà hàng gợi ý: Bulguksa Milmyeon (불국사 밀면) – quán milmyeon (밀면) với sợi dai, có thể thưởng thức cùng bò nướng than hoa, món ăn ngon với giá cả hợp lý; Gohyang Milmyeon (고향 밀면) – quán milmyeon (밀면) nổi tiếng với nước dùng ninh từ các loại thảo dược Hàn Quốc (한약재) và gia vị tự nhiên, tạo nên hương vị đậm đà; Hyundai Milmyeon Specialty (현대 밀면 전문점) – quán chuyên phục vụ milmyeon (밀면) với sự kết hợp tuyệt vời giữa nước dùng đậm vị và phần milmyeon đầy đặn; Bulguksa Tohamsan Milmyeon (불국사 토함산 밀면) – quán milmyeon (밀면) nổi tiếng chỉ bán 300 tô/ngày, đảm bảo chất lượng và hương vị đặc trưng.
Là món mì nước đặc trưng của Gyeongju (경주), bắt nguồn từ làng Gyochon (교촌 마을), nơi lưu giữ những bí quyết ẩm thực truyền thống hàng trăm năm. Sợi mì mềm mại, dai vừa phải, khác hẳn naengmyeon (냉면) thường thấy, kết hợp với nước dùng thanh ngọt, nhẹ nhàng, giữ nguyên hương vị tinh tế của nguyên liệu tươi. Khi thưởng thức, từng sợi mì như tan trong miệng, hòa quyện với rau, trứng luộc và đôi khi chút thịt, mang đến cảm giác vừa thanh mát vừa đậm đà. Đặc biệt, tại Gyeongju (경주), người ta thường ăn Gyo-ri Guksu (교리국수) cùng Gyo-ri Kimbap (교리김밥) hoặc Janchi Guksu (잔치국수) để tăng thêm hương vị, tạo nên một trải nghiệm ẩm thực vừa truyền thống vừa độc đáo, khó quên mỗi khi ghé thăm cố đô này.
III. Ở đâu
Gyeongju (경주) không quá rộng, nhưng mỗi khu vực lưu trú lại mang một phong cách khác nhau – tùy bạn muốn ở gần điểm tham quan, gần khu ăn uống, hay muốn nghỉ dưỡng bên hồ. Dưới đây là hai lựa chọn được yêu thích nhất.
Đây là khu thuận tiện nhất để ở, đặc biệt nếu bạn đi ngắn ngày hoặc muốn khám phá các di tích Silla bằng cách đi bộ.
Ưu điểm:
- Gần nhất với các điểm tham quan nổi tiếng, có thể đi bộ: Công viên Lăng mộ Hoàng gia Daereungwon (대릉원), Đài thiên văn Cheomseongdae (첨성대), Làng cổ Gyochon (교촌마을), Cầu Woljeonggyo (월정교), Cụng điện Donggung & Hồ Wolji (동궁과 월지).
- Khu ăn uống, quán cà phê, phố đi bộ tập trung ở đây, rất tiện về đêm.
- Giao thông công cộng thuận lợi, dễ bắt taxi, bus đến Chùa Bulguksa (불국사) hoặc Hồ Bomunho (보문호).
- Giá phòng đa dạng: từ guesthouse nhỏ xinh đến boutique hotel theo phong cách Hàn cổ.
Không khí khu vực: Rất “đậm chất Gyeongju (경주)” – cổ kính, yên bình, không cao tầng. Buổi tối đi dạo quanh Đài thiên văn Cheomseongdae (첨성대) hay Cầu Woljeonggyo (월정교) cực kỳ thơ mộng.
Phù hợp với: Du khách thích khám phá, đi bộ, thích không khí văn hóa – lịch sử và muốn trải nghiệm nhịp sống Gyeongju (경주) cổ kính.
Đây là khu nghỉ dưỡng hiện đại nhất Gyeongju (경주), nằm cách trung tâm khoảng 15 phút đi xe.
Ưu điểm:
- Tập trung nhiều khách sạn lớn, resort, khu nghỉ dưỡng có view hồ Bomunho (보문호).
- Không gian thoáng đãng, xanh – sạch – đẹp, phù hợp nghỉ dưỡng, đặc biệt với gia đình hoặc cặp đôi.
- Có đường đi dạo quanh hồ, mùa xuân ngắm anh đào đẹp xuất sắc; mùa thu lá vàng rợp bóng.
- Gần các điểm giải trí như: Công viên giải trí Gyeongju World (경주월드), Vườn quốc gia Bomun (보문관광단지 산책로), Sân golf và nhiều khu vui chơi ngoài trời.
- Nhiều lựa chọn nhà hàng bên trong khu resort, thuận tiện cho ai muốn nghỉ ngơi mà không phải di chuyển nhiều.
Không khí khu vực: Rộng rãi, trong lành, mang vibe nghỉ dưỡng. Khác hẳn trung tâm cổ kính, nơi này giống như “hồ resort lớn giữa lòng Gyeongju (경주)”.
Phù hợp với: Gia đình, cặp đôi, nhóm bạn muốn nghỉ dưỡng, thích view hồ, hoặc người muốn tránh sự đông đúc của khu di tích.
IV. Những địa điểm tham quan hàng đầu tại Gyeongju
1. Khu vực trung tâm thành phố
1.1. Quần thể Lăng mộ Daereungwon (대릉원)
🎫 Giá vé: Miễn phí. Lăng mộ Cheonmachong (천마총) có thu phí.
- Cá nhân: người lớn (từ 19 đến 64 tuổi) 3.000 won, thanh thiếu niên (từ 13 đến 18 tuổi) 2.000 won, trẻ em (từ 7 đến 12 tuổi) 1.000 won.
- Nhóm (từ 20 người trở lên): người lớn (từ 19 đến 64 tuổi) 2.400 won, thanh thiếu niên (từ 13 đến 18 tuổi) 1.600 won, trẻ em (từ 7 đến 12 tuổi) 800 won.
🕒Giờ mở cửa: 09:00 - 22:00, thời gian đóng cửa bán vé và vào cổng: đến 21:30. Mở cửa quanh năm.
Đến với cố đô Gyeongju (경주) – nơi từng là kinh đô nghìn năm của vương quốc Silla (신라), bạn có thể chiêm ngưỡng những gò mộ cổ khổng lồ vẫn còn được bảo tồn nguyên vẹn ngay giữa trung tâm thành phố. Đây là khung cảnh hiếm có trên thế giới: quá khứ và hiện tại giao hòa, sự sống và cõi vĩnh hằng tồn tại cạnh nhau một cách hài hòa độc đáo. Ở Gyeongju (경주) có hàng trăm lăng mộ của các vị vua, hoàng hậu và quý tộc thời Silla. Tại trung tâm Gyeongju hiện đã phát hiện hơn 200 gò mộ của các vị vua, hoàng hậu và quý tộc Silla. Trong số đó, Khu lăng mộ Đại Lăng Viên (대릉원 · Daereungwon) là nơi tập trung nhiều gò mộ lớn nhất, với 23 mộ có quy mô rõ rệt. Các gò mộ trông như những đồi cỏ nhỏ, xanh mướt vào mùa xuân và chuyển vàng khi sang thu, tạo nên cảnh quan rất ấn tượng. Đây là một trong những điểm tham quan đặc trưng nhất của Gyeongju (경주) và đã trở thành biểu tượng của cố đô. Daereungwon (대릉원) còn được gọi thân thiện là Tumuli Park (고분공원 · Công viên mộ). Sau mỗi cuộc khai quật, người Hàn Quốc đều lấp lại ngôi mộ theo cấu trúc nguyên bản để tạo thành những gò đồi nhỏ phủ cỏ – cách họ tỏ lòng kính trọng với lịch sử và tổ tiên.
- Khu mộ Nodong-dong (노동동 고분군): Đây là các lăng mộ thời Silla cổ, hiện nay khu này còn lại 4 mộ (từ số 125 đến 127). Bonghwangdae (봉황대 제125호분) thấp hơn mộ số 98 tại Hwangnam-dong (황남동 제98호분), nhưng lại là một gò mộ lớn với đường kính 82 m và chiều cao 22 m; là ngôi mộ lớn thứ hai sau Hoàng Nam Đại Tổng (황남대총 · Hwangnamdaechong), thuộc loại mộ gò đá có đặt quan tài gỗ (돌무지덧널무덤). Trước Bonghwangdae (봉황대) có một quảng trường rộng lớn (드넓은 광장). Tại đây, từ mùa xuân đến mùa thu, vào mỗi thứ Sáu sẽ diễn ra chương trình biểu diễn thường xuyên buổi tối mang tên “Bonghwangdae Music Square (봉황대뮤직스퀘어)”. Cách khoảng 15 m về phía nam là Geumnyeongchong (금령총), được khai quật năm 1924. Phía đông là Siknichong (식리총), cũng được khai quật cùng năm. Phía tây giáp với nhóm mộ Noseo-ri (노서리 고분군). Khu mộ này, tương tự khu Noseo-ri, được cho là có niên đại muộn hơn nhóm Hwangnam-ri (황남리 고분군), khoảng thế kỷ VI. Tất cả đều thuộc kiểu mộ đá có quan tài gỗ (돌무지덧널무덤). Tùy vào vị trí đặt quan tài, loại mộ này có dạng trên mặt đất, ngầm dưới đất hoặc bán ngầm; đa số là mộ ngầm, đào hố đặt quan tài gỗ cùng đồ tùy táng, rồi phủ đá lên và đắp đất thành gò. Kiểu mộ này khó bị đào trộm nên cấu trúc bên trong thường còn nguyên vẹn.
- Khu mộ Hwangnam-dong (황남동 고분군): Là các mộ thời Silla sơ kỳ, một phần nằm trong khu vực Đại Lăng Viên (대릉원 · Daereungwon). Có khoảng 30 mộ tròn đắp bằng đất. Những mộ lớn thuộc loại mộ đá có quan tài gỗ (돌무지덧널무덤), còn xung quanh có các mộ nhỏ đã mất phần gò đất. Bên trong khu Đại Lăng Viên có các điểm nổi tiếng: Mộ vua Michu (전 미추왕릉), Cheonmachong (천마총), Hwangnam Daechong (황남대총), Cheonmachong (천마총) được khai quật từ 6/4 đến 4/12/1973. Mộ có đường kính 47 m, cao 12,7 m. Tại đây phát hiện rất nhiều hiện vật, trong đó có vương miện vàng. Đặc biệt, tấm trang trí yên ngựa có vẽ “Thiên Mã” được tìm thấy nên mộ được đặt tên là Thiên Mã Mộ và mở cửa cho khách tham quan.
- Khu mộ Inwang-dong (인왕동 고분군): Nằm ở phía đông ga Gyeongju (경주역), gồm 23 mộ (các mộ số 19–27, 147–150 cùng khoảng 10 mộ mới phát hiện). Phần lớn đã bị đào trộm hoặc hư hại. Một số cuộc khai quật quan trọng: năm 1969: mộ số 19 và 20 do Bảo tàng Đại học Kyung Hee (경희대학교박물관) khai quật; năm 1973: mộ số 149 và 156 do Bảo tàng Đại học Nữ Ewha (이화여자대학교박물관) khai quật; mộ số 19 có 13 “quan tài đá nhỏ” (돌덧널), cho thấy đây là khu mộ gia đình kéo dài 200 năm (thế kỷ V–VI). Mộ thuộc kiểu mộ đá có quan tài gỗ (돌무지덧널무덤). Hiện vật tìm thấy gồm: đồ gốm (토기), đồ trang sức (장신구), đồ ngựa (마구류), kiếm cán vòng bằng bạc (은제 환두대도), giáo hai lưỡi (투겁창) và các vũ khí khác.
- Lăng vua Michu (미추왕릉 · Michuwangneung): Lăng mộ vua Michu (미추왕릉 · Michuwangneung) là lăng mộ duy nhất trong Daereungwon (대릉원) mà vị trí và chủ nhân tương đối chắc chắn. Ở Hàn Quốc, các lăng mộ mà có thể xác định được người được an táng thường được gọi là neung “능” (lăng mộ). Lăng mộ vua Michu (미추왕릉 · Michuwangneung) chứa đựng nhiều câu chuyện thú vị. Trong Samguk Sagi (삼국사기) có ghi chép: “Vua qua đời ở năm thứ 23, được chôn tại Daereung (대릉)”, và từ đó khu vực này được gọi là Daereungwon (대릉원). Có một câu chuyện khác kể rằng, khi Iseo quốc (이서국) xâm lược Silla, những binh sĩ cài lá trúc (댓잎) trên đầu đã bất ngờ xuất hiện và đánh lui quân địch. Sau trận chiến, những lá tre rơi đầy trước lăng vua Michu (미추왕릉 · Michuwangneung), và người dân sau đó gọi lăng là Trúc Lăng (죽릉) hoặc Trúc Trường Lăng (죽장릉). Kể từ đó, mỗi khi quốc gia gặp khó khăn, lễ tế được tổ chức tại lăng vua Michu (미추왕릉 · Michuwangneung). Xung quanh lăng mộ vua Michu (미추왕릉 · Michuwangneung) là những cây anh đào (벚나무) to lớn như đang canh giữ. Mùa xuân, khi hoa anh đào nở rộ, hay mùa thu khi lá anh đào chuyển màu, nơi đây đều là địa điểm lý tưởng để ghé thăm.
1.2. Đài quan sát Cheomseongdae (첨성대)
🕒 Giờ mở cửa: 09:00 - 22:00 (đến 21:00 vào mùa đông), mở quanh năm, vào cửa miễn phí.
Đài Thiên văn Cheomseongdae (첨성대) được gọi là đài thiên văn cổ nhất phương Đông, được cho là được xây dựng vào thời Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕) – đời thứ 27 của Silla. Đây cũng là một trong những biểu tượng nổi bật của Gyeongju (경주). Phần đài nền (기단부) đóng vai trò như bệ đỡ, phía trên đặt thân trụ tròn hình bình rượu (원통부) và trên đỉnh là bộ phận hình chữ Tỉnh “井” (정상부). Chiều cao tổng thể khoảng 9m. Thân trụ tròn được xếp bằng 27 tầng đá hình nan quạt. Tính từ cửa sổ hướng đông nam, phía dưới được lèn đá kín, còn phía trên thông suốt lên tới đỉnh nên bên trong rỗng. Phần đỉnh, một nửa phía đông được bịt bằng những phiến đá phẳng; các phiến đá dài giao nhau theo hình chữ “井”, với phần đầu nhô ra phía ngoài. Cấu trúc tương tự cũng thấy ở tầng 19–20 và 25–26, cho thấy nơi đây có thể được thiết kế để đặt thang leo lên. Theo ghi chép xưa, “con người có thể leo lên từ bên trong”, nghĩa là họ đặt thang phía ngoài, chui qua cửa sổ, sau đó dùng thang bên trong để leo lên đỉnh và quan sát bầu trời.
1.3. Donggung Palace & Wolji Pond (동궁과 월지(안압지))
- Cá nhân: người lớn (từ 19 đến 64 tuổi) 3.000 won, thanh thiếu niên (từ 13 đến 18 tuổi) 2.000 won, trẻ em (từ 7 đến 12 tuổi) 1.000 won.
- Nhóm (từ 20 người trở lên): người lớn (từ 19 đến 64 tuổi) 2.400 won, thanh thiếu niên (từ 13 đến 18 tuổi) 1.600 won, trẻ em (từ 7 đến 12 tuổi) 800 won.
🕒 Giờ mở cửa: 09:00 - 22:00, Thời gian đóng cửa bán vé và vào cổng: đến 21:30. Mở cửa quanh năm.
Cung điện Donggung và hồ Wolji (동궁과월지), được mệnh danh là địa điểm ngắm cảnh đêm số 1 ở Gyeongju (경주). Đây là nơi hoàng tử Silla từng cư trú. Đặc biệt, Imhaejeon (임해전) được biết đến là nơi quân thần tổ chức các yến tiệc hoàng gia, đặc biệt vào những dịp trọng đại hoặc khi tiếp đón các vị khách quý. Theo Samguk Sagi (삼국사기), Imhaejeon được xây dựng vào năm 674 (Vua Munmu 14), nhưng theo Donggyeong Japgi (동경잡기) thì thời điểm xây dựng tương tự hoặc sau khi Anapji (안압지) được xây dựng. Sau khi triều đại Silla suy tàn, hồ trở thành nơi tụ tập của ngỗng và vịt (雁鴨), nên gọi là Anapji (안압지). Trong tiếng Trung, ‘an 안 (雁)’ có nghĩa là ‘ngỗng hoang’, ‘ap 압 (鴨)’ có nghĩa là ‘vịt’ và ‘ji 지 (池)’ có nghĩa là ‘hồ’. Nói cách khác, nơi này được gọi như vậy vì đã trở thành nơi sinh sống của ngỗng và vịt. Tuy nhiên, vào những năm 1980, các mảnh gốm có khắc chữ “월지 – hồ phản chiếu mặt trăng” được khai quật, cùng với tư liệu cho thấy vào năm 674, thời vua Munmu (문무왕), hồ lớn được đào với ba đảo ở giữa tượng trưng cho Bongnae (봉래), Bangjang (방장), Yeongju (영주) – ba hòn đảo thần thoại Haijungseonsan (해중선산) và 12 ngọn núi ở phía Bắc – Đông hồ mô phỏng 12 ngọn núi Vu Sơn (巫山, Musan) – một ngọn núi nổi tiếng ở phía đông Tứ Xuyên, Trung Quốc (중국 사천성 동쪽). Trên đó trồng hoa đẹp, cây cối, nuôi chim quý và thú lạ. Dựa trên điều này, có thể khẳng định rằng nơi này được gọi là Wolji (경주) trong thời kỳ Silla, và tên của nó đã được đổi thành Cung điện Donggung Gyeongju và hồ Wolji (경주 동궁과 월지) vào năm 2011.
1.4. Woljeong Bridge (월정교)
🕒 Giờ mở cửa: 09:00-22:00.
Woljeonggyo (월정교) là một trong những địa điểm không thể bỏ qua khi đến Gyeongju (경주), nổi bật với cảnh đêm tuyệt đẹp. Đây là cây cầu có nguồn gốc từ thời Silla Thống nhất (통일신라), được xây dựng vào năm thứ 19 của Vua Gyeongdeok (경덕왕 19년, 760), theo ghi chép trong Samguk Sagi (삼국사기): “Ở phía nam cung điện, bắc hai cây cầu là Woljeonggyo (월정교) và Chunyanggyo (춘양교).” Cây cầu ban đầu nối Wolseong (월성) – trung tâm cung điện của vua Silla – với khu vực phía nam, gần Namsan (남산). Qua thời gian, Woljeonggyo (월정교) bị mất vào thời Joseon (조선시대). Sau quá trình nghiên cứu, khảo cổ và phục dựng kéo dài hơn 10 năm, toàn bộ công trình được hoàn thiện và khánh thành vào tháng 4/2018. Trước tiên, phần cầu chính được phục dựng năm 2013, sau đó hai tòa môn (문루) hai đầu cầu cũng được xây lại.
1.5. Bảo tàng Quốc gia Gyeongju (국립경주박물관 · Gyeongju National Museum)
🕒 Giờ mở cửa: Hàng ngày 10:00 - 18:00/ Chủ nhật và ngày lễ 10:00 - 19:00. Giờ mở cửa ban đêm: 10:00 - 21:00 (Thứ Tư cuối cùng của mỗi tháng, Thứ Bảy hàng tuần từ tháng 3 đến tháng 12). Đóng cửa: 1 tháng 1, Tết Nguyên đán, Chuseok.
Tại Bảo tàng Quốc gia Gyeongju (국립경주박물관 · Gyeongju National Museum), bạn có thể khám phá nghìn năm lịch sử Silla được cô đọng và trưng bày. Khi du lịch Gyeongju (경주), việc ghé thăm bảo tàng đầu tiên sẽ giúp bạn hiểu biết trước về lịch sử và văn hóa, từ đó trải nghiệm các di sản văn hóa khác sẽ trở nên phong phú và trọn vẹn hơn. Bảo tàng được chia thành ba khu triển lãm cố định (상설전시관 · Permanent Exhibition Halls): Thư viện Lịch sử Silla (신라역사관 · Silla History Hall), Bảo tàng Nghệ thuật Silla (신라미술관 · Silla Art Hall), và Bảo tàng Wolji (월지관 · Wolji Hall), cùng với khu triển lãm đặc biệt (특별전시관 · Special Exhibition Hall) dành cho các triển lãm theo chủ đề.
- Bảo tàng Nghệ thuật Silla (신라미술관 · Silla Art Hall): nơi tìm hiểu nghệ thuật Phật giáo Silla (신라 불교 미술) với các tác phẩm điêu khắc, tranh, đồ gốm tinh xảo.
- Bảo tàng Wolji (월지관 · Wolji Hall): trưng bày hiện vật khai quật từ Cung điện Donggung và hồ Wolji (동궁과 월지), bao gồm mô hình phục dựng cung điện, thuyền gỗ, và Tượng Phật tam hợp ngồi bằng đồng mạ vàng (금동판삼존불좌상).
- Các khu triển lãm cố định đều có chương trình thuyết minh định giờ, vì vậy bạn nên kiểm tra lịch trình trước khi tham quan để nghe thuyết minh và hiểu rõ hơn về hiện vật.
1.6. Vườn hoa Khu lịch sử phía Đông (동부사적지구 꽃단지)
🕒 Giờ mở cửa: Không có lịch trình.
Khu đồi hoa cải dầu rộng lớn (유채단지 · Canola Flower Field) được trồng trên vùng đất bỏ hoang quanh khu di tích phía Đông, tạo nên một biển vàng rực rỡ xung quanh các di tích lịch sử như Thành Wolseong (월성 · Wolseong), Đài thiên văn Cheomseongdae (첨성대 · Cheomseongdae), Cung điện Đông Cung và Ao Wolji (동궁과 월지 · Donggung và Wolji).
Sự hòa quyện giữa di tích lịch sử và những luống hoa cải dầu tạo nên một lễ hội mùa xuân tuyệt đẹp. Vào ban đêm, với ánh sáng từ hệ thống đèn chiếu cảnh quan các di tích và đèn tạm thời, du khách vẫn có thể thưởng ngoạn hoa một cách thoải mái. Trải nghiệm đi dạo giữa những bông hoa dưới ánh đèn ban đêm trở thành điểm dạo chơi lý tưởng cho gia đình, bạn bè và các cặp đôi.
1.7. Đường tường đá Daereungwon (대릉원 돌담길)
Công viên mộ Daereungwon (대릉원) là nơi tập trung 23 ngôi mộ lớn nhỏ, tạo thành một quần thể xinh xắn, đậm chất cổ kính. Bên trong Daereungwon (대릉원) có nhiều điểm tham quan nổi bật như Hwangnam Daechong (황남대총), Cheonmachong (천마총), Mộ vua Michu (미추왕릉), và cây hoa mộc lan – điểm chụp ảnh nổi tiếng (목련나무 포토존). Nhưng Daereungwon (대릉원) còn có một trải nghiệm đặc biệt khác: con đường đi bộ yên tĩnh dọc tường đá bao quanh quần thể mộ, gọi là “Con đường tường đá Daereungwon” (대릉원 돌담길).
Con đường bắt đầu gần cửa sau Daereungwon (대릉원), đối diện cửa hàng đặc sản bánh Hwangnam (황남빵 특산품매장) và chạy dọc tường đá khoảng 550 m, dẫn đến cổng chính Daereungwon (대릉원 정문). Vào mùa xuân, khi hoa anh đào (벚꽃) nở, con đường trở nên đặc biệt lãng mạn. Dọc hai bên đường là hàng cây anh đào tạo nên “hầm hoa anh đào” tuyệt đẹp (벚꽃터널). Nhìn qua tường đá, đỉnh các ngôi mộ nhô lên nhẹ nhàng, cùng tường ngói và hoa anh đào, tạo nên một khung cảnh hoàn hảo để chụp ảnh.
1.8. Lăng mộ Vua Talhae (탈해왕릉)
Lăng mộ Vua Talhae (탈해왕, trị vì 57–80 SCN) được xếp hạng di tích lịch sử vào ngày 27/8/1969. Lăng nằm ở Dongcheon-dong, Gyeongju (경주 동천동), trên một sườn đồi thấp thuộc Nam Lục – Nam sườn Núi Sogeumgangsan (소금강산 남록), gần chùa Baekryulsa (백률사). Diện tích khuôn viên khoảng 37.993 m². Vua Talhae (탈해왕) thuộc dòng họ Seok (석씨, 昔氏), tên gọi Talhae (탈해, 脫解 hoặc 吐解). Ông lên ngôi khi 62 tuổi, kế vị theo di ngôn của vua Yuri Isageum (유리왕, 제3대 유리이사금). Hoàng hậu là Ahyo-buin (아효부인). Trong 23 năm trị vì, ông giữ mối giao hảo tốt với Wa – Nhật Bản cổ đại (왜구, 倭寇), nhưng thường xuyên xung đột với Baekje (백제). Quốc hiệu được đặt là Gyerim (鷄林), và Talhae (탈해) từng đánh bại Gaya trong các trận chiến. Lăng mộ Vua Talhae (탈해왕릉) là một trong những lăng mộ quan trọng của Silla sơ kỳ, là lăng mộ duy nhất của các vua họ Seok (석씨 왕). Lăng mộ có dạng đài đất hình tròn – Wonhyeong Bongo-bun (원형봉토분), đường kính 14,3 m, cao 4,5 m, thuộc loại mộ nhỏ. Xung quanh lăng không có công trình hay biển chỉ dẫn, giữ nguyên hình thức nguyên sơ, đơn giản. Bên trong lăng được xác định là mộ đá kiểu hang ngang – Gulseok-sik dolbangbun (횡혈식석실묘, 굴식돌방무덤). Trước lăng có đặt Hon-yu-seok (혼유석), tảng đá chế tác và lắp đặt vào thời hậu kỳ.
Theo Samguk Sagi (삼국사기), hoàng hậu của nước Dapana (다파나국), nằm cách phía đông bắc nước Nhật khoảng 1.000 lý, đã sinh ra một quả trứng. Cho rằng đây là điềm gở, họ đặt quả trứng vào một chiếc rương cùng với các báu vật rồi thả trôi trên biển. Chiếc rương đầu tiên dạt vào vương quốc Geumgwan Guk (금관국, nay là Kimhae/Gimhae), nhưng người dân thấy lạ nên không ai dám nhặt. Sau đó rương trôi đến Ajinpo (아진포) của vùng Jinhan (진한), nơi một bà lão mang về nuôi dưỡng đứa bé. Khi chiếc rương trôi đến, có một con chim khách bay theo và kêu liên tục, vì vậy người ta lấy chữ jak (鵲 – chim khách) bỏ bộ “điểu” (鳥), tạo thành họ Seok (석). Đứa trẻ tự mở rương chui ra nên được đặt tên là Talhae (탈해). Về sau, Talhae trở thành thủy tổ họ Seok (석씨) và là vị vua đầu tiên của dòng họ Seok trong triều đại Silla. Talhae từng sống ở bờ biển phía Đông (동해안) và nổi tiếng về trí thông minh và khả năng chế tác sắt. Khi đi tìm nơi lập nghiệp tại Seorabeol – trung tâm Silla (서라벌), ông nhận ra mảnh đất hình lưỡi liềm (초승달 모양의 땅) giữa trung tâm, được coi là vị trí phúc lộc tụ hội – 명당. Vì mảnh đất này thuộc quyền sở hữu của quý tộc Hogong (호공), Talhae đặt đá mài và than củi – 숫돌과 숯 quanh nhà, tạo chứng cứ cho việc tổ tiên ông từng sinh sống ở đây. Khi quan phủ kiểm tra, vật chứng được tìm thấy, và mảnh đất Banwolseong – Bán Nguyệt Thành (반월성) chính thức thuộc về Talhae. Vua Namhae (남해왕) công nhận tài trí của Talhae và nhận ông làm con rể. Sau khi Yuri-yeowang (유리왕) mất, Talhae kế vị, trở thành vị vua thứ 4 của Silla.
1.9. Lăng mộ của Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕릉)
Khi leo lên đỉnh núi Namsan (낭산), giữa rừng thông, một ngôi mộ trang nhã hiện ra trước mắt – đó là lăng mộ của Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕릉), vị vua thứ 27 của Silla. Seondeok-yeowang (선덕여왕, trị vì 632–647) là nữ hoàng đầu tiên của Silla, con gái của Jinpyeong-yeowang (진평왕) – vua không có con trai, và trở thành nữ hoàng theo nghi lễ Seonggol (성골) đặc biệt của hoàng tộc Silla. Lăng mộ được xây dựng khoảng năm 646, là đài đất hình tròn (원형 봉토분) cao 6,8 m, đường kính 23,6 m, bên dưới có hai lớp đá bảo vệ (2단 보호석) bằng đá tự nhiên, không có trang trí thêm. Trong suốt 16 năm trị vì, Nữ hoàng Seondeok đã cho xây dựng Cheomseongdae (첨성대), Bunhwangsa (분황사), và đặc biệt là Chín tầng tháp gỗ Hwangnyongsa – Silla lớn nhất (신라 최대의 황룡사 9층목탑). Bà cũng đặt nền móng cho việc thống nhất ba vương quốc sau này cùng với Kim Chunchu (김춘추, tức Thái Tông Muyeol) và danh tướng Kim Yushin (김유신).
Trong sách Samguk Yusa (삼국유사), Nữ hoàng Seondeok (선덕) được mô tả là một vị nữ hoàng khôn ngoan. Cuốn sách còn kể ba câu chuyện nổi tiếng về trí tuệ của bà, được gọi là “Seondeok Yeowang Jigi Samsa (선덕여왕 지기삼사)”:
- Chuyện hoa mẫu đơn (모란 이야기) từ nhà Đường: Đường Thái Tông gửi tặng một bức tranh và hạt giống hoa mẫu đơn. Khi xem tranh, Seondeok (선덕) dự đoán: “Loài hoa này sẽ không có mùi hương” Khi gieo hạt và chờ hoa nở, đúng như bà nói, hoa không có mùi hương.
- Chuyện cổng ngọc (옥문지 이야기): Vào mùa đông, trước Yeongmyosa (영묘사), tại cổng ngọc (옥문지), bỗng nhiên những con ếch kêu liên tục ba ngày ba đêm. Khi báo cáo chuyện này lên Nữ hoàng, Seondeok (선덕여왕릉) ra lệnh cho Alcheon-rang (알천랑) và Piltan-rang (필탄랑) đi về phía tây để tiêu diệt kẻ thù. Quả nhiên, hàng trăm binh sĩ Baekje (백제 병사) ẩn nấp tại vùng biên giới phía tây đã bị dẹp sạch.
- Dự đoán về ngày mất và nơi an táng của bà: Nữ hoàng Seondeok đã tiên đoán ngày mất của mình và nguyện được chôn tại Doricheon (도리천) – “vùng đất của Phật”. Doricheon theo truyền thuyết Phật giáo là dưới núi Sumeru – Sumisan (수미산), nhưng các quan lại không biết chính xác nơi nào, nên bà chỉ định chân núi Namsan (낭산). Theo di nguyện, các quan đã chôn bà tại đó. Sau này, Munmu-yeowang (문무왕) – người thống nhất ba vương quốc, đã xây Sachunwangsa – Tứ Thiên Vương (사천왕사) trên núi Namsan (낭산). Tứ Thiên Vương (사천왕) tượng trưng cho thần linh ở Doricheon, khiến lăng mộ Seondeok về mặt tín ngưỡng được coi là ở Doricheon, đúng theo ý nguyện của nữ hoàng. Điều này cũng khiến các quan lúc bấy giờ mới nhận ra trí tuệ và di nguyện khôn ngoan của bà, và không khỏi thán phục.
Lăng mộ Nữ hoàng Seondeok – Gyeongju (경주 선덕여왕릉) được xếp hạng là di tích lịch sử. Xung quanh còn có các lăng mộ khác như Lăng Mộ Vua Sinmun (신문왕릉), Lăng Mộ Vua Hyogong (효공왕릉), Lăng Mộ Vua Sinmu (신무왕릉), Lăng Mộ Vua Hyoso (효소왕릉).
1.10. Wolseong (월성)
Wolseong (월성) là cung điện hoàng gia nghìn năm, lưu giữ trọn vẹn những bí ẩn của vương triều Silla (신라). Đây từng là không gian sinh hoạt chính của các vua Silla (신라왕들). Tên gọi Wolseong (월성) xuất phát từ hình dáng của nó giống như một vầng trăng khuyết. Các ghi chép về Wolseong (월성) thường xuất hiện trong Samguk Sagi (삼국사기) hay Samguk Yusa (삼국유사). Vào năm thứ 22 của vua Pasa (파사왕22년, 101), một thành được xây ở phía đông nam Geumseong (금성) và gọi là Wolseong (월성) hoặc Jaeseong (재성). Từ đó, Wolseong (월성) đảm nhận vai trò cung điện hoàng gia Silla cho đến khi vương triều này sụp đổ.
Wolseong (월성) từng có nhiều cổng, hồ nước, và Cheonjongo (천존고) – kho báu lưu giữ Manpasikjeok (만파식적) – nhưng hiện nay, những dấu tích xưa đã hầu như biến mất. Để khôi phục hình ảnh nguyên vẹn của Wolseong (월성), Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Gyeongju – National Gyeongju Cultural Heritage Research Institute (국립경주문화재연구소) đã tiến hành khai quật từ tháng 12/2014, chia Wolseong (월성) thành 4 khu A–D bên trong và khu vực hào nước bên ngoài (해자지구). Ở khu A (A지구), các nhà khảo cổ đang nghiên cứu tường thành phía tây của Wolseong (월성), và đã phát hiện 2 bộ hài cốt được cho là liên quan đến nghi lễ hiến tế con người (인신공희) khi xây dựng tường thành. Ở khu C (C지구), nơi khai quật các nền nhà trung tâm, có 17 nền nhà từ thời cuối Silla thống nhất (통일신라시대 후기) được xác nhận, cùng với nhiều ngói và bàn mài dùng trong công việc hành chính (벼루). Trong hào nước xung quanh tường thành (해자) để ngăn quân địch, khảo cổ còn tìm thấy xương động vật và hạt cây, giúp phác họa môi trường sống thời Silla. Ngoài ra, nhiều hiện vật khác như tượng đất nung (토우) và thẻ gỗ (목간) cũng được khai quật. Để chia sẻ kết quả khai quật với công chúng, Viện Nghiên cứu Di sản Văn hóa Gyeongju (국립경주문화재연구소) vận hành chương trình giáo dục và hướng dẫn Wolseong-i-rang (월성이랑). Thông qua Wolseong-i-rang (월성이랑), bạn có thể trải nghiệm hướng dẫn tại hiện trường Wolseong (월성), các chủ đề chuyên đề, sự kiện mở cửa khai quật, và chương trình di động Wolseong-i-rang (월성이랑), mang đến nhiều trải nghiệm giáo dục về di sản văn hóa.
1.11. Pháo đài Gyeongju Eupseong (경주 읍성)
Tại trung tâm thành phố Gyeongju (경주 시가지 중심부), pháo đài Gyeongju (경주읍성) tọa lạc – đây là di tích quan trọng tượng trưng cho hơn một nghìn năm lịch sử Gyeongju sau thời Silla (신라 이후의 천년 경주). Trong thời Silla, trung tâm thành phố là Wolseong (월성), nhưng từ thời Goryeo (고려) trở đi, trung tâm được dời về Gyeongju Eupseong (경주 읍성). Đây từng là trái tim của Gyeongju, nơi tập trung các chức năng hành chính, sinh hoạt và quân sự (행정, 생활, 군사기능) từ thời Goryeo (고려) đến thời Joseon (조선). Theo ghi chép, Gyeongju Eupseong (경주읍성) được xây dựng lần đầu thời Goryeo (고려시대에 처음 축조) và tu sửa nhiều lần trong thời Joseon (조선시대). Hình dáng phục hồi hiện nay dựa trên lần tu sửa năm thứ 21 triều vua Yeongjo, Joseon (조선 영조 21년, 1745). Lúc Yeongjo (영조) tu sửa, pháo đài có chu vi 2,3 km (성곽 둘레 2.3km) và bốn cổng chính (사대문) ở các hướng Đông – Tây – Nam – Bắc. Hiện nay, tất cả các cổng đều đã mất, nhưng cổng phía Đông – Hyangilmun (동문인 향일문) gần đây đã được phục hồi. Phục hồi pháo đài phía Đông (동쪽 성벽) còn lại khoảng 100 m, cùng với chi thành (치성), ongseong – trụ pháo phụ (옹성) và cổng Đông (동문), đã được khai trương cho công chúng vào tháng 11/2018. Trong tương lai, phần còn lại của tường phía Đông, tường phía Bắc và cổng Bắc – Gongnimun (북문인 공신문) cũng sẽ được phục hồi. Các bức tường và cổng Hyangilmun (향일문) được trang bị đèn chiếu sáng ban đêm (야간경관조명), mang đến cảnh quan về đêm tuyệt đẹp. Bên kia con đường của pháo đài, nhiều quán cà phê và nhà hàng nhỏ xinh mọc lên, khiến nơi đây trở thành điểm dừng chân lý tưởng.
1.12. Làng Gyochon (교촌마을)
Hương vị của truyền thống là đây. Một ngôi làng nơi những ngôi nhà cổ quần tụ san sát, một ngôi làng từng là nơi tọa lạc của quốc tử giám thời Silla – Gyochon (교촌 마을), và cũng là nơi lưu giữ tinh thần cao đẹp của những gia đình phú hộ xưa. Nhưng những mỹ từ ấy vẫn chưa đủ để nói hết về nơi này. Các trải nghiệm văn hóa truyền thống mà bạn có thể cảm nhận bằng cả cơ thể – như làm gốm Tokki (토기), trải nghiệm may chần Nubi (누비) – vô cùng phong phú; và những món ăn được thưởng thức trong không gian nhà hanok Hanok (한옥) lại càng làm nổi bật phẩm vị truyền thống. Hãy đến Gyo-dong (교동) ở Gyeongju Gyeongju (경주) để nhìn, để tận hưởng và để chạm vào nét truyền thống đang sống từng ngày.
Làng Gyochon (교촌마을) – nơi những ngôi nhà hanok (한옥) nối tiếp nhau dọc theo bức tường đá duyên dáng – nằm ngay giữa trung tâm Gyeongju (경주). Lịch sử của làng Gyochon (교촌마을) có thể truy ngược về tận thời Silla (신라). Năm 682 (năm thứ 2 triều vua Sinmunwang 신문왕), nơi đây là địa điểm xây dựng Gukhak (국학) – trường đại học quốc lập đầu tiên của Hàn Quốc. Trường Gukhak (국학) sau đó phát triển thành Hyanghak (향학) thời Goryeo (고려) và Hyanggyo (향교) thời Joseon (조선), tiếp tục giữ vai trò trung tâm của làng Gyochon (교촌마을) cho đến ngày nay.

Làng Gyochon (교촌마을) nằm ngay trung tâm Gyeongju (경주 도심), nên xung quanh cũng có vô số điểm tham quan. Đi sâu vào trong làng, vượt qua Hyanggyo (향교) là đến Gyerim (계림) – nơi theo truyền thuyết, Alji (알지), thủy tổ của dòng họ Kim ở Gyeongju (경주 김씨), đã chào đời. Gyerim (계림) là một khu rừng với những cây cổ thụ um tùm tạo thành một khu rừng nhỏ. Rời Gyerim (계림), bạn sẽ đến Daereungwon (대릉원), Cheomseongdae (첨성대) và Wolseong (월성).
Tại làng Gyochon (교촌마을), bạn có thể vừa tận hưởng vẻ đẹp của nhà Hanok (한옥) vừa thưởng thức ẩm thực tại các nhà hàng và quán cà phê. Nhà hàng Myeongga (명가), chuyên phục vụ jeontong hanjeongsig – bữa ăn truyền thống của Hàn Quốc (전통 한정식), mang đến trải nghiệm như được hóa thân thành quý tộc thời Joseon (조선 시대 양반). Bước vào khu vườn trang trí tinh tế và ngôi nhà Hanok đẹp đẽ, bạn có cảm giác như được mời đến nhà một đại quan (대감 댁). Món ăn được trình bày trong đồ đồng, đồ gốm (유기) không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe và sang trọng. Nhà hàng tự làm tương, không dùng bột ngọt hóa học. Các món ăn nổi bật gồm: cơm nấu bằng nước chi tử (치자 물로 지은 밥), Seoyeohyhyangbyeong (서여향병) theo sách nấu ăn thời Joseon 《Suwunjapbang》 (《수운잡방》), và sikhye chi tử nhân trần (치자 인진 쑥 식혜), tạo trải nghiệm hấp dẫn cho cả mắt, miệng và lòng người. Ngoài hanjeongsik (전통 한정식), cơm lá sen (연잎밥정식) cũng là món được ưa chuộng. Quán cà phê Gabi (가비) là Hanok café, phục vụ cà phê (커피) và trà truyền thống (전통차) ngon. Cà phê được lựa chọn và rang bởi Q grader (큐그레이더, chuyên gia đánh giá cà phê) Seo Pil-hoon (서필훈). Thưởng thức cà phê tại Hanok, nhìn ra núi và cánh đồng Gyeongju (경주의 산과 들), là một trải nghiệm mới mẻ. Trà truyền thống cũng rất hợp không gian Hanok. Nhà hàng Pungak (풍악) là địa điểm lý tưởng để tận hưởng không khí truyền thống với bánh xèo hải sản (해물파전) và makgeolli (막걸리).
1.13. Hwangridan-gil (황리단길)
Hwangridan-gil (황리단길) là con phố trẻ trung nhất ở Gyeongju (경주). Bắt đầu từ ngã tư Naenam (내남사거리) đến ngã tư trường tiểu học Hwangnam (황남초등학교 사거리), khu vực hai bên đường ở Hwangnam-dong (황남동) và Sajeong-dong (사정동) được gọi chung là Hwangridan-gil. Vài năm trở lại đây, nơi này bắt đầu thu hút giới trẻ, với những quán cà phê có phong cách, cửa hàng đồ lưu niệm xinh xắn, và những nhà hàng độc đáo. Ban đầu các cửa hàng chỉ tập trung dọc theo đường chính, nhưng giờ đây Hwangridan-gil đã mở rộng, len lỏi vào từng con ngõ nhỏ với nhiều cửa hàng đầy cá tính. Ngày nay, Hwangridan-gil (황리단길) đã trở thành điểm đến không thể bỏ qua khi du lịch Gyeongju (경주여행). Bạn có thể tìm đến quán cà phê đã ghi chú từ trước, ghé bất kỳ nhà hàng nào bắt mắt trên đường đi, hoặc tậu những món quà lưu niệm dễ thương để kỷ niệm chuyến đi. Hãy dành thời gian ăn uống, đi dạo, tận hưởng và trải nghiệm không khí sôi động, trẻ trung ở Hwangridan-gil (황리단길) – nơi kết hợp hoàn hảo giữa ẩm thực, mua sắm và thư giãn.
1.14. Chợ Seongdong (성동시장)
Chợ Seongdong ở Gyeongju (경주 성동시장) – chợ bán buôn quy mô lớn nhất ở Gyeongju (경주) – hiện có hơn 550 gian hàng hoạt động. Chợ Seongdong (성동시장) vốn khởi đầu là chợ Yeommae (염매시장), và đến năm 1971 đã chuyển về vị trí hiện tại, duy trì cho đến ngày nay. Năm 2016, chợ xây dựng thêm tòa nhà đậu xe 3 tầng (주차타워) nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và sự thuận tiện cho người dân. Chợ được phân khu rất rõ ràng thành các dãy hàng: khu rau (채소거리), khu trái cây (과일거리), khu đồ khô (건어물거리), khu hải sản (수산물거리), khu tạp hóa (잡화거리), và khu ẩm thực (먹자골목). Việc các cửa hàng được nhóm theo từng mặt hàng giúp mua sắm thuận tiện hơn, đồng thời biến nơi này thành “thiên đường ẩm thực” trong mắt du khách.
Đặc biệt, khu phố bán đồ ăn vặt – Bunsik Alley (분식골목) – rất được yêu thích với các món quen thuộc như kimbap (김밥), tteokbokki (떡볶이), sundae (순대), và các món chiên (튀김). Ở đây cũng nổi tiếng với nhiều món ăn đã xuất hiện trên các phương tiện truyền thông và lan truyền qua lời giới thiệu như kimbap củ sen/ưuông (우엉김밥), sundae nếp (찰순대). Một điểm nhấn ẩm thực khác của Chợ Seongdong (성동시장) là khu buffet Hàn Quốc (한식뷔페촌) do các cô Ajimae chế biến đầy hương vị gia đình. Bạn có thể thoải mái chọn hơn chục món banchan, lại còn được thưởng thêm sự hào phóng đặc trưng.
1.15. Chợ Jungang (중앙시장)
Chợ Jungang (중앙시장) là một trong những chợ có lịch sử lâu đời nhất ở khu vực trung tâm thành phố (도심권). Chợ Jungang (중앙시장) bắt đầu từ hơn 100 năm trước, khi ở đây diễn ra các phiên chợ theo ngày “2 và 7” (오일장). Đến năm 1983, một tòa nhà chợ chính thức được xây dựng tại vị trí hiện nay, chính thức khai trương. Các cửa hàng trong tòa nhà chợ (상가건물 내 상점) mở cửa hàng ngày, trong khi phiên chợ ngoài trời (오일장) vẫn diễn ra vào ngày 2 và 7, xung quanh tòa nhà chợ. Hiện nay, chợ Jungang (중앙시장) đặc biệt nổi tiếng vì chợ đêm (야시장) mang lại không khí vui nhộn về buổi tối. Chợ được Bộ Hành chính và Tự trị (행정자치부) lựa chọn trong dự án hỗ trợ chợ đêm (야시장 공모사업). Sau hơn 2 năm chuẩn bị, vào tháng 4 năm 2016, chợ chính thức khai trương phiên chợ đêm.
Một hàng arcade (아케이드) được lắp đặt ở phía bắc chợ (중앙시장 북편 가로), với khoảng 20 gian hàng kiểu hanok (한옥형 판매대) bày bán đa dạng món ăn. Trước mỗi gian hàng, ghế kiểu bệ (평상형 좌판) được bố trí để khách mua có thể ăn ngay tại chỗ. Các món ăn đa dạng từ ẩm thực quốc tế như kebab (케밥), phở (쌀국수), đến các món ăn vặt Hàn Quốc như tôm chiên (새우튀김), xiên bạch tuộc (문어꼬치), gà chiên ngọt cay (닭강정). Món ăn theo mùa có thể thay đổi chút ít.
1.16. Chùa Hwangnyongsa (황룡사)
🎫 Giá vé: Miễn phí.🕒 Giờ mở cửa:
- Mùa hè: 9:00 - 18:00.
- Mùa đông: 9:00 - 17:00.
Chùa Hwangnyongsa (황룡사) được xây dựng vào năm thứ 14 triều Silla – vua Jinheung (진흥왕), tức năm 553. Khi đang xây cung điện ở phía đông Wolseong (월성) thuộc Gyeongju, người ta nghe tin rằng một con rồng vàng xuất hiện tại nơi đó, nên cung điện được đổi thành chùa và sau 17 năm mới hoàn thành. Năm 574, vua Ashoka (아소카왕) của Ấn Độ muốn đúc tượng Tam Tôn Thích Ca – Samjonbul (석가삼존불상) bằng 57.000 geun sắt và 30.000 pun vàng nhưng không thực hiện được. Vì vậy, ông đã cho đặt vàng, sắt và mô hình Tam Tôn lên thuyền và gửi đi, rồi số vật liệu này trôi dạt đến đất Silla. Dựa trên số vàng sắt đó, người Silla đã chế tác tượng Tam Tôn cao hơn 5 mét. Để thờ tượng Phật lớn ấy, vào năm thứ 6 triều vua Jinpyeong (진평왕), tức năm 584, điện thờ chính Geumdang (금당) được xây dựng. Đến năm thứ 12 triều nữ hoàng Seondeok (선덕여왕), tức năm 643, theo lời khuyên của nhà sư Jajang (자장) – người từng du học tại nhà Đường, chùa đã bắt đầu xây dựng tháp gỗ 9 tầng – Gucheungmoktap (9층 목탑) với ý nghĩa cầu nguyện bảo vệ đất nước khỏi ngoại xâm. Mỗi tầng của tháp đều được thiết kế mang biểu tượng của các nước thù địch. Tháp được thợ thủ công của Bách Tế là Abiji (아비지) hoàn thiện vào năm 645.
Hwangnyongsa (황룡사지) cũng là nơi duy nhất ở trung tâm thành phố Gyeongju có thể ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp. Với Bảo tàng Lịch sử Văn hóa Hwangnyongsa (황룡사 역사문화관) phía sau, nơi đây là điểm đến quen thuộc của nhiều nhiếp ảnh gia, nhờ có thể ghi lại khung cảnh mặt trời đỏ rực buông xuống. Hãy thử dạo bước qua cánh đồng lúa mạch xanh trước khu di tích Hwangnyongsa (황룡사지 청보리밭), nơi sắc hoa anh đào kép và ánh hoàng hôn hòa quyện vào nhau. Đi dạo trên cánh đồng rộng lớn cùng gia đình hoặc người thương chắc chắn sẽ trở thành một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong chuyến du lịch mùa xuân tại Gyeongju (경주) – vùng đất ngàn năm lịch sử.
Xe điện được thiết kế lấy cảm hứng từ bọ cánh cứng (비단벌레) – loài thường xuất hiện trong các đồ trang sức thời Silla – chạy quanh các di tích chính của Gyeongju.
Lộ trình tham quan:
Điểm xuất phát (출발) → Rừng Gyerim (계림 · Gyerim) → Hương hiệu Gyeongju Hyanggyo (향교 · Hyanggyo) → Nhà họ Choi Choe Buja-jip (최부자집 · Choe Buja-jip) → Làng Gyodong Gyochon (교촌마을 · Gyochon Maeul) → Cầu Woljeonggyo (월정교 · Woljeonggyo) → Thành Wolseong (월성 · Wolseong) → Vườn hoa Ggotdanji (꽃단지 · Ggotdanji) → Trung tâm quảng bá Wolseong (월성홍보관 · Wolseong Hongbogwan) (quay đầu) → Đài thiên văn Cheomseongdae (첨성대 · Cheomseongdae) → quay lại điểm xuất phát (출발지 도착).
2. Khu phức hợp du lịch Bomun
Dựa trên các đặc trưng lịch sử của khu vực Gyeongju (경주지역), nơi đây được quy hoạch thành một khu du lịch kết hợp hài hòa giữa cổ đại và hiện đại. Toàn bộ khu vực được chỉ định là khu suối nước nóng (온천지구) và khu du lịch đặc biệt (관광특구), đồng thời sở hữu hệ thống khách sạn hạng sang, trung tâm hội nghị quốc tế, các cơ sở vui chơi – nghỉ dưỡng, hệ thống hướng dẫn du lịch trực tuyến và cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh, trở thành một khu nghỉ dưỡng – du lịch tổng hợp đẳng cấp quốc tế.
Khu du lịch này được phát triển như một phần của Dự án Quy hoạch Phát triển Tổng hợp Gyeongju (경주종합개발계획) do chính phủ xây dựng năm 1971, với mục tiêu hình thành một khu nghỉ dưỡng tổng hợp. Hiện nay, nơi đây thu hút hơn 8 triệu lượt du khách mỗi năm. Lấy hồ Bomun (보문호) làm trung tâm, khu vực cung cấp nhiều trải nghiệm hấp dẫn như: Đường dạo quanh hồ Bomun (보문호반길) Cầu cảnh quan Mulneoul (물너울교) Sân khấu biểu diễn trên mặt nước (수상공연장), Du thuyền trên hồ Bomun (보문호 유람선) và thuyền vịt (오리배), v.v. Cùng với đó là các lễ hội (축제) và biểu diễn (공연) được tổ chức định kỳ, mang đến nhiều hoạt động và điểm tham quan đa dạng.
Đây cũng là một điểm du lịch mở (열린 관광지), nơi mọi đối tượng – bao gồm cả người khuyết tật, trẻ nhỏ và người cao tuổi – đều có thể ngắm nhìn trọn vẹn khung cảnh tuyệt đẹp của hồ Bomun (보문호) và tận hưởng sự thư giãn cả về thể chất lẫn tinh thần.
2.1. Công viên chủ đề truyền thông trải nghiệm Cosmic Resort (코스믹 리조트)
Cosmic Resort (코스믹 리조트) tọa lạc tại thành phố Gyeongju, tỉnh Gyeongsangbuk-do (경상북도 경주시), là một công viên chủ đề truyền thông trải nghiệm nơi vũ trụ và nghỉ dưỡng hòa quyện để tạo nên phong cách giải trí hoàn toàn mới. Không gian được xây dựng bằng công nghệ tiên tiến, mang đến trải nghiệm đa giác quan (thị giác – thính giác – xúc giác) xoay quanh chủ đề vũ trụ và du hành không gian. Toàn bộ triển lãm được xây dựng theo hình thức kể chuyện, trong đó bạn sẽ “lên” một con tàu vũ trụ ảo và khám phá 5 hành tinh theo chủ đề khác nhau.
Khu phức hợp rộng hơn 1.400 pyeong, bao gồm 13 khu vực chủ đề: Fuzz Valley (퍼즈 밸리), Star Road (스타 로드), Cosmic Hall (코스믹 홀), Space Man (스페이스 맨), Concierge Zone (컨시어지 존), Dance Lounge (댄스 라운지), Dark Way (다크 웨이), Laundry Splash (런드리 스플레쉬), Moonlight Pool (문라이트 풀), Balloon Shower (벌룬 샤워), Hyper Drive (하이퍼 드라이브), Mystic Garden (미스틱 가든) và Astrum (아스트룸). Mỗi khu vực đều được thiết kế như một không gian tương tác, nơi du khách chủ động trải nghiệm thay vì chỉ quan sát. Là điểm vui chơi trong nhà mới của khu du lịch Bomun Gyeongju (경주 보문관광단지), Cosmic Resort (코스믹 리조트) nhanh chóng trở thành điểm đến nổi bật dành cho gia đình. Công nghệ trình chiếu hiện đại cùng thiết kế immersion giúp mọi lứa tuổi đều có thể tận hưởng hành trình khám phá vũ trụ một cách sống động.
✔️ Lưu ý:
- Một số khu vực như Star Road (스타로드), Moonlight Pool (문라이트 풀) và Balloon Shower (벌룬 샤워) có sàn kính, cần chú ý khi di chuyển.
- Một số khu vực trải nghiệm có giới hạn chiều cao; các gia đình nên kiểm tra trước khi tham quan.
- Khuyến khích ghé thăm sau 17:00 vào cuối tuần và ngày lễ; bên trong khu trải nghiệm không có nhà vệ sinh.
- Có thể kết hợp tham quan với các điểm khác trong khu du lịch Bomun Gyeongju (경주 보문관광단지) để tạo thành một lịch trình hấp dẫn.
2.2. Khu trải nghiệm thể thao dưới nước ở hồ Bomun (보문호 수상레저)

Sắc nước lung linh của Gyeongju (경주) mang đến một khung cảnh lãng mạn, và tại hồ Bomun (보문호) bạn có thể trải nghiệm những hoạt động thể thao dưới nước đầy mới lạ! Hiện tại, ngay tại hồ Bomun ở khu du lịch Bomun Gyeongju (경주 보문관광단지 보문호), các hoạt động giải trí trên hồ dành cho cả gia đình đang chờ đón bạn. Khu trải nghiệm thể thao dưới nước ở hồ Bomun (보문호) đã chuẩn bị nhiều loại thuyền độc đáo phù hợp cho gia đình, các cặp đôi và nhóm bạn, mang đến một ngày vui trọn vẹn. Từ thuyền hình trăng lưỡi liềm Moon Boat, thuyền gia đình Family Boat, Cinderella Boat cho đến thuyền thiên nga Swan Boat – bạn đều có thể tạo nên những kỷ niệm khó quên trên mặt nước xanh gợi nhớ “Đêm trăng Silla” của Gyeongju (경주).
2.3. Thành Myeonghwalseong của thời Silla (경주 명활성)
Ngay tại lối vào của Khu du lịch Bomun (보문관광단지), bạn có thể bắt gặp thành Myeonghwalseong của thời Silla (경주 명활성) – một trong năm khu thuộc Khu di tích lịch sử Gyeongju được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới (경주역사유적지구), bao gồm: khu Wolseong (월성지구), khu Daereungwon (대릉원지구), khu Namsan (남산지구), khu Hwangnyongsa (황룡사지구) và khu Sanseong (산성지구). Đây là kiểu thành bao quanh núi, từng có chu vi khoảng 6 km theo truyền thuyết. Nơi này từng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng thủ hướng đông và thường xuyên xuất hiện trong các sử liệu lịch sử. Tuy không biết chính xác thời điểm xây thành, nhưng theo Tam Quốc Sử Ký (삼국사기), vào năm thứ 4 đời vua Silsŏngwang (실성왕), tức năm 405, quân Oa đã tấn công Myeonghwalseong (명활성), nên có thể suy đoán thành được xây trước mốc thời gian đó. Đến thời Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕), tướng Bidam (비담) đã lấy nơi này làm căn cứ để nổi dậy, nhưng sau đó bị Kim Yushin (김유신) dẹp loạn.
Hiện nay, dự án khai quật và tu bổ thành Myeonghwalseong (명활성) đang được triển khai. Gần đây, khu vực cổng bắc đã được chỉnh trang và phục dựng khoảng hơn 100m bao gồm nền cổng và đoạn tường thành hình vòng cung, mở cửa cho công chúng tham quan. Phía sau tường thành còn có một phần đường mòn trong rừng được thiết lập quanh núi Myeonghwalseong (명활산), nơi bạn có thể tận hưởng một buổi tản bộ yên tĩnh và thư thái.
2.4. Gyeongju World (경주월드)
🎫 Giá vé: Tham khảo tại trang chủ.
🕒 Giờ mở cửa:
- Ngày thường: Vé cả ngày 10:00-18:00; Vé buổi chiều 15:00-18:00.
- Cuối tuần: Vé cả ngày 10:00-20:00; Vé buổi chiều 16:00-20:00.
2.5. Gyeongju Spa World (경주 스파월드)
“The-K Hotel Gyeongju (더케이호텔 경주)”, được thành lập bởi Hiệp hội Phúc lợi Giáo viên Hàn Quốc – KTCU (한국교직원공제회), là khách sạn hạng đặc cấp 1 nằm trong Khu du lịch Bomun Gyeongju (경주 보문관광단지) – vùng đất nghìn năm lịch sử của Silla. Khai trương vào tháng 6 năm 2001, Spa World (스파월드) – niềm tự hào về quy mô và chất lượng hàng đầu tại Gyeongju – sở hữu hệ thống tiện ích đa dạng như phòng tắm hơi, suối nước nóng ngoài trời, phòng gym và bể bơi, mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho du khách. Nước suối nóng tự nhiên 100%, được khai thác từ độ sâu 630m dưới lòng đất, cung cấp nguồn nước phong phú lên đến 900 tấn mỗi ngày. Nhờ nhiệt độ cao, thành phần đá gốc hòa tan và sự pha trộn của hydro sulfua, nguồn nước tại đây chứa natri tự nhiên, clo, lưu huỳnh và có độ pH 9.12 – nổi tiếng là suối nước nóng kiềm tự nhiên.
Ngoài ra, nhờ hệ thống làm mềm nước giúp loại bỏ kim loại nặng và tạp chất, suối nước nóng này được cho là mang lại hiệu quả trong việc thúc đẩy tuần hoàn máu dưới da, hỗ trợ điều trị bệnh thấp khớp, đau thần kinh, đau cơ, đau lưng, các vấn đề về da, di chứng chấn thương, đồng thời có lợi cho làm đẹp da và chống lão hóa. Nhờ vậy, nơi đây luôn thu hút đông đảo du khách tìm đến trải nghiệm onsen. Khu tắm ngoài trời (노천온천), nơi du khách có thể hòa mình vào thiên nhiên rộng lớn, thực sự là không gian hoàn hảo để tìm lại sự thư thái và nhịp sống chậm rãi.
2.6. Lăng mộ vua Jinpyeong (진평왕릉)
Đây là lăng của vua Jinpyeong (진평왕릉) – vị vua thứ 26 của Silla (trị vì 579–632) và là thân phụ của Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕). Trong thời trị vì, Vua Jinpyeong đã thành lập nhiều cơ quan hành chính trung ương mới nhằm củng cố quyền lực hoàng gia. Ông cũng duy trì quan hệ ngoại giao với nhà Tùy (수) và Đường (당) của Trung Quốc, từ đó ngăn chặn hiệu quả sự xâm lược của Baekje (백제) và Goguryeo (고구려). Bên cạnh đó, ông cho tu sửa thành Myeonghwalseong ở Gyeongju (경주 명활성), tăng cường phòng thủ kinh đô.
Lăng mộ là một gò đất tròn với chu vi khoảng 10m và chiều cao khoảng 7m, mang vẻ mộc mạc, không hề có trang trí cầu kỳ. Dù ngoại hình giản dị, nhưng Giáo sư Yoo Hong-jun (유홍준) đã gọi lăng vua Jinpyeong (진평왕릉) là “một trong ba báu vật nhất định phải xem ở Gyeongju”. Trong tác phẩm “Du ký di sản văn hóa của tôi” (나의 문화유산 답사기), ông đã mô tả lăng như sau: “Trong số những lăng mộ hoàng gia, chỉ có lăng vua Jinpyeong (진평왕릉) là vừa giữ được vẻ uy nghi của một vương lăng, vừa mang lại cảm giác thanh nhã và ôn hòa.” Nếu những lăng vua khác thường có tượng quan văn, quan võ, tượng sư tử đá, lan can đá, bệ đá và hàng thông cổ bao quanh tạo nên vẻ trang trọng, thì lăng vua Jinpyeong (진평왕릉) lại sở hữu một khu rừng nhỏ an tĩnh. Những cây cổ thụ mọc tự nhiên, như thể vô tình mà hữu ý, ôm lấy gò mộ và tạo thành một lớp rừng bao quanh. Đây là nơi khiến người ta muốn dừng lại thật lâu trước khi rời đi – một vương lăng mang đến cảm giác bình yên hiếm có.
2.7. Đường mòn Forest Head (숲머리뚝방길)
Phía sau làng ẩm thực Supmeori (숲머리 음식촌) có một con đê chạy dọc theo kênh nước tưới tiêu, và trên đê ấy có một lối đi dạo tuyệt đẹp. Đó chính là đường mòn Forest Head (숲머리 뚝방길), con đường mòn nối thành Myeonghwalseong (명활산성) và lăng vua Jinpyeong (진평왕릉). Nơi này được truyền tai nhau như một điểm ngắm hoa anh đào tuyệt sắc. Năm 2018, thành phố Gyeongju (경주시) đã cải tạo lại tuyến đường để đưa vào khai thác du lịch. Trên đoạn đường dài khoảng 2 km, người ta lót thảm xơ dừa, dựng cầu gỗ, giúp du khách có thể tận hưởng chuyến tản bộ trong không gian thoải mái và dễ chịu hơn. Từ làng ẩm thực Supmeori (숲머리 음식촌), sau khi ăn uống xong, đi dạo dọc con đường này là lựa chọn hoàn hảo.
2.8. Công viên Đại Expo Gyeongju (경주 엑스포대공원)
Công viên Đại Expo Gyeongju (경주엑스포대공원) ra đời vào năm 1998 với tư cách là hội chợ văn hóa quốc tế đầu tiên trên thế giới lấy chủ đề văn hóa – nghệ thuật. Đến năm 2019, nơi đây đã tổ chức tổng cộng 10 kỳ sự kiện toàn cầu, góp phần nâng cao niềm tự hào văn hóa của người Hàn Quốc và đóng góp vào sự phát triển văn minh nhân loại. Ngày nay, dựa trên các nội dung văn hóa đa dạng như triển lãm, trình chiếu, biểu diễn và trải nghiệm, công viên trở thành điểm đến yêu thích của các cặp đôi, bạn bè và gia đình.
- Bảo tàng Nghệ thuật Solgeo Gyeongju (경주솔거미술관) – “Khung cửa nơi bạn trở thành phong cảnh”: Nằm bên hồ Apyeongji (아평지) trong Công viên Đại Expo Gyeongju (경주엑스포대공원), bảo tàng gây ấn tượng với kiến trúc tinh tế do kiến trúc sư Seung Hyo-sang thiết kế, hài hòa cùng các tác phẩm lớn của danh họa Park Dae-sung.
- Bảo tàng Tự nhiên (자연사박물관) – Jungle Rafting: Là bảo tàng hóa thạch lớn nhất châu Á, trưng bày hơn 4.500 mẫu hóa thạch từ kỷ Cổ sinh – Trung sinh – Tân sinh, gồm: Trứng khủng long cách đây 100 triệu năm, Hóa thạch rùa 50 triệu năm, Hóa thạch voi ma mút, ammonite, v.v. Trong khu Jungle Rafting (정글래프팅), bạn còn có thể thử trải nghiệm chèo thuyền hơi xuyên rừng – một trò chơi mạo hiểm cực thú vị!
- Khu vui chơi Hwarang – Hwarang A Nolja (화랑아놀자) – Sân chơi trong nhà cho trẻ em: Mang tinh thần “không lùi bước trước trận chiến” của Hwarang thời Silla, khu vui chơi tái hiện thế giới của các thiếu niên chiến binh ngày xưa – nơi cả gia đình có thể vui chơi và học hỏi.
Ngoài các điểm tham quan và nội dung triển lãm – trình chiếu – biểu diễn kể trên, Công viên Đại Expo Gyeongju (경주엑스포대공원) còn có vô số hoạt động và sự kiện đa dạng. Đến đây cùng những người thân yêu vào một ngày đặc biệt, bạn chắc chắn sẽ mang về những ký ức tuyệt đẹp và khó quên.
2.9. Bảo tàng Nghệ thuật Solgeo (솔거미술관)
Bảo tàng Nghệ thuật Solgeo (솔거미술관) là bảo tàng mỹ thuật công lập đầu tiên của Gyeongju. Ý tưởng xây dựng bảo tàng bắt đầu khi họa sĩ bậc thầy của hội họa Hàn Quốc – Sosang Park Dae-seong (소산 박대성 화백) bày tỏ ý định hiến tặng hơn 830 tác phẩm của mình. Bảo tàng mở cửa vào năm 2015 để kịp chào đón sự kiện Silk Road Gyeongju Expo (실크로드 경주 엑스포). Bảo tàng được thiết kế bởi Seung Hyo-sang (승효상) – một trong những kiến trúc sư hàng đầu Hàn Quốc. Không gian ở đây được xây dựng theo triết lý “xóa nhòa ranh giới giữa con người – không gian – thiên nhiên”. Các phòng trưng bày được bố trí theo dòng di chuyển tự nhiên của khách tham quan, tách thành nhiều không gian giống như mê cung nên không tạo cảm giác nhàm chán.
2.10. Bảo tàng Nghệ thuật Wooyang (우양미술관)
Bảo tàng Nghệ thuật Wooyang (우양미술관) là hậu thân của Bảo tàng Nghệ thuật Sunjae (선재미술관), được mở cửa từ năm 1991 và hiện là một trong những bảo tàng nghệ thuật đương đại tiêu biểu của Gyeongju (경주). Từ khi khai trương đến nay, bảo tàng đã liên tục giới thiệu nhiều triển lãm đa dạng – từ các cuộc triển lãm quốc tế quy mô lớn phối hợp với những bảo tàng nước ngoài, cho đến các trưng bày tái hiện quá khứ và hiện tại của nghệ thuật đương đại. Nghệ thuật đương đại đôi khi có thể khó tiếp cận. Nhưng thực ra, trong việc cảm nhận nghệ thuật, không có đúng hay sai – chỉ có sự khác nhau trong cảm nhận của mỗi người mà thôi. Hãy cứ nhìn và cảm theo cách bạn muốn.
2.11. Bomunhoban-gil (보문호반길)
Hãy thử dạo bước trên đường dạo quanh hồ Bomun – Bomunhoban-gil (보문호반길), con đường đi bộ cho phép bạn đi trọn một vòng quanh hồ Bomun (보문호). Tuyến đường dài khoảng 8 km, và nếu đi thong thả cả vòng thì mất khoảng 2 giờ. Dọc theo lối đi có nhiều công viên nhỏ như Công viên Mulneoul (물너울공원), Công viên Tình yêu (사랑공원), cùng các cây cầu bắc qua hồ như Cầu Mulneoulgyo (물너울교) và Cầu Hoban 1-gyo (호반1교). Ngoài ra còn có các tiện ích như bàn picnic, ghế nghỉ, v.v. được bố trí rất hợp lý.
2.12. Bomunjeong Pavilion (보문정)
Bomunjeong Pavilion (보문정) từng được CNN giới thiệu là một trong “những cảnh quan bí ẩn đẹp nhất của Hàn Quốc”, đủ để thấy nơi đây có phong cảnh tuyệt mỹ đến mức nào. Quanh đình bát giác (팔각 정자) và hai hồ nước (연못) là những hàng cây anh đào (벚나무), cây phong đỏ (단풍나무) được trồng bao quanh, khiến nơi này trở thành điểm ngắm cảnh bốn mùa đều đẹp không thể bỏ qua.
2.13. Gyeongju Donggungwon (경주동궁원)
Vua Munmu – Quốc vương thứ 30 của Silla (문무왕) đã cho đào một hồ lớn trong Đông Cung (동궁) – vốn là biệt cung, rồi trồng vô số loài hoa và cây cối rực rỡ, đưa vào những loài chim và thú quý để tạo nên một khu vườn tuyệt đẹp. Nằm ngay lối vào Khu du lịch Bomun (보문관광단지), Gyeongju Donggungwon (경주동궁원) là khu du lịch theo mùa được xây dựng vào năm 2013, lấy cảm hứng từ câu chuyện Đông Cung và Wolji trong Samguk Yusa (삼국유사).
Khu này gồm hai phần chính: Donggung Botanical Garden – Vườn thực vật Donggung (동궁식물원) và Bird Park – Công viên chim (버드파크). Ngoài ra còn có nhiều tiện ích phụ như cơ sở trải nghiệm nghiên cứu nông nghiệp (농업연구체험시설), vườn ngoài trời (야외정원), đài phun nước âm nhạc (음악분수).
🐦 Bird Park – Vườn chim Donggung (버드파크): Được thiết kế như hình tổ chim, nơi đây là ngôi nhà của 3.000 cá thể thuộc 250 loài chim quý từ khắp thế giới. Ở Bird Park (버드파크), chim được ưu tiên hơn con người. Lối tham quan có tường kính và hàng rào để đảm bảo an toàn tối thiểu, còn phần lớn không gian được dành cho chim. Thiết kế mở giúp chim có thể tự do bay nhảy trong khu vực rộng, không phải trong lồng nhỏ. Hoạt động cho chim ăn (먹이주기 체험) là trải nghiệm được khách tham quan yêu thích nhất.
🎵 Đài phun nước âm nhạc ngoài trời (야외음악분수): Nằm cạnh tòa chính của Vườn thực vật Donggung, đây là điểm tham quan bạn không nên bỏ qua.
2.14. Bảo tàng Âm nhạc Đại chúng Hàn Quốc (한국대중음악박물관)
Bảo tàng Âm nhạc Đại chúng Hàn Quốc (한국대중음악박물관) nằm trong khu du lịch Bomun (보문관광단지), là nơi trưng bày toàn bộ lịch sử của âm nhạc đại chúng Hàn Quốc. Đây cũng là địa điểm được CNN lựa chọn là “nơi nhất định phải ghé thăm ở Hàn Quốc”. Gần đây, chương trình giải trí <Alssul Sinjab – 알쓸신잡> đã tới tham quan bảo tàng và dành nhiều lời khen cho nội dung trưng bày phong phú, chuyên sâu. Ngoài ra, nơi đây còn trở nên nổi tiếng hơn khi RM – trưởng nhóm BTS ghé thăm và chụp ảnh check-in.
3. Khu vực Chùa Bulguksa (불국사 )
3.1. Chùa Bulguksa (불국사 )
🚌 Di chuyển: Từ trung tâm thành phố Gyeongju (경주 시내) đến Bulguksa (불국사) có nhiều cách di chuyển.
- Phương tiện công cộng: Đây có lẽ là cách được nhiều người sử dụng nhất. Từ ga KTX Singyeongju (KTX 신경주역), ga Gyeongju (경주역), hoặc trước bến xe liên tỉnh Gyeongju (경주 시외버스터미널), bạn có thể đi xe buýt số 10 hoặc 11 đến tận cổng bãi đỗ xe Bulguksa (불국사 주차장). Thời gian di chuyển tùy theo tình trạng giao thông, nhưng khoảng 40 phút đến 1 giờ là hợp lý. Khoảng cách giữa các chuyến xe cũng khá ngắn nên không quá bất tiện. Tất nhiên, nếu đi taxi, bạn sẽ nhanh chóng và thuận tiện hơn.
- Xe riêng:
+ Tuyến 1: Từ trung tâm thành phố Gyeongju (경주시내), đi theo Quốc lộ 7 (7번 국도) hướng về Ulsan (울산). Khi đến ngã ba Gujeong-dong (구정동 삼거리) trước ga Bulguksa (불국사역), rẽ trái vào đường tỉnh 902 (902번 지방도). Đi khoảng 2,5 km, bạn sẽ tới bãi đỗ xe khu du lịch trước chùa Bulguksa (불국사 관광단지 주차장).
+ Tuyến 2: Từ trung tâm Gyeongju (경주시내), đi theo Quốc lộ 4 (4번 국도) qua khu Bãi biển và nghỉ dưỡng Bomun (보문단지) theo hướng Gampo (감포). Khi gần đến hồ Deokdongho (덕동호), tại ngã ba hãy rẽ phải, đi qua làng thủ công dân gian – Minsok Gongyechon (민속공예촌) khoảng 5 phút sẽ đến bãi đỗ xe khu du lịch trước chùa Bulguksa (불국사 관광단지 주차장).
Đường đến chùa Bulguksa (불국사) có biển chỉ dẫn rõ ràng nên rất dễ tìm. Tuy nhiên, trong mùa hoa anh đào kép, đặc biệt vào cuối tuần, đường đến Bulguksa (불국사) có thể rất đông, nên bạn cần lưu ý. Xuất phát với thời gian dư dả sẽ giúp bạn thoải mái hơn.
🅿️ Thông tin bãi đỗ xe & phí đỗ xe
Chùa Bulguksa (불국사), còn gọi là "Phật Quốc Tự", là một trong những ngôi chùa có giá trị nhất về lịch sử và tôn giáo của Hàn Quốc. Nằm trên sườn núi Tohamsan (토함산), tại thành phố Gyeongju (경주), chùa thể hiện tinh hoa kiến trúc Phật giáo của thời Silla thống nhất. Chùa Bulguksa (불국사) đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới từ năm 1995, cùng với Seokguram (석굴암), Tông Miếu ở Seoul (종묘) và Bộ kinh Tripitaka Koreana tại chùa Haeinsa ở Hapcheon (합천 해인사 팔만대장경). Người chưa từng đến Gyeongju thì có thể nhiều, nhưng đã đến Gyeongju mà không ghé Bulguksa (불국사) và Seokguram (석굴암) thì gần như không có. Đó là minh chứng cho giá trị vô cùng nổi bật của di sản này đối với Hàn Quốc.
Chùa Bulguksa bắt đầu được xây dựng vào năm 751, dưới triều đại vua Gyeongdeok (경덕왕) thời Silla, do Tể tướng Kim Daeseong (김대성) khởi xướng với hoài bão tưởng nhớ cha mẹ. Kim Daeseong (김대성) qua đời trước khi chùa hoàn thành, và đến năm 774, dưới triều vua Hyegong (혜공왕), chùa Bulguksa (불국사) được chính phủ Silla tiếp quản xây dựng và hoàn thành. Ban đầu tại đây từng có một ngôi chùa nhỏ hơn, được xây dựng từ năm 528 thời vua Beopheung (법흥왕). Trong cuộc xâm lược Nhật Bản (Chiến tranh Imjin, khoảng năm 1592–1598), phần lớn công trình bằng gỗ của Bulguksa (불국사) đã bị thiêu rụi. Từ năm 1604, bắt đầu quá trình phục dựng và mở rộng chùa; suốt nhiều thế kỷ (cho tới khoảng năm 1805), Bulguksa (불국사) trải qua khoảng 40 đợt tu sửa lớn nhỏ. Một giai đoạn phục hồi quan trọng đã diễn ra từ 1969 tới 1973, dựa trên nghiên cứu khảo cổ, để khôi phục nhiều công trình đã mất hoặc hư hỏng, như: Mulseoljeon (무설전), Gwaneumjeon (관음전), Birojeon (비로전), Geungnakjeon (극락전) và tu sửa: Daeungjeon (대웅전), Beomyeongnu (범영루), Jahamun (자하문). v.v. Việc khôi phục chùa sau hàng trăm năm bị phá hủy cho thấy tầm quan trọng lịch sử - và ngày nay Bulguksa (불국사) là điểm đến không thể thiếu cho người yêu thích lịch sử, Phật giáo và kiến trúc truyền thống.
3.2. Hang động Seokguram (석굴암)
Hang động Seokguram (석굴암) được coi là kiệt tác vĩ đại nhất được tạo ra vào thời hoàng kim của triều đại Silla và kế hoạch xây dựng của nó là sự hiện thực hóa toàn diện về kiến trúc, toán học, hình học, tôn giáo và nghệ thuật. Hang Seokguram (석굴암) được chỉ định và quản lý là Bảo vật Quốc gia số 24, và được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới cùng với chùa Bulguksa (불국사) vào tháng 12 năm 1995. Việc xây dựng Hang Seokguram (석굴암) bắt đầu vào năm 751 sau Công Nguyên dưới thời trị vì của Vua Gyeongdeog (경덕왕) của Silla bởi Kim Dae-seong (김대성), là tể tướng đương triều, và được hoàn thành vào năm 774 sau Công nguyên dưới thời trị vì của Vua Hyegong (혜공왕) của Silla, và khi đó được gọi là Seokbulsa (석불사) – “Chùa Phật đá”. Hang động Seokguram (석굴암) là hang động nhân tạo được xây dựng trên sườn núi Tohamsan, quay mặt ra Biển Đông, nổi tiếng khắp thế giới nhờ những tác phẩm điêu khắc hoàn hảo, nổi bật và kiến trúc nguyên bản. Được xây dựng bằng đá granit trắng, không gian bên trong có tổng cộng có 39 tượng Phật, bao gồm tượng Bồ Tát và đệ tử, tượng Kim Cang Thừa và tượng Thiên Vương được chạm khắc trên bức tường chính, tập trung xung quanh tượng Phật Thích Ca Mâu Ni, bức tượng phật chính. Toàn bộ không gian được bố trí hài hòa và đầy tính biểu tượng của Phật giáo.
Cấu trúc của Seokguram (석굴암) gồm tiền thất hình chữ nhật – Jeonsil (전실) và chánh thất hình tròn – Jusil/Wonsil (주실/원실), được nối với nhau bằng một hành lang hẹp. Vòm trần của chánh thất được xây dựng bằng hơn 360 phiến đá ghép lại một cách tinh vi để tạo thành mái vòm hoàn hảo – một kỹ thuật độc nhất vô nhị trên thế giới, cho đến nay vẫn khiến giới kiến trúc phải kinh ngạc. Ở tiền thất (전실) – phần vuông phía trước cửa hang – người Silla đặt 8 Pho tượng hộ pháp – Palbu Sinjang (팔부신장), mỗi bên 4 tượng. Tại hai bên lối vào hành lang nối giữa tiền thất và chánh thất là 2 tượng Kim Cương lực sĩ – Geumgangyeoksasang (금강역사상). Trong hành lang hẹp này, mỗi bên còn có 2 tượng Tứ Thiên Vương – Sacheonwangsang (사천왕상), tạo thành không gian trang nghiêm bảo hộ Phật pháp.
3.3. Bảo tàng Khoa học và Lịch sử Silla (신라역사과학관)
Bảo tàng Khoa học và Lịch sử Silla (신라역사과학관) nằm trong khu Làng Thủ công Dân gian (민속공예촌). Đây là nơi nghiên cứu, phục dựng và tái hiện bằng mô hình những nguyên lý kỹ thuật từ thời Silla (신라) đến thời Joseon (조선시대). Nơi đây được mệnh danh là “Seokguram(석굴암) thứ hai” và là địa điểm nhất định nên ghé trước khi tham quan Seokguram (석굴암). Theo lời kể, giám đốc của Bảo tàng Khoa học và Lịch sử Silla (신라역사과학관) đã dùng tiền túi để thành lập nơi này, với mong muốn tìm hiểu nguyên lý chế tác của các di sản khoa học đang dần bị lãng quên và biến chúng thành nền tảng cho sự phát triển khoa học tương lai. Hành trình nghiên cứu bắt đầu với Seokguram (석굴암), bởi ông vô cùng xót xa khi thấy Bonjonbul (본존불) – pho tượng Phật chính – phải “đối mặt” với rêu mốc và độ ẩm, hệ quả của những lần trùng tu sai lệch trong thời kỳ Nhật chiếm đóng. Do yêu cầu bảo tồn, bên trong Seokguram (석굴암) được lắp hệ thống tường kính bảo vệ. Vì vậy, ngoại trừ ngày lễ Phật Đản, bạn không thể trực tiếp bước vào trong hang. Dẫu Bonjonbul (본존불) – tinh hoa của nghệ thuật Phật giáo Silla – vẫn tỏa sáng lộng lẫy sau lớp kính, việc không thể chiêm ngưỡng toàn bộ cấu trúc kiến trúc – kỹ thuật kỳ diệu của hang đá khiến nhiều người không khỏi tiếc nuối. Bảo tàng đã tái hiện công trình này dưới dạng 8 mô hình thu nhỏ, giải thích chi tiết những “bí mật khoa học” trong cấu trúc kiến trúc của nó, giống như đang mổ xẻ từng phần.
Không chỉ tái hiện lối kiến trúc, mô hình còn giúp bạn quan sát toàn bộ không gian bên trong – như thể đang “giải phẫu” cấu trúc hang động để nhìn từng góc một. Bạn cũng có thể tìm hiểu về đồng hồ nước (물시계), đồng hồ mặt trời (해시계), bí mật chế tác chuông đồng Beomjong (범종) và nhiều thành tựu khoa học tuyệt vời mà tổ tiên họ đã để lại.
📌 Tip nhỏ: Để hiểu nội dung trưng bày sâu hơn, bạn có thể tham gia chương trình thuyết minh định kỳ vào 10:00 và 14:00 mỗi cuối tuần.
3.4. Nhà máy điện gió Gyeongju (Windy Hill) (경주 풍력발전(바람의언덕))
Núi Tohamsan (토함산) nằm cạnh núi Johangsan (조항산), và trên đỉnh Johangsan (조항산 정상부) là nơi đặt Nhà máy điện gió Gyeongju (경주 풍력발전). Nhà máy điện gió này được xây dựng bởi Korea East-West Power (한국동서발전) và Dongkuk S&C (동국S&C) nhằm sản xuất năng lượng sạch, thân thiện với môi trường. Hiện nơi đây đang vận hành tổng cộng 7 turbine gió, mỗi năm tạo ra khoảng 40.000 MWh, đủ cung cấp điện cho hơn 10.000 hộ gia đình.
Dọc theo sống núi, các turbine gió khổng lồ được dựng cách nhau trải dài, tạo nên khung cảnh đặc trưng của “Đồi gió – Baram-ui Eondeok (바람의 언덕)”. Khu vực này được mở cửa cho công chúng suốt 365 ngày. Ngoài ra, ở đây còn có: Pavilion Gyeongpungnu (경풍루) – vọng lâu có tầm nhìn bao quát toàn bộ trạm phong điện, Lối đi gió – Baramgil (바람길 산책로), Khu bàn picnic (피크닉테이블 존), v.v. rất thích hợp để dạo bộ và nghỉ ngơi.
3.5. Làng nghề thủ công dân gian (민속공예촌)
Từ thời Silla (신라), các kỹ thuật thủ công truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nhằm gìn giữ và tiếp nối những nghề thủ công ấy, vào năm 1986, Làng Thủ công Dân gian – Minsok Gongyechon (민속공예촌) đã được xây dựng dưới chân núi Tohamsan (토함산). Những nghệ nhân rải rác khắp Gyeongju (경주) được tập hợp về đây để tiếp tục bảo tồn nghề truyền thống và đồng thời mở ra những hướng đi mới.
3.6. Lăng mộ của Vua Wonseong (원성왕)
Gwaereung (괘릉) là lăng mộ của Vua Wonseong (원성왕), vị vua thứ 38 của thời Silla (신라), trị vì từ năm 785 đến 798. Tên gọi “Gwaereung (괘릉)” xuất phát từ một truyền thuyết dân gian: trước khi lăng được xây dựng, khu vực này có một hồ nước, và người ta cho rằng di hài nhà vua đã được “treo” trên mặt nước trước khi an táng. Vì vậy, tên lăng mang ý nghĩa là “lăng được treo lên”.
Trong các tượng đá trước lăng, nổi bật nhất là cặp tượng võ sĩ đứng đối diện nhau. Họ có ngoại hình rất đặc biệt: mắt sâu, mũi rộng, râu rậm – mang đậm nét người Tây Vực (서역인). Điều này khiến các nhà nghiên cứu cho rằng mẫu hình của cặp tượng có thể là những người Tây Vực đến Silla để buôn bán rồi định cư lại, phản ánh vị thế của Silla thời đó như một trung tâm thương mại quốc tế. Bên cạnh là tượng quan văn (문인상), khắc họa hình ảnh đầy tự tin và uy nghi của một người Silla thời kỳ hưng thịnh. Trước lăng còn có hai cặp tượng sư tử (사자상). Dù thân hướng thẳng về phía trước, nhưng phần đầu của mỗi tượng lại quay sang bốn hướng Đông – Tây – Nam – Bắc, thể hiện vai trò bảo vệ lăng mộ một cách toàn diện. Xung quanh gò mộ, người xưa dựng các tảng đá khắc Thập Nhị Chi – 12 con giáp (십이지상) làm vòng đá bao quanh, kèm theo hàng chục cột đá dựng đứng tạo thành hàng rào. Qua đó, có thể thấy sự tinh tế nhưng cũng đầy tính hài hòa, dí dỏm trong nghệ thuật của người Silla.
4. Seoak, khu vực phía bắc
4.1. Núi Songhwasan (Đỉnh Oknyeo) (송화산(옥녀봉)
🎫 Giá vé: Miễn phí.
🕒 Giờ mở cửa: Không có giờ mở cửa cố định.
• Tuyến leo núi gợi ý: Công viên Heungmu (흥무공원) → Khu Hwarang – Vườn quốc gia Gyeongju (경주국립공원 화랑지구) → Đường hoa anh đào Songhwa (송화산 벚꽃길) → Đỉnh Ongnyeo-bong (옥녀봉) → Lăng Tướng quân Kim Yu-sin (김유신장군묘 · tham quan mất phí) → Đường Heungmu-ro (흥무로)
4.2. Kid’s Farm Maknae Farmer (키즈팜 막내농부)
Nội dung & giá trải nghiệm (체험내용 및 가격 – 2020):
- Trải nghiệm hái dâu (딸기 수확체험): ăn dâu tại chỗ không giới hạn trong 30 phút + 1 hộp 300g mang về + sử dụng khu vui chơi → 15.000 won/người
- Lớp học làm món từ dâu (딸기 쿠킹클래스): vui lòng liên hệ để biết giá.
4.3. Sannae-myeon (산내면)
Sannae-myeon (산내면) là một trong 11 điểm nghỉ dưỡng – chữa lành nổi bật nhất ở thành phố Gyeongju. Vùng đất nhỏ này được bao bọc bởi núi rừng, tạo nên bầu không khí trong lành và yên tĩnh hiếm có.
Khu vực Dongchangcheon Stream (동창천) tại Sannae đặc biệt được yêu thích nhờ dòng nước trong veo, trải rộng và thoáng đãng, rất lý tưởng cho những chuyến du lịch gia đình. Hai bên suối tập trung nhiều loại hình lưu trú như khu nghỉ – chòi nghỉ (쉼터), bãi cắm trại ô tô (오토캠핑장) và các pension (펜션) tiện nghi. Ngoài ra, nơi đây còn nổi tiếng với thác nước nhân tạo – Thác Cheongryong (청룡폭포) cao 76m (76m 인공폭포) và khu trải nghiệm hệ sinh thái ốc suối (다슬기 생태 체험장), mang đến nhiều hoạt động vui chơi cho du khách mọi lứa tuổi. Thác nước nhân tạo này được thiết kế hài hòa với cảnh quan, bao quanh bởi núi đồi nên lúc nào cũng mát mẻ, dễ chịu. Vào mùa hè, dòng nước từ đỉnh vách đá đổ xuống mạnh mẽ, tạo nên khung cảnh sảng khoái và vô cùng sống động.
Khu vực này còn được xem là “thiên đường cắm trại hoang dã”, thu hút rất đông tín đồ camping. Mùa cao điểm, việc tìm được một chỗ đẹp gần như “khó như hái sao trời”. Bên cạnh đó, thác và suối cũng là điểm vui chơi quen thuộc của các gia đình vào mùa nóng, với đội ngũ cứu hộ túc trực trong suốt mùa hè để đảm bảo an toàn cho du khách.
4.4. Núi Obongsan (오봉산)
Hành trình leo núi Obongsan (오봉산) từ Yeogeungok (여근곡), băng qua đỉnh núi rồi xuống Busanseong (부산성), là một cung đường vừa có cảnh quan núi non hùng vĩ, vừa cho phép bạn cảm nhận chiều sâu lịch sử – truyền thuyết ngàn năm của vùng Gyeongju. Khi men theo con dốc gồ ghề lên sống núi, phía trước mở ra đồng bằng rộng lớn của thành Busanseong (부산성), còn bên phải là đỉnh núi Obongsan (오봉산) hiện rõ trong tầm mắt. Tiếp tục đi men theo đường sống núi rồi rẽ vào một lối nhỏ lên trên, bạn sẽ gặp ngôi chùa nhỏ Jusa-am (주사암) nằm ngay gần đỉnh. Từ bãi đỗ xe của chùa Jusa-am (주사암), rẽ phải đi xuống là sẽ tới Busanseong (부산성). Chùa Jusa-am (주사암) được truyền lại là do Đại sư Uisang (의상대사) thành lập.
Thành Busanseong (부산성) – một trong những thành cổ có quy mô lớn nhất khu vực Gyeongju – được xây dựng vào năm thứ 3 đời vua Munmu (문무왕 3년, năm 663). Nơi đây từng giữ vai trò là tuyến giao thông trọng yếu nối Gyeongju với Daegu. Trước khi thành được xây dựng, vào thời nữ hoàng Seondeok (선덕여왕), quân Baekje từng tấn công đến tận thung lũng Yeogeungok (여근곡) dưới chân núi trước khi bị đánh bại. Điều này cho thấy Busanseong (부산성) được dựng lên như một pháo đài phòng thủ vùng ngoại ô phía tây Gyeongju, nhằm ngăn chặn các cuộc xâm nhập. Qua các triều đại Goryeo và Joseon, thành vẫn tiếp tục được trùng tu và sử dụng. Busanseong (부산성) cũng xuất hiện trong bài thơ <Mojukjirangga> (모죽지랑가), do Deuk-ogok (득오곡), một thuộc hạ của Hoa Lang, sáng tác để tưởng nhớ người bạn Hwarang của mình là Jukjilang (죽지랑).
4.5. Núi Seondo (仙桃山, 선도산)
Ngay phía tây thành phố Gyeongju là núi Seondo (仙桃山, 선도산). Ngọn núi này còn được gọi bằng nhiều tên khác như Seosan (西山, 서산), Seosulsan (西述山, 서술산), Seoyeonsan (西鳶山, 서연산), hay Seohyeongsan (西兄山, 서형산). Đây là một ngọn núi thấp, cao khoảng 390m, nhưng lại gắn liền với nhiều di tích và truyền thuyết. Tên gọi Seohyeongsan (서형산) xuất phát từ sự đối xứng với núi Bukhyeongsan (북형산) nằm phía bắc thị trấn Angang (안강읍).
Phía bắc của cụm mộ này, ở sườn sau của học viện Seoak Seowon (서악서원), lại có thêm một nhóm mộ khác. Dân gian truyền rằng đó là lăng vua Jinheung (진흥왕릉), lăng vua Jinji (진지왕릉), lăng vua Munseong (문성왕릉) và lăng vua Heonan (헌안왕릉). Tuy nhiên, xét về phong cách kiến trúc, vị trí và các ghi chép lịch sử, giả thuyết này không đáng tin cậy. Cách không xa lăng Taejong Muyeol, đi vào từ tuyến quốc lộ hướng về Daegu (대구), là học viện Seoak Seowon (서악서원). Đây là một học viện được nhà vua ban biển hiệu (사액서원), thờ ba nhân vật lớn của lịch sử Triều Tiên: Seol Chong (홍규공 설총), Kim Yushin (개국공 김유신) và Choe Chiwon (문창후 최치원).
Ở khu rừng thông trên dải đồi thấp kéo dài từ sườn tây núi Seondo là lăng vua Beopheung (법흥왕릉). Vua Beopheung là người ban hành bộ luật (율령정치), sử dụng niên hiệu, và chính thức công nhận Phật giáo, mở ra một chương quan trọng trong lịch sử văn hóa của Silla.
4.6. Trung tâm Trải nghiệm Dâu tây Kidsberry (키즈베리 딸기체험장)
4.7. Chùa đá ba tầng Seoak-dong (서악동 삼층석탑)
Đây là một ngôi tháp được xây dựng vào thời Silla Thống nhất (통일신라시대) và thuộc loại tháp mô phỏng kiểu tháp gạch (모전탑), tức là tháp đá được làm theo hình thức tháp gạch cổ. Phần bệ tháp (기단) ở phía dưới có hình dạng rất đặc biệt: được ghép từ 8 khối đá vuông, xếp thành hai tầng. Trên tầng thân thứ nhất của tháp (1층 몸돌), người xưa đục một ô nhỏ (감실) và khắc hình cửa. Hai bên cửa là tượng Nhân Vương (인왕상) – các hộ pháp canh giữ cổng chùa hoặc bảo vệ tượng Phật.
Dựa vào kiểu dáng độc đáo của phần bệ tháp, các nhà nghiên cứu cho rằng tháp này được xây phỏng theo Đông – Tây Tam Tầng Thạch Tháp ở Namson-dong, Gyeongju (경주 남산동 동서 삼층석탑). Tuy nhiên, một số chi tiết trong kết cấu của tháp đã được giản lược so với nguyên mẫu, cho thấy đây có thể là một tháp đá được xây dựng vào giai đoạn muộn của Silla Thống nhất, thời kỳ mà kỹ thuật và phong cách kiến trúc bắt đầu có dấu hiệu suy thoái.
Dù chỉ có một tòa tháp đơn lẻ đứng trơ trọi trên một gò đất, nhưng nơi đây lại là điểm yêu thích của các nhiếp ảnh gia. Đặc biệt vào mùa thu, các gò đồi quanh khu vực Seoak-dong (서악동) được phủ trắng bởi cúc quỳnh (구절초), tạo nên phong cảnh vô cùng ngoạn mục. Khu vực này được Viện Văn hóa Silla (신라문화원) quy hoạch thành thung lũng cúc quỳnh như một phần của dự án khai thác và phát huy di sản văn hóa. Mỗi cuối tuần trong tháng 10 – thời điểm cúc nở rộ – nơi đây còn tổ chức những buổi hòa nhạc nhỏ và trình diễn trà hoa cúc. Đó là một ví dụ đẹp về sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản và khai thác văn hóa, tạo nên hiệu quả cộng hưởng đáng quý.
4.8. Heungmu-ro (흥무로)
“Heungmu-ro (흥무로)” là một trong 100 con đường đẹp của Hàn Quốc do Bộ Xây dựng và Giao thông Hàn Quốc (건설교통부) bình chọn vào năm 2007. Từ bến xe buýt (터미널), băng qua cầu Seocheon-gyo (서천교) bắc qua sông Hyeongsan, khi đến ngã tư đầu tiên, rẽ phải sẽ dẫn thẳng vào Heungmu-ro (흥무로). Lý do con đường này được chọn là đẹp sẽ tự nhiên trở nên rõ ràng nếu bạn đến vào mùa xuân (봄날). Hai bên đường là những cây anh đào cổ thụ (벚나무), cành cây vươn ra gặp nhau, tạo thành một hầm hoa anh đào (벚꽃터널) tuyệt đẹp.
4.9. Lăng mộ Hoàng gia Heungdeok (흥덕왕릉)
Đây là một lăng mộ mang trong mình tình yêu ngàn năm (천년의 사랑), là một trong số ít lăng mộ mà chủ nhân được xác định rõ ràng, và còn sở hữu rừng thông tuyệt đẹp. Hãy bắt đầu từ “câu chuyện tình ngàn năm” mà lăng mộ này lưu giữ. Một phái đoàn sứ thần đi sang nhà Đường (당나라) đã mang về một cặp vẹt (앵무새 한 쌍). Chú vẹt cái sớm qua đời, để lại chú vẹt đực đơn côi, kêu than suốt ngày đêm. Vua đã đặt một tấm gương (거울) trước chú vẹt còn sống. Chú vẹt tưởng mình nhìn thấy bạn đời và mổ vào gương, nhận ra là chính mình, rồi than khóc và qua đời. Chú vẹt đực được cho là có sự tương đồng với vua. Chưa đầy một năm sau khi lên ngôi, vua đã mất hoàng hậu. Các quan khuyên vua lập hoàng hậu mới, nhưng vua trả lời: "Chim mất cặp còn than khóc, huống chi ta mất người vợ tuyệt vời, sao có thể tái hôn?" Vua Heungdeok (흥덕왕) sống trọn đời mang theo nỗi nhớ người vợ đã mất, và sau cùng yên nghỉ bên lăng mộ của bà.
Lăng Vương Heungdeok (흥덕왕릉), cùng với Lăng Vương Muyeol (무열왕릉), là những lăng mộ mà chủ nhân được xác định chính xác. Một bên lăng còn lưu giữ bệ rùa (귀부), nhờ việc giải mã các mảnh bia khắc (비편 조각) mà xác định được đây chính là lăng Heungdeok (흥덕왕릉). Lăng mộ được xây theo kiểu lăng mộ điển hình thời Silla Thống nhất: Một cặp tượng võ sĩ (무인상 한쌍), Một cặp tượng văn sĩ (문인상 한쌍), Bốn sư tử đá ở bốn góc (네 귀퉁이의 돌사자), Tường bao quanh mộ khắc 12 con giáp (십이지신), Lan can và các tường đá bao quanh (호석과 난간). Bạn có thể thấy hình ảnh lăng mộ hoàn chỉnh của thời Silla Thống nhất ngay tại Heungdeok (흥덕왕릉).
Cuối cùng là rừng thông (솔숲). Một khu rừng thông kiểu An-gang (안강형 소나무 솔숲) tương xứng với ba lăng mộ nổi tiếng (삼릉) cũng được trồng ngay lối vào Lăng Heungdeok (흥덕왕릉). Đây là nơi lý tưởng để tản bộ yên tĩnh, nhắc nhớ câu chuyện tình yêu của vua Heungdeok (흥덕왕) và hoàng hậu.
4.10. Lăng mộ của tướng Kim Yu-sin (김유신장군묘)
Kim Yusin (김유신), hậu duệ hoàng tộc của Kim Quan Gaya (금관가야), đã sống một cuộc đời đầy thử thách kể từ khi Gaya bị sáp nhập vào Silla. Năm 15 tuổi, ông trở thành một Hoa lang (화랑) dẫn dắt đội Yonghwahyangdo (용화향도), rong ruổi khắp núi sông Seorabeol (서라벌) để rèn luyện. Hơn 20 năm sau, bắt đầu từ trận Nangbisong (낭비성) trong cuộc chiến chống Goguryeo, Kim Yusin tích lũy vô số chiến công trên những chiến trường ác liệt – nơi Silla phải đấu tranh giành lãnh thổ với cả Goguryeo (고구려) lẫn Baekje (백제). Trong số đó, có một trận chiến tạo nên sợi dây gắn kết bền chặt giữa ông và Kim Chunchu (김춘추).
Năm 642, thành Daeyaseong (대야성) của Silla thất thủ trước cuộc tấn công của Baekje. Kim Chunchu lên đường sang Goguryeo cầu viện binh và dặn Kim Yusin chuẩn bị đối sách. Khi Kim Chunchu bị Goguryeo giam giữ, Kim Yusin lập tức huy động 3.000 quân cảm tử (결사대 3천), tạo sức ép mạnh ở biên giới. Goguryeo, vốn không muốn mở thêm chiến tuyến với Silla lúc đó, buộc phải thả Kim Chunchu. Sự kiện này trở thành bước ngoặt khiến hai người trở thành đồng minh thân thiết. Họ cùng chia sẻ chí lớn thống nhất bán đảo Triều Tiên. Khi Nữ vương Jindeok (진덕여왕) băng hà không có người kế vị, Kim Yusin đã bàn bạc với Alcheon (알천) – người vốn được đề cử làm vua – để cùng tôn Kim Chunchu lên ngôi. Năm 660, Kim Yusin trở thành Tướng quốc tối cao – Sangdaedeung (상대등) và trong năm đó ông chỉ huy quân đội tiêu diệt Baekje (백제). Sau khi đồng đội thân thiết – Vua Muyeol (무열왕) – qua đời, ông tiếp tục sát cánh cùng Vua Munmu (문무왕) và hoàn thành đại nghiệp thống nhất Tam Quốc (삼국통일).
Kim Yusin qua đời năm 673, hưởng thọ 79 tuổi, và được hậu thế truy phong là Hưng Vũ Đại Vương (흥무대왕) hoặc Hưng Hộ Đại Vương (흥호대왕). Ông yên nghỉ trên một gò đất thoai thoải dưới chân núi Songhwa-san (송화산). Đi qua cổng Heungmu-mun (흥무문) và men theo lối đi được chăm sóc cẩn thận, bạn sẽ gặp Mộ Kim Yusin (김유신묘). Ngôi mộ lớn và lộng lẫy hơn hẳn một mộ của thần tử bình thường. Đường kính lên tới 30 mét, xung quanh có đá khắc Thập Nhị Chi Thần (십이지신상) và lan can đá bao bọc. Việc chạm khắc 12 con giáp quanh mộ là phong cách lăng mộ hoàng gia xuất hiện từ thời Silla Thống nhất (통일신라). Vì Kim Yusin được truy phong làm đại vương, mộ của ông cũng được xây theo kiểu lăng hoàng gia này.
4.11. Lăng mộ vua Muyeol (무열왕릉)
Kim Chun-chu (김춘추) – người vượt lên sự bất lợi về thân phận để trở thành vị vua đầu tiên xuất thân từ tầng lớp chân cốt (진골) trong hoàng thất Silla. Ông cũng là Vua Taejong Muyeol (태종 무열왕), vị vua duy nhất của Silla được ban cả miếu hiệu và thụy hiệu. Cùng với Kim Yu-sin (김유신), ông đặt nền móng cho công cuộc thống nhất Tam Quốc. Ngay từ đầu, Kim Yu-sin đã nhận ra tài năng của Chun-chu và quyết tâm trở thành “người đưa Chun-chu lên ngôi” – cuộc “dự án chinh phục Kim Chun-chu” bắt đầu như thế.
Một ngày nọ, khi hai người đang đá chukguk (축국) – môn thể thao giống bóng đá thời hiện đại – Kim Yu-sin giả vờ mắc lỗi, cố ý giẫm vào dải áo của Chun-chu khiến nó tuột xuống. Ông liền mời Chun-chu về nhà để khâu lại áo và nhờ hai chị em gái giúp. Lúc đầu người chị Bo-hui (보희) định cầm áo, nhưng cuối cùng em gái Mun-hui (문희) lại là người mang áo đi khâu. Từ cơ duyên ấy, Mun-hui mang thai con của Kim Chun-chu. Khi Chun-chu còn do dự chuyện cưới xin, Kim Yu-sin tức giận tuyên bố sẽ thiêu sống em gái vì tội mang thai không cha. Chun-chu hốt hoảng chạy đến, thừa nhận mình là cha đứa bé và chấp nhận cưới Mun-hui. Từ đó, hai người đàn ông trở thành thông gia, và mối quan hệ vốn đã bền chặt lại càng gắn kết cả trong công việc lẫn đời tư.
Lăng mộ vua Muyeol (무열왕릉) là một trong những lăng hoàng gia hiếm hoi có thể xác định chắc chắn chủ nhân. Không xa lăng mộ vẫn còn lại con rùa đá đỡ bia – Guibu (귀부) và phiến đá đầu bia – Isu (이수). Trên phiến đá này khắc dòng chữ “Bia tưởng niệm vua Taejong Muyeol (태종무열대왕지비)”, cho thấy rõ đây chính là lăng của vua Muyeol. Bên trong khu vực lăng, ngay phía sau còn có bốn ngôi mộ cổ khổng lồ xếp thẳng hàng, gọi là quần mộ Seoak-dong (서악동고분군). Từ lăng mộ vua Muyeol (무열왕릉) đến quần mộ Seoak-dong có tuyến đường tản bộ được chăm sóc rất đẹp – bạn có thể thong thả đi dạo và cảm nhận không gian lịch sử ngàn năm của nơi này.
4.12. Seoak Seowon (서악서원)
Seoak Seowon (서악서원) là một trong 47 thư viện Nho học (서원) hiếm hoi không bị phá bỏ trong thời kỳ Huấn lệnh hủy bỏ thư viện của Heungseon Daewongun (흥선대원군). Thông thường, các seowon thờ bài vị những học giả Tống Nho của triều Joseon, nhưng Seoak Seowon (서악서원) lại đặc biệt khi thờ ba nhân vật kiệt xuất của thời Silla: Kim Yusin (김유신), Choe Chiwon (최치원) và Seol Chong (설총). Seoak Seowon được xây dựng năm 1563 bởi Yi Jeong (이정) – quan phủ Gyeongju thời bấy giờ. Sau đó bị thiêu hủy trong chiến tranh Imjin (임진왜란), rồi được trùng tu dưới thời Vua Gwanghaegun (광해군). Đây là tự viện được nhà nước công nhận, và vào năm đầu triều Vua Injo (인조), nơi này chính thức nhận tên “Seoak (서악)”.
Về kiến trúc, Seoak Seowon có bố cục điển hình “tiên học hậu miếu (전학후묘)”. Bước vào seowon, bạn sẽ gặp ngay tòa lầu Yeonggwiru (영귀루). Đối diện Yeonggwiru (영귀루) là giảng đường Siseupdang (시습당), hai bên là khu ký túc: Dongjae Jeolchaheon (동재 절차헌) và Seojae Joseolheon (서재 조설헌). Phía sau Siseupdang (시습당) là Miếu thờ (묘우) – nơi đặt bài vị của ba vĩ nhân thời Silla.
Seoak Seowon (서악서원) ngày nay là một nơi có hoạt động văn hóa rất sôi nổi. Bạn có thể trải nghiệm lưu trú nhà cổ (고택스테이), trà đạo (다도체험), mặc trang phục truyền thống (전통의복체험), các trải nghiệm văn hóa cổ truyền (전통문화체험) và những buổi hòa nhạc tại nhà cổ (고택음악회).
4.13. Rừng bạch quả làng Dori (도리마을 은행나무숲)
Làng Dori (도리마을) nằm ở phía tây thành phố Gyeongju từng là một điểm đến bí mật, chỉ những người thật sự biết mới tìm tới. Nhưng vài năm trở lại đây, khi rừng cây bạch quả (은행나무숲) bắt đầu nổi tiếng theo truyền miệng, nơi này đã trở thành một trong những điểm ngắm thu tiêu biểu của Gyeongju.
Ban đầu, những cây bạch quả được trồng để bán làm cây giống, nhưng theo thời gian chúng lớn lên và tạo thành cả một khu rừng. Nhờ được trồng thẳng hàng, sát nhau, hàng cây vươn cao như rừng bạch dương, tạo nên vẻ đẹp thanh thoát và rất châu Âu. Nơi đây thu hút nhiếp ảnh gia đến mỗi năm và còn được xem là thánh địa chụp ảnh cưới (웨딩촬영 성지).
Gần đây, vào mùa lá vàng, người dân trong làng Dori (도리마을) còn tự tổ chức chợ ẩm thực và chợ đặc sản địa phương, khiến chuyến tham quan càng thêm thú vị.
4.14. Làng Yangdong (양동마을)
Làng Yangdong (양동마을) cùng với làng Hahoe ở Andong (안동 하회마을) đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào tháng 8 năm 2010. Từ đỉnh núi Seolchangsang (설창산) – ngọn núi chủ của làng – bốn sống núi và các thung lũng tỏa xuống, tạo thành hình chữ “勿”. Trong các thung lũng ấy, có hơn 160 căn nhà cổ lợp ngói (고와가) và nhà tranh (초가) quây quần tạo thành ngôi làng truyền thống đặc sắc.
4.15. Công viên Hwangseong (황성공원)
Công viên Hwangseong (황성공원) là không gian thư giãn ngay giữa lòng thành phố, luôn được người dân Gyeongju và du khách yêu thích. Nơi đây có rừng thông đẹp không kém Samneung (삼릉), hòa cùng những cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi tạo nên một khu rừng rậm rạp và đầy sức sống.
Vào mùa hè, các thảm mạch môn đông được trồng dọc lối đi trong rừng thông, khiến cảnh sắc càng thêm quyến rũ. Đến mùa thu, những cây cổ thụ như du (느티나무), sồi (상수리나무) và táo rừng/ sồi táp (떡갈나무) đều nhuộm màu vàng đỏ ấm áp, mang đến một bầu không khí thật an yên.
Giữa công viên, trên gò đất hơi nhô lên, bạn còn có thể chiêm ngưỡng tượng kỵ mã của Tướng Kim Yushin (김유신 장군 기마상) – một điểm nhấn thú vị của khu vực.
4.16. Dokrakdang (독락당)
Dokrakdang (독락당) là nơi mà học giả lớn Hoejae Yi Eon-jeok (회재 이언적) trở về quê ở ẩn và sống trong 7 năm. Gian nhà dành cho khách nam (사랑채) trong khu nhà được gọi là Dokrakdang (독락당) hoặc Oksan Jeongsa (옥산정사).
Tấm biển “옥산정사” treo trước tinh xá là bút tích của Toegye Yi Hwang (퇴계 이황), còn biển đề “독락당” là chữ viết của Aegye Yi San-hae (아계 이산해). Một điểm nhấn đặc biệt của Dokrakdang (독락당) là Gyejeong (계정) – tòa thủy đình/điếm nhỏ bên cạnh, được xây như một biệt viện. Từ Gyejeong (계정) nhìn xuống thung lũng, cảnh sắc đẹp như một bức tranh thủy mặc. Điểm thú vị khác là cửa sổ chắn gió dạng song dọc (살창) trên bức tường giữa Dokrakdang (독락당) và con suối. Nhờ thiết kế này, người ngồi trong nhà vẫn có thể trọn vẹn thưởng ngoạn phong cảnh thung lũng bên ngoài – một minh chứng cho sự tinh tế trong cách sống hòa với thiên nhiên của người xưa.
Tại Dokrakdang (독락당), bạn còn có thể trải nghiệm lưu trú trong nhà cổ (고택스테이). Ở lại một đêm tại đây, hòa mình vào thiên nhiên và thưởng cho bản thân một khoảng thời gian thư giãn thật sâu lắng.
4.17. Đồi Hwarang (địa điểm quay phim của Câu lạc bộ cắm trại JTBC) (화랑의 언덕(JTBC 캠핑클럽 촬영지))
Với người dân Gyeongju, nơi này vốn quen thuộc dưới tên Mục Trường OK (OK목장) hay Trung tâm Thanh thiếu niên OK (OK청소년수련원). Nhưng khi được lên truyền hình, nơi ấy lại mang đến một cảm giác hoàn toàn mới. Đó chính là Đồi Hwarang (화랑의 언덕), đồng cỏ xanh mướt mà các thành viên nhóm Fin.K.L không ngớt lời trầm trồ.
Ngọn đồi rộng lớn này nằm trên đỉnh Núi Danseoksan (단석산), gắn với truyền thuyết tướng Kim Yu-sin từng rèn luyện và dùng kiếm chém đá tại đây. Hãy mở đôi tai, đôi mắt, từng đầu ngón tay ngón chân để cảm nhận Đồi Hwarang (화랑의 언덕) bằng tất cả giác quan. Ngồi xuống chiếc ghế băng trắng nằm ở vị trí ngắm đồi đẹp nhất, nơi gió nhẹ ghé qua rồi rời đi. Chỉ cần ngồi yên, bạn sẽ nghe được “tiếng hát của gió”. Cả một thảo nguyên xanh mướt trải rộng, khiến đôi mắt mỏi mệt vì sắc xám nơi đô thị như được thức tỉnh. Đi chậm rãi trên thảm cỏ, cảm nhận tiếng sột soạt vui tai dưới bước chân. Ở Đồi Hwarang (화랑의 언덕), nhất định phải dành thời gian để đánh thức từng giác quan như thế. Giống như các thành viên Fin.K.L trong chương trình Camping Club, nếu có thể cắm trại qua đêm ở đây thì thật tuyệt. Nhưng hiện tại (tính đến tháng 10/2019) không được phép lưu trú qua đêm – không cắm trại, không dựng lều, không ngủ trong xe. Bạn chỉ có thể đi dạo và picnic trong giờ tham quan.
4.18. Oksanseowon (옥산서원)
Năm 2019, Oksanseowon (옥산서원) được UNESCO công nhận là một trong 9 thư viện Nho học (서원) của Hàn Quốc được ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới. Thư viện này được xây dựng để tưởng nhớ học vấn và đức hạnh của Hoejae Lee Eon-jeok (회재 이언적). Bước qua cổng chính Yeongnakmun (역락문), bạn sẽ thấy tòa lầu Mubyeonnu (무변루). Đây được xem là trường hợp đầu tiên đưa kiểu kiến trúc numaru (gác mái mở) vào xây dựng seowon (thư viện Nho học). Chính diện là giảng đường Guindang (구인당), hai bên là khu nhà ở dành cho học giả: Mingujae (민구재) và Amsujae (암수재). Trong giảng đường treo hai tấm biển đề chữ “Oksanseowon”: Tấm treo ở gian đại sảnh phía trước là biển được ban tặng khi seowon nhận sắc phong của triều đình; Còn tấm treo ở mặt trước giảng đường là bút tích của nhà thư pháp nổi tiếng thời Joseon – Chusa Kim Jeong-hui (추사 김정희). Phía sau khu giảng dạy là không gian thờ tự, gồm từ đường thờ bài vị của Lee Eon-jeok, bia tưởng niệm và nhà chuẩn bị tế lễ. Tất cả được bố trí theo kiểu truyền thống “tiền học – hậu miếu” (전학후묘).
Từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, Oksanseowon (옥산서원) tổ chức miễn phí chương trình trải nghiệm trà đạo vào mỗi cuối tuần, như một phần của hoạt động khai thác và gìn giữ di sản văn hóa.
5. Khu vực Namsan
5.1. Đường mòn khám phá Namsan (남산탐방길)
Xưa kia, một nam thần và một nữ thần đặt chân đến vùng Saebeol (새벌 / 서라벌). Trong hai người, nam thần quá say mê cảnh sắc nơi đây nên đã lớn tiếng thốt lên: “Đây chính là nơi chúng ta sẽ sống!” Tiếng ông vang lớn đến mức cả đất trời Saebeol rung chuyển. Lúc đó, bên suối có một cô gái đang giặt đồ. Trông thấy hai vị thần với dáng vẻ khổng lồ như núi, cô hoảng sợ hét lên: “Nhìn kìa, núi!” rồi ngất xỉu. Nghe tiếng thét, hai vị thần bỗng không thể nhúc nhích. Họ đứng yên rồi hóa đá tại chỗ. Nam thần biến thành Núi Nam-san (남산) với những vách đá hùng vĩ, còn nữ thần hóa thành Núi Mang-san (망산) nổi bật với đường sống núi mềm mại. Đó là câu chuyện về những ngọn núi do thần hóa thân.
Ở phía nam của Gyeongju (경주) có Núi Nam-san (남산). Ngọn núi này trải ra từ hai đỉnh Geumo-bong (금오봉, 468m) và Gowui-bong (고위봉, 494m), với hơn 40 thung lũng và mạch núi lớn nhỏ. Người Silla cổ coi Nam-san (남산) là vùng đất linh thiêng, vì vậy vô số di tích quý giá được để lại trên từng phiến đá. Người ta vẫn nói: “Chưa trải nghiệm Nam-san Gyeongju thì chưa thể nói rằng đã thấy trọn vẹn Gyeongju.” Trên dải núi hình bầu dục rộng 4 km và dài 10 km này có tới 13 lăng vua, 50 nền chùa cổ, 129 tượng Phật, 99 tháp, tổng cộng 694 di tích. Dù không phải ngọn núi cao, nhưng số lượng di tích quá phong phú khiến toàn bộ Nam-san được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới, và ở đây có hàng chục đường trekking. Hãy thử đi theo lối mà người Silla xưa từ Seora-beol (서라벌) hướng về Nam-san đã từng đi. Bắt đầu từ Cầu Woljeong-gyo (월정교) – cây cầu nối Wolseong (월성) với vùng phía nam của Seorabeol – bạn có thể đi qua Núi Dodang-san (도당산) rồi vào lối trekking chính gọi là Đường lên Nam-san (남산 가는 길). Bỏ lại phía sau cảnh đêm rực rỡ của Woljeong-gyo, sau một đoạn ngắn bạn sẽ đến pavilion Hwabaek-jeong (화백정), nơi có thể nhìn bao quát Wolseong và cầu Woljeong-gyo từ trên cao.
Theo con đường sạch đẹp này, bạn sẽ đến Quảng trường Hwabaek (화백광장) – điểm nghỉ chân nối Dodang-san với Nam-san. Từ Quảng trường Hwabaek (화백광장), đường tách thành ba hướng: Đường vòng Đông Nam-san (동남산 가는 길), Đường đi Samneung-gil (삼릉 가는 길) quanh Tây Nam-san và Đường Namsan Trail (남산탐방길) đi theo sống núi đến đỉnh. Hãy chọn Namsan Trail (남산탐방길) để khám phá “trái tim” của ngọn núi. Tuyến trekking trên sống núi từ Hwabaek Square (화백광장) đến đỉnh Geumo-bong (금오봉) dài hơn tuyến Poseokjeong hay Samneunggol, nhưng độ dốc rất thoải, dễ đi. Các bảng chỉ dẫn rõ ràng ở mọi ngã rẽ, chỉ cần theo là bạn sẽ lên tới đỉnh Geumo-bong mà không gặp khó khăn.
Dọc đường, bạn sẽ gặp: Geumo-jeong (금오정) - điểm ngắm cảnh lý tưởng, Namsan Fortification (남산신성) – dấu tích thành lũy thời Silla, Jeon Samhwa-ryeong (전 삼화령) – nơi được cho là Hòa thượng Chungdam dâng trà vào ngày lễ Thượng nguyên thời vua Gyeongdeok. Tất cả tạo nên một hành trình trekking vừa nhẹ nhàng, vừa đậm chất lịch sử của xứ Silla cổ.
5.2. Điện Thống Nhất – Tongiljeon (통일전)
Đây là một tòa điện được xây dựng vào năm 1977 để tưởng nhớ chiến công thống nhất Tam Quốc của vương triều Silla (신라) – quốc gia đầu tiên thống nhất bán đảo Triều Tiên. Bên trong Điện Thống Nhất – Tongiljeon (통일전) thờ chân dung của vua Taejong Muyeol (태종무열왕), vua Munmu (문무대왕) và tướng quân Kim Yushin (김유신 장군). Hành lang xung quanh điện được trang trí bằng các bức họa ghi lại toàn bộ quá trình dẫn đến việc thống nhất Tam Quốc.
Khu vực bên ngoài Tongiljeon (통일전) cũng được quy hoạch rộng rãi, cảnh quan được chăm chút đẹp mắt nên phong cảnh nhìn rất hài hòa. Ở hồ nước bên phải cổng vào Tongiljeon (통일전 입구 오른쪽 연못), mùa hè hoa súng nở phủ đầy mặt nước. Vì Tongiljeon (통일전) nằm trên một gò đất cao, nên từ đây nhìn xuống có tầm nhìn rất đẹp. Đặc biệt vào mùa thu, con đường thẳng tắp trước Tongiljeon (통일전) rực vàng hai bên hàng cây ngân hạnh, trở thành một điểm ngắm thu nổi tiếng của Gyeongju.
5.3. Đường cây bạch quả trước Tongiljeon (통일전 은행나무길)
Đây là một trong những điểm ngắm thu nổi bật nhất của Gyeongju (경주). Trước Điện Thống Nhất – Tongiljeon (통일전), nơi được xây dựng để tưởng nhớ công lao thống nhất Tam Quốc của Silla, có một con đường thẳng tắp với hàng cây bạch quả – ginkgo vàng (은행나무) chạy dài hai bên. Từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 11, khi lá ngân hạnh chuyển vàng, bạn có thể tản bộ dưới đường hàng ngân hạnh trước Tongiljeon (통일전 은행나무길) và cảm nhận trọn vẹn không khí mùa thu. Hãy thử bước lên lầu gác của Tongiljeon (통일전) để ngắm toàn cảnh con đường ngân hạnh vàng rực bên dưới – một khung cảnh đẹp đặc trưng của mùa thu Gyeongju.
5.4. Tượng Bồ-tát bán già khắc trên vách đá Seonseonam ở núi Namsan, Gyeongju (경주 남산 신선암 마애보살반가상)
Có một pho tượng mà mỗi lần gặp lại đều mang đến cho bạn cảm giác vừa được chữa lành, vừa gợi lên chút ghen tị. Đó chính là Tượng Bồ-tát bán già khắc trên vách đá Seonseonam – “Seonseonam Maae Bosal Banggasang” (신선암 마애보살반가상), nằm trên tuyến leo núi Chilbulam (칠불암 코스) – cung đường đặc trưng của núi Đông Nam – Dongnamsan (동남산) ở Gyeongju. Pho tượng được chạm khắc trên mặt phía nam của tảng đá lớn nằm ngay phía trên Chùa Chilbulam (칠불암), gọi là Seonseonam (신선암). Dưới bệ tượng, hình những đám mây bồng bềnh được khắc họa, khiến người ta có cảm giác như thời gian ở đây trở thành một cuộc dạo chơi của thần tiên. Bàn tay phải cầm cành hoa, còn tay trái khẽ đặt trước ngực, tạo nên một tư thế dịu dàng như đang xoa dịu mọi mệt mỏi trong lòng người nhìn. Chỉ cần nhắm mắt lại và cảm nhận theo đôi mắt khép hờ của pho tượng, sự bình yên như lan tỏa vào tận sâu trong tâm hồn.
5.5. Chùa đá ba tầng Namsan Yongjangsagok (경주 남산 용장사곡삼층석탑)
Núi Namsan ở Gyeongju (경주 남산) được mệnh danh là “bảo tàng ngoài trời của Gyeongju”. Núi được chia thành hai tuyến lớn: Đông Namsan – Dongnamsan (동남산) và Tây Namsan – Seonamsan/Seonamsan area (서남산).
Trong khu vực Tây Namsan có Tháp đá ba tầng Yongjangsagok – Yongjangsagok Samcheungseoktap (용장사곡 삼층석탑), nổi tiếng là một trong những điểm ngắm hoàng hôn đẹp nhất. Chùa Yongjangsa (용장사) được truyền lại là nơi mà học giả Maeweoldang Kim Si-seup (매월당 김시습) đã viết tác phẩm “Geumo Sinhwa – Kim U Shinwha (금오신화)”. Hiện nay ngôi chùa chỉ còn lại một vài nền đá, và tháp đá ba tầng Yongjangsagok (용장사곡 삼층석탑) được dựng trên đỉnh của ngọn núi phía sau ngôi chùa. Đây là tháp đá thời Silla Thống nhất (통일신라시대), đã từng đổ sập và được trùng tu lại vào năm 1922. Tháp gồm hai tầng bệ (기단), trong đó tầng dưới cùng sử dụng chính khối đá tự nhiên làm nền, tầng trên mới là bệ xây. Tùy cách nhìn, người xem có thể coi đá tự nhiên là bệ dưới hoặc coi cả ngọn núi đá làm nền tháp. Dù tháp không lớn, cảm giác đem lại vẫn rất hùng vĩ và ấn tượng.
5.6. Tháp đá 5 tầng Neumbibong (늠비봉 5층석탑)
Tháp đá 5 tầng Neumbibong – Neumbibong Ocheungseoktap (늠비봉 5층석탑) nằm trên đỉnh Neumbibong (늠비봉) thuộc khu vực Tây Namsan – Seonamsan (경주 서남산). Từ Pposeokjeong (포석정) đi theo tuyến Bueonggol (부엉골 코스) mất khoảng 40 phút là có thể lên đến đỉnh. Đây là tháp đá 5 tầng duy nhất của toàn khu vực Núi Namsan Gyeongju (경주 남산). Tháp được phục dựng bằng cách thu thập những phiến đá rải rác xung quanh. Dù nhiều đá nguyên gốc đã bị mất và phải thay bằng đá mới, nhưng vì hiếm có tháp 5 tầng ở Gyeongju và lại sở hữu tầm nhìn đẹp “triệu đô”, nên danh tiếng của tháp ngày càng nổi bật.
Tháp đá 5 tầng Neumbibong (늠비봉 오층석탑) cùng với Tháp đá 3 tầng Yongjangsagok (용장사곡 삼층석탑) và Tháp đá 3 tầng Beepagok Site No.2 (비파곡 제2사지 삼층석탑) đều là những ngọn tháp dựng trên đỉnh thoáng rộng, nơi có tầm nhìn mở. Tháp sử dụng đá tự nhiên làm bệ (기단), tạo cảm giác rất hùng vĩ. Quan sát phần bệ tháp, bạn có thể thấy kỹ thuật “geuraengi gongbeop” (그랭이 공법) – kỹ thuật xếp đá tinh xảo, đưa các phiến đá nhân tạo vừa khít vào khe đá tự nhiên. Đây chính là kỹ thuật được dùng trong kết cấu đá nổi tiếng của chùa Bulguksa (불국사), cho thấy tay nghề đỉnh cao của thợ xưa. Không chỉ bản thân tháp cuốn hút, mà khung cảnh nhìn từ phía sau tháp – toàn cảnh thành phố Gyeongju (경주시가지) và ánh hoàng hôn đỏ rực phía xa – là thứ khiến bạn dù phải xuống núi muộn vẫn rất xứng đáng.
Lưu ý: Khu Công viên Quốc gia Gyeongju – Khu Namsan (경주국립공원 남산지구) chỉ mở đến 18:00, vì vậy nếu muốn ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp tại đây, hãy chọn leo vào mùa đông – khi mặt trời lặn sớm.
5.7. Chùa Borisa (보리사)
Nếu đi qua cầu Hwaranggyo (화랑교) và tiếp tục khoảng 400m về phía nam từ cổng vào Thung lũng Tapgol (탑골 입구), bạn sẽ gặp làng Gaetmaeul (갯마을). Xưa kia nơi đây từng là bến thuyền nhỏ. Hiện tại có Trạm thí nghiệm Lâm nghiệp (임업시험장) nên cả khu đều xanh mát. Phía sau làng là thung lũng Mireukgol (미륵골). Men theo con đường nhỏ cạnh rừng tre, đi dọc theo sống núi và lên gần đến đỉnh, bạn sẽ thấy chùa Borisa (보리사) – một ngôi chùa tịnh tu của các ni sư nằm ở vị trí rất yên bình. Gần đây, tại đây đã dựng mới Điện Đại Hùng – Daeungjeon (대웅전), Điện Sơn Thần – Sanshingak (산신각) và Gác chuông – Jonggak (종각); đây là quần thể có quy mô lớn nhất trong các ngôi chùa hiện còn tồn tại trên núi Namsan (남산).
Theo Samguk Sagi (삼국사기), lăng vua Heongang thứ 49 (헌강왕릉) và lăng vua Jeonggang thứ 50 (정강왕릉) nằm ở phía đông nam chùa Borisa. Vì chùa hiện ở phía tây bắc của hai lăng, có thể thấy tên Borisa (보리사) đã tồn tại từ thời Silla cổ. Trong chùa có Tượng Phật tọa bằng đá thời Silla Thống nhất muộn – Seokjo Yeorae Jwasang (석조여래좌상) nổi tiếng. Từ phía trước chùa, đi theo lối mòn về hướng nam khoảng 35m men theo sườn núi dốc sẽ gặp Phật khắc trên vách đá Borisa – Borisa Maeae Seokbul (보리사 마애석불). Tượng được khắc trên vách đá cao 2m hướng về phía đông tại Baebandong, Gyeongju (경상북도 경주시 배반동). Vách đá được khoét nông tạo thành khoảng trống cao 1,5m, bên trong khắc nổi một tượng Phật nhỏ cao khoảng 0,9m. Tượng Phật ngồi với gương mặt tràn đầy từ bi, đôi má đầy đặn và nụ cười hiền hòa. Tuy nhiên, các đường nét chạm khắc khá thô. Càng xuống phía dưới các đường nét lại khắc rất nông như vẽ bằng đường kẻ – một phong cách rất độc đáo. Tượng được cho là tạo tác sau tượng Phật tọa trong chùa và cũng được xếp vào thời Silla Thống nhất muộn (통일신라 후기). Dù cao chỉ khoảng 1,1m, nhưng do sườn núi phía dưới dốc đứng, nhìn tổng thể tượng mang cảm giác như đang lơ lửng trên không. Từ vị trí này, có thể nhìn thấy núi Nangsan (낭산) – nơi Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕) an nghỉ, cũng như toàn cảnh chùa Sacheonwangsa (사천왕사), chùa Mangdeoksa (망덕사) và chùa Hwangnyongsa (황룡사) trải rộng trong tầm mắt.
5.8. Oryeong (오릉)
Nơi đây được gọi là Oryeong – Năm lăng mộ (오릉) vì có năm ngôi mộ nằm cạnh nhau, được cho là nơi an nghỉ của những nhân vật mở đầu lịch sử Silla. Cụ thể, tại đây tập trung lăng của Pak Hyeokgeose – vua Hyeokgeose, vị quốc vương đầu tiên của Silla (박혁거세 거서간) và phu nhân Alyeong (알영부인), cùng lăng của vua Namhae – Namhae Chachaung (남해 차차웅, đời vua thứ 2), vua Yuri Isageum (유리 이사금, đời vua thứ 3) và vua Pasa Isageum (파사 이사금, đời vua thứ 5).
Ở phía đông Oryeong (오릉) là Đền Sungdeokjeon (숭덕전), nơi thờ bài vị của vua Hyeokgeose (혁거세). Tại đây mỗi năm vào mùa xuân và mùa thu đều tổ chức nghi lễ tưởng niệm. Phía sau Sungdeokjeon (숭덕전) là Giếng Alyeongjeong (알영정) – nơi tương truyền là nơi Alyeong (알영부인) ra đời. Không chỉ có 5 lăng mộ của các vị vua, Oryeong (오릉) còn có nhiều góc để tham quan và tìm hiểu.
5.9. Lăng mộ hai anh em vua Silla – Heongang và Jeonggang (헌강왕릉과 정강왕릉)
Ở sườn Núi Dongnamsan (동남산) có hai ngôi mộ nằm cạnh nhau, tương truyền là lăng của Vua Hiến Khang – Heongangwang (헌강왕, đời thứ 49) và em trai ông – Vua Định Khang – Jeonggangwang (정강왕, đời thứ 50). Thời hai vị vua này trị vì, Silla rất thịnh vượng: kho lẫm đầy ắp, trong thành phố tiếng ca múa nhạc vang lên không ngớt – đúng nghĩa thời kỳ thái bình cực thịnh. Vì là mộ của hai anh em, hình dáng của hai lăng cũng rất giống nhau. Con đường thông lên lăng đi xuyên qua rừng thông rất đẹp, tạo không khí trang nghiêm và yên bình. Quanh khu lăng còn có những hàng thông cổ thụ gọi là dorésol (도래솔), khiến khu mộ càng mang cảm giác tĩnh tại.
Qua khảo sát cấu trúc bên trong hai lăng và các hiện vật khai quật được, giới nghiên cứu nhận thấy kiểu dáng kiến trúc và đồ tùy táng mang đặc trưng trước thế kỷ 8, nên không trùng khớp với thời đại trị vì của hai vị vua – vốn là thế kỷ 9.
5.10. Samneung (삼릉)
Trước khi đến Samneung (삼릉), bạn sẽ đi qua một khu rừng thông dày đặc. Những cây thông có hình dáng uốn lượn độc đáo này được phát hiện đầu tiên ở vùng Angang (안강) của Gyeongju, nên được gọi là “thông kiểu Angang” (안강형 소나무). Cả khu vực tạo thành một khu rừng rậm rạp, rất nổi tiếng. Đây còn được xem là thánh địa của các nhiếp ảnh gia. Ánh sáng buổi sáng xuyên rừng, cảnh tuyết rơi, hay khu rừng thông chìm trong sương mù – tất cả đều tạo nên vô số tác phẩm tuyệt đẹp. Đi dọc con đường yên tĩnh giữa rừng thông, bạn sẽ ngay lập tức bắt gặp Samneung (삼릉).
Tại Samneung (삼릉) có ba ngôi mộ được phỏng đoán là của: Vua Adalla Isageum (아달라 이사금) – vị vua thứ 8, Vua Sindŏk (신덕왕) – vị vua thứ 53 và Vua Gyeongmyeong (경명왕) – vị vua thứ 54. Điều khiến nhiều người thắc mắc là niên đại của Vua Adalla và hai vị vua còn lại chênh lệch quá lớn. Tuy vậy, cả ba lại có một điểm chung: → Đều là vua thuộc họ Park (박씨). Trong lịch sử Silla, ba dòng họ Park (박), Seok (석) và Kim (김) luân phiên giữ ngôi vương.
Dọc triền núi Namsan (남산) – nơi người Silla coi là linh thiêng – có rất nhiều lăng mộ hoàng gia. Khu phía tây Namsan, nơi có Samneung (삼릉), tập trung nhiều lăng của các vua họ Park, trong khi phía đông Namsan, nơi có Tongiljeon (통일전), lại có nhiều lăng của các vua họ Kim.
5.11. Poseokjeongji (포석정지)
Vào thời Vua Heongang của Silla (헌강왕) – giai đoạn được xem là thời kỳ phồn thịnh nhất của vương triều Silla – gió mưa thuận gió hòa, giúp đất nước trở nên trù phú. Người ta còn truyền lại rằng trong kinh đô Geumseong (금성), những mái nhà lợp ngói nối tiếp nhau đến mức hiếm khi bị mưa tạt. Poseokjeongji (포석정지) cũng là một địa điểm yến tiệc được cho là xây dựng vào thời Vua Heongang (헌강왕). Nơi đây được tạo dựng trong lúc quốc lực Silla đang ở đỉnh cao, và tồn tại cho đến tận giai đoạn suy tàn, vì vậy lịch sử hưng–suy của Silla như được lưu lại nguyên vẹn.
Tương truyền, mô hình của Poseokjeong (포석정) được phỏng theo thú vui “Yusanggoksuyeon (유상곡수연)” của danh thư Trung Quốc Vương Hi Chi (왕희지). Ông và bạn bè thả chén rượu trôi theo dòng nước; khi chén trôi đến trước mặt ai thì người đó phải ứng khẩu làm thơ, nếu không làm được sẽ bị phạt uống rượu. Hiện nay, phần đình nghỉ không còn nữa, chỉ còn lại dòng nước uốn lượn – gọi là Yubaegeo (유배거) – nơi họ từng thưởng thức cuộc vui ấy. Dòng nước dài 22m này có độ chênh khoảng 6cm để nước có thể chảy nhẹ nhàng. Hình dáng của dòng nước giống như con bào ngư, nên người xưa dùng chữ “Po (포, 鮑)” trong “con bào ngư” để đặt tên là Poseokjeong (포석정).
Ngày nay, Poseokjeong (포석정) là một điểm ngắm thu nổi tiếng của Gyeongju. Màu xanh từng rực rỡ nơi Poseokjeongji (포석정지) chuyển sang sắc đỏ cam rực rỡ của mùa thu rồi dần rơi xuống để chuẩn bị cho mùa đông – khiến người ta có cảm giác như đang nhìn thấy vòng đời hưng thịnh rồi suy tàn của vương triều Silla.
5.12. Chilbulam (칠불암)
Để biến sườn núi dốc thành mặt bằng phẳng, người xưa đã xây một bệ đá cao khoảng 4m về phía đông và phía bắc. Trên bệ đó, họ thờ Tứ phương Phật (사방불), và cách đó 1,74m, trên vách đá phía sau hình bức bình phong, họ khắc Tam tôn Phật (삼존불). Trong Tam tôn Phật (삼존불), ở giữa là tượng Phật Thích Ca tọa thiền, hai bên là hai vị Bồ-tát đứng hộ thị.
Tượng Phật chính ngồi trên đài sen rực rỡ, gương mặt đầy đặn và nở nụ cười hiền hòa, dáng vóc mạnh mẽ và đường nét phong phú thể hiện rõ uy lực từ bi của Đức Phật. Tấm áo choàng khoác hờ trên vai trái ôm sát vào thân, giúp khắc họa rõ từng đường cong cơ thể. Tay phải đặt lên đầu gối, ngón tay hướng xuống đất; tay trái đặt trước bụng – tư thế điển hình của tượng Phật thời Silla. Hai tượng Bồ-tát đứng hộ thị ở hai bên có kích thước giống nhau. Họ mặc trang phục mềm mại ôm quanh thân, dáng vẻ thanh thoát nhưng vẫn mạnh mẽ – thể hiện kỹ thuật điêu khắc xuất sắc thời đó. Cả ba tượng đều mang tỷ lệ cơ thể đĩnh đạc và được chạm khắc tinh tế. Trên bốn mặt của một tảng đá khác là Tứ phương Phật (사방불), mỗi tượng ngồi trên đài sen đang nở rộ, với thủ ấn khác nhau tùy theo hướng.
Người ta cho rằng ban đầu những pho tượng này được đặt trong các hốc đá được đục riêng, và đến nay vẫn tìm thấy nhiều mảnh ngói cổ quanh khu vực – cho thấy nơi đây từng có công trình kiến trúc đi kèm. Dựa vào phong cách và kỹ thuật chạm khắc, bộ bảy pho tượng Phật (칠불) này được xác định là tác phẩm của thế kỷ 8, thuộc thời Silla Thống nhất (통일신라시대).
5.13. Viện Nghiên cứu Môi trường Rừng tỉnh Gyeongsangbuk-do (경상북도산림환경연구원)
Viện Nghiên cứu Môi trường Rừng tỉnh Gyeongsangbuk-do (경상북도산림환경연구원) là cơ quan nghiên cứu chuyên trách về rừng, thực hiện các công việc như điều tra môi trường rừng, phòng trừ sâu bệnh, nghiên cứu lâm sản và quản lý tài nguyên rừng. Trong khuôn viên nghiên cứu, họ trồng và chăm sóc nhiều loại tài nguyên rừng khác nhau phục vụ mục đích nghiên cứu. Khu vực này được mở cửa cho công chúng, vì vậy mỗi năm có rất nhiều du khách đến tham quan. Tại đây còn vận hành chương trình thuyết minh rừng (숲 해설 프로그램) và khu trải nghiệm rừng dành cho trẻ nhỏ (유아숲체험원).
Dựa trên trục đường Tongillo (통일로), khu nghiên cứu được chia thành hai phần: khu phía đông và khu phía tây. Khu phía đông có nhiều điểm tham quan nổi bật như con đường mộc lan núi (산목련나무길), đường cây bảy lá (칠엽수길), khu vườn hoa dại (야생화단지) và đường cây metasequoia (메타세쿼이아길) – tất cả đều rất được yêu thích. Đặc biệt, cây cầu gỗ bắc qua suối nhỏ (실개천 위의 통나무다리) là một điểm chụp ảnh nổi tiếng. Hiện tại (tính đến tháng 11/2019), khu phía đông đang trong quá trình tu sửa, dự kiến không mở cửa đến nửa cuối năm 2020. Khu phía tây, nơi có tòa nhà chính của viện (연구원 본관), được bố trí bàn picnic, đình nghỉ và các lối mòn trong rừng – rất thích hợp để dừng chân thư giãn.
6. Khu vực bờ biển phía Đông
6.1. Cảng Gampo (감포항)
Cảng Gampo (감포항) là cảng lớn nhất của Gyeongju và sẽ kỷ niệm 100 năm mở cảng vào năm 2025. Xung quanh cảng, thuyền đánh cá luôn ra vào tấp nập, và tại chợ đấu giá hải sản tươi sống (활어 위판장), cá tươi được giao dịch đấu giá mỗi ngày. Ở lại Cảng Gampo (감포항) một lúc, bạn sẽ cảm nhận được nguồn năng lượng sống động lan tỏa tự nhiên. Tại khu vực có đê chắn sóng của Cảng Gampo (감포항 방파제), Công viên biển Gampo (감포 해상공원) được xây dựng vào năm 2018, gồm lối đi ven biển bằng gỗ, đồi cối xoay gió và các tác phẩm điêu khắc tượng trưng cho Cảng Gampo (감포항). Ngoài ra, trên đê chắn sóng của Cảng Gampo (감포항 방파제) có ngọn hải đăng được chạm khắc hình dạng tháp đá ba tầng của chùa Gameunsa (감은사지 3층 석탑), nổi bật và rất đẹp mắt. Đây cũng là điểm câu cá biển nổi tiếng, lý tưởng cho những ai thích câu cá.
Là một cảng lâu đời, nơi đây có vô số điểm tham quan rải rác khắp khu vực. Xung quanh cảng còn có dãy dài các quán ăn bán gỏi cá chim đặc sản Chamgajami của Gampo (참가자미회), giúp bạn có thể kết hợp thưởng ngoạn phong cảnh và trải nghiệm ẩm thực phong phú. Các điểm tham quan gần đó gồm có hang biển Jeonchon Yonggul (전촌 용굴), bãi biển Oryu Goara (오류고아라 해변) và cảng Jeonchonhang (전촌항) – rất thuận tiện để kết hợp ghé thăm cùng chuyến đi.
6.2. Cảng Jeonchonhang (전촌항)
Năm 2004, khu vực này được lựa chọn làm khu dự án phát triển du lịch làng chài và bắt đầu được xây dựng để trở thành một cảng du lịch. Đến năm 2009, nơi đây tiếp tục được tu sửa, nâng cấp, bổ sung các hạng mục như: bãi đỗ xe, quảng trường, đài phun nước mặt đất, nhà vọng cảnh, đình nghỉ, lối dạo bằng gỗ và đài quan sát. Đặc biệt, khung cảnh yên bình của cảng nhìn từ đài quan sát của Jeonchonhang (전촌항 전망대) để lại ấn tượng sâu sắc. Bên cạnh đó, hệ thống chiếu sáng ban đêm được lắp đặt trên đê chắn sóng khiến khu vực này trở nên rực rỡ và đẹp mắt hơn khi trời tối.
Ngay lối vào cảng Jeonchonhang (전촌항) có tác phẩm điêu khắc hình con ngựa, còn được gọi là “Geomang sang – 거마상”, tạo nên một điểm nhấn thú vị. Khu vực Jeonchonhang có nhiều câu chuyện liên quan đến ngựa. Gần cảng có một ngôi làng tên Geomajang (거마장 마을). Tương truyền, dãy núi phía bắc Jeonchonhang có hình dáng như một con ngựa đang nằm, nên được gọi là Geomasan (거마산). Ngoài ra, vào thời Silla, để ngăn chặn sự xâm nhập của quân Nhật, đây từng là nơi đóng quân của binh mã, vì vậy khu vực này được gọi là Geomajang, và đó là nguồn gốc tên gọi làng Geomajang (거마장 마을) gần Jeonchonhang. Không xa cảng Jeonchonhang (전촌항) là bãi biển Jeonchon Solbat – 전촌솔밭해변, nổi tiếng với rừng thông ven biển tuyệt đẹp, rất thích hợp để đi dạo thư giãn.
6.3. Jeonchon Yonggul (Saryonggul, Danyonggul) (전촌 용굴(사룡굴, 단용굴))
Ở Gampo, Gyeongju (경주 감포) có một tác phẩm điêu khắc tự nhiên do sóng biển và thời gian tạo nên. Đó là hang đá bị sóng khoét “Yonggul” (용굴), nằm gần cảng Jeonchon (전촌항) trên bờ biển. Nơi đây có hai hang: Saryonggul (사룡굴) và Danyonggul (단용굴), và như tên gọi gợi ý, chúng đều gắn với truyền thuyết về rồng. Tương truyền, ở Saryonggul (사룡굴) có bốn con rồng trấn giữ bốn phương, còn ở Danyonggul (단용굴) có một con rồng bảo vệ làng Gampo (감포). Hai hang động với lối vào trông như nơi rồng ra vào nằm trên đường đi bộ kể chuyện Gampo Kkakjigil (감포깍지길), thuộc tuyến số 1 và số 8, và cũng là điểm ngắm cảnh nổi bật trên đường trekking ven biển Haeparang-gil số 11 (해파랑길 11구간).
Ngay gần Saryonggul (사룡굴) là Danyonggul (단용굴), nhưng để đến được đó phải men theo bờ biển về hướng Bắc, leo qua các mỏm đá, nên đường tiếp cận khá khó và không thuận tiện.
6.4. Bãi biển Oryu Goara (오류고아라 해변)
Nơi đây nằm ở phía bắc gần cảng Gampo (감포항), nổi tiếng với cát mịn thích hợp cho tắm cát. Bãi biển dài khoảng 1 km với độ sâu chừng 1,5 m, cùng rừng thông rậm rạp và khu vực giáp nước ngọt, nên rất phù hợp cho các gia đình đến cắm trại. Trong rừng thông cũng có khu cắm trại Oryu (오류캠핑장) cho phép cắm trại bằng lều hoặc caravan (xem chi tiết bên dưới). Vào mùa hè, nhiều hoạt động giải trí biển như banana boat hay motorboat được đưa vào vận hành. Bãi biển Oryu (오류해수욕장) đã được đổi tên thành Oryu Goara Beach (오류고아라해변) từ ngày 16/8/2011.
6.5. Bãi biển Gwanseong Solbat (관성솔밭해변)
Bãi biển Gwanseong Solbat (관성솔밭해변, trước đây là Gwanseong Beach 관성해수욕장) nằm ở phía nam, là nơi xa nhất trong số năm bãi biển của Gyeongju. Nước biển trong xanh, sạch và rất được yêu thích; cảnh quan đẹp nhờ sự hòa hợp giữa rừng thông và bờ biển. Ở gần đó, tại thôn Sindae của Yangnam-myeon (양남면 신대리), có sân golf Kolon Golf Club (코오롱 골프장), nơi bạn có thể kết hợp vui chơi cùng các hoạt động biển.
Tuyến đường ven biển hướng Ulsan (울산) cũng nổi tiếng là một cung đường lái xe đẹp. Bãi biển Bonggil Daewangam (봉길대왕암해변) cùng nơi đây từng được Liên đoàn Bảo vệ Môi trường Hàn Quốc công nhận có chất lượng nước biển tốt.
※ Bãi biển Gwanseong (관성해수욕장) đã được đổi tên thành Bãi biển Gwanseong Solbat (관성솔밭해변) vào ngày 16/8/2011.
6.6. Bãi biển Bonggil Daewangam (봉길대왕암해변)
Bãi biển Bonggil Daewangam (봉길대왕암해변) có bãi cát dài 500 m và rộng 40 m, nằm tại cửa sông Daejongcheon (대종천) cách trung tâm Gyeongju khoảng 32 km về phía đông. Nhiệt độ nước trung bình khi vào mùa mở cửa khoảng 22°C. Phía trước bãi biển là Daewangam (대왕암), nơi đặt thủy lăng của vua Munmu thời Silla (문무대왕). Gần đó còn có chùa Gameunsa (감은사) và đài quan sát Igyoendae (이견대), rất tiện để kết hợp tham quan. Đây là gợi ý lý tưởng cho hành trình vừa nghỉ mát mùa hè vừa khám phá di sản văn hóa Gyeongju.
6.7. Bãi biển Najeong Gounmorae (나정고운모래해변)
Bãi biển Najeong Gounmorae (나정고운모래해변) nổi tiếng với bãi cát rộng, mịn và vùng biển Đông trong sạch tuyệt đẹp. Không gian xung quanh thoáng đãng, đồng thời gần đó có nhiều tiện ích cho du khách. Ngoài ra, còn có phòng tắm nước biển Haesutang (해수탕) sử dụng nước biển Đông, nơi bạn có thể trải nghiệm tắm khoáng độc đáo. Bên cạnh Haesutang (해수탕) là khu vực bãi đỗ xe và rừng thông mở cửa cho du khách. Tại đây cũng có thể tham gia các hoạt động giải trí trên biển như motorboat và banana boat.
6.8. Bãi biển Jeonchon Solbat (전촌솔밭해변)
Đây là bãi biển nằm cạnh Bãi biển Najeong Gounmorae (나정고운모래해변), nổi bật với rừng thông rậm rạp ngay trước bờ biển tạo nên cảnh quan rất đẹp. Ở gần đó, cảng Jeonchonhang (전촌항) và cảng Gampo (감포항) có rất nhiều quán hải sản tươi sống, rất thích hợp cho những chuyến du lịch ẩm thực. Cách về phía nam khoảng 5 phút có phòng tắm nước biển Oncheon Haesutang (온천해수탕) sử dụng nước biển Đông, giúp nơi đây trở thành điểm nghỉ mát có đầy đủ điều kiện tiện lợi. Việc di chuyển bằng giao thông công cộng cũng thuận tiện, và xung quanh còn có nhiều điểm tham quan như Công viên Biển Gampo (감포해상공원), Hải đăng Songdaemal (송대말등대) và hang Jeonchong Yonggul (전촌용굴).
6.9. Lăng mộ vua Munmu (문무대왕릉)
Vua Munmu, vị vua thứ 30 của Silla, là người hoàn thành đại nghiệp thống nhất bán đảo Triều Tiên dựa trên nền tảng mà cha ông là Vua Muyeol (무열왕) đã xây dựng. Dù lập nên đại nghiệp lớn, ông vẫn lo cho đất nước đến tận ngày cuối đời. Vua Munmu để lại di nguyện rằng hãy hỏa táng ông và rải tro xuống biển Đông để ông hóa thành rồng và bảo vệ đất nước. Theo di nguyện ấy, di hài của ông được hỏa táng trên đất liền (được cho là tại Neungjitapji 능지탑지) rồi rải xuống Daewangam (대왕암) ngoài biển Đông. Mộ thủy táng của ông hiện ở Bãi biển Bonggil thuộc Yangnam-myeon (양남면 봉길해변).
Lăng Vua Munmu (문무대왕릉), Di tích Lịch sử số 158, được tạo nên bằng cách tận dụng các khối đá tự nhiên. Nhìn xuống Daewangam (대왕암) từ phía trên, có thể thấy bốn hướng đông–tây–nam–bắc đều được tạo dòng chảy cho nước lưu thông. Những dòng nước này giúp giữ cho khu vực bên trong Daewangam luôn yên ả. Bên dưới mặt nước là một phiến đá lớn hình con rùa, dài 3,7 m và rộng 2,06 m, được đặt theo trục bắc–nam. Người ta cho rằng Vua Munmu đang yên nghỉ dưới phiến đá ấy.
6.10. Quần thể cột đá Jusangjeolli Yangnam – Gyeongju (경주 양남 주상절리)
Năm 2012, khi đơn vị quân đội rút khỏi làng Eupcheon ở Yangnam-myeon (양남면 읍천리), một kho báu bị che giấu bấy lâu mới xuất hiện trước mắt mọi người: quần thể cột đá Gyeongju Yangnam Jusangjeolli (경주 양남 주상절리군), kiệt tác được tạo nên bởi sóng biển, gió, đá và thời gian. Thông thường, “jusangjeolli” chỉ những cột đá hình lục giác dựng đứng, thường xuất hiện ở các khu vực đá núi lửa. Nhưng tại quần thể Jusangjeolli Yangnam (양남 주상절리군), ngoài các cột đá dựng đứng, bạn còn có thể quan sát nhiều dạng đặc biệt như cột đá hình nan quạt, cột đá nghiêng, và cột đá nằm ngang. Nhờ quy mô phát triển và sự đa dạng về hình thái, nơi đây đã được chỉ định là Di sản Thiên nhiên Quốc gia số 536 vào tháng 9 năm 2012. Trong số đó, ấn tượng nhất chính là cấu trúc nan quạt – dạng cột đá xòe tròn như chiếc quạt đang mở – vốn là hình thái cực kỳ hiếm gặp trên thế giới.
6.11. Đài quan sát cột đá bazan Gyeongju (경주 주상절리 전망대)
Đài quan sát được xây dựng vào tháng 10 năm 2017, nơi có thể nhìn toàn cảnh cụm cột đá bazan Yangnam (양남 주상절리군) – khu vực đã được chỉ định là Công viên Địa chất Quốc gia. Cột đá bazan Yangnam (양남 주상절리) là quần thể cột đá bazan phát triển dọc theo đường bờ biển ấp Eupcheon-ri, xã Yangnam-myeon (양남면 읍천리). Tại đây không chỉ có các cột đá dựng đứng mà còn có nhiều dạng hiếm gặp như dạng hình quạt, dạng nghiêng, dạng nằm ngang, v.v. Trong số đó, ấn tượng nhất chính là cột đá dạng hình quạt (부채꼴 주상절리), có hình dáng giống như chiếc quạt xòe rộng theo vòng cung. Đây là dạng địa chất cực kỳ hiếm trên thế giới và đã được chỉ định là Di tích Thiên nhiên số 536 vào tháng 9 năm 2012.
6.12. Ngọn hải đăng Songdaemal (송대말등대)
Ngọn hải đăng Songdaemal (송대말등대) gần cảng Gampo (감포항) là một trong những điểm ngắm bình minh nổi tiếng nhất ở vùng bờ biển phía Đông Gyeongju (경주 동해안), cùng với lăng Vua Munmu (문무대왕릉) và vách đá cột đá Yangnam Jusangjeolli (양남주상절리). Tên gọi Songdaemal (송대말) mang ý nghĩa “nơi cuối rìa nơi rừng thông trải rộng”. Khu rừng thông ven biển có tuổi đời 200–300 năm ôm lấy ngọn hải đăng, tạo nên cảnh quan rất nên thơ. Nếu ngọn hải đăng trên đê chắn sóng ở cảng Gampo (감포항) được tạo hình bằng cách khắc nổi tháp đá ba tầng của chùa Gameunsa (감은사지 삼층석탑), thì Songdaemal Lighthouse (송대말등대) lại được xây dựng mô phỏng trực tiếp tháp đá này. Một ngôi nhà kiểu hanok phía dưới, và mô hình tháp đá ba tầng đặt trên nóc, tạo nên hình dáng độc đáo.
6.13. Khu cắm trại Oryu (오류캠핑장)
🎫 Phí sử dụng (이용료):
⭐ Caravan loại thường (일반형 카라반 – tiêu chuẩn 6 người)
Mùa cao điểm (tháng 7-8)
• Cuối tuần (주말): 150,000 KRW
• Ngày thường (주중): 150,000 KRW
Mùa bán cao điểm (tháng 5-6, tháng 9-12)
• Cuối tuần (주말): 120,000 KRW
• Ngày thường (주중): 80,000 KRW
Mùa thấp điểm (tháng 1 đến tháng 4)
• Cuối tuần (주말): 100,000 KRW
• Ngày thường (주중): 60,000 KRW
⭐ Khu cắm trại (야영장 – 1 lô, tối đa 6 người)
Mùa cao điểm (tháng 7-8)
• Cuối tuần (주말): 35,000 KRW
• Ngày thường (주중): 35,000 KRW
Mùa bán cao điểm (tháng 5-6, tháng 9-12)
• Cuối tuần (주말): 30,000 KRW
• Ngày thường (주중): 25,000 KRW
Mùa thấp điểm (tháng 1 đến tháng 4)
• Cuối tuần (주말): 30,000 KRW
• Ngày thường (주중): 25,000 KRW
⭐ Nếu trả phòng muộn (khi có khách đặt tiếp theo thì không thể gia hạn):
• Caravan (카라반): Phụ thu 10.000 won mỗi giờ khi vượt quá giờ trả phòng. Nếu vượt quá 3 giờ, tính thêm phí sử dụng 1 ngày. Nếu vượt quá dưới 1 giờ, vẫn được tính là 1 giờ.
• Khu lều – Khu cắm trại (야영장): Nếu vượt quá giờ trả phòng → tính thêm phí sử dụng 1 ngày.
• Phụ thu khi vượt quá số người quy định: 10.000 won/người (tối đa 2 người).
Tham khảo thêm thông tin trên trang chủ tại đây.
Khu cắm trại Oryu của thành phố Gyeongju (경주시 오류캠핑장) nằm giữa rừng thông hòa cùng bãi biển Goara (고아라해변), với phông nền là biển Gyeongju (경주바다) – nơi thấm đượm tinh thần hộ quốc của Vua Munmu (문무왕). Gampo (감포) từ xưa được gọi là Gampeonpo, nghĩa là “bến cảng nơi có chùa Gameunsa”. Nơi này là vùng ven biển tập trung nhiều di tích lịch sử văn hóa thời Silla: Chùa Gameunsa (감은사지), Đài Igyeondae (이견대), Bia di tích Vua Talhae (탈해왕유허비), Lăng Vua Munmu dưới nước – duy nhất trên thế giới (문무대왕릉). Đặc biệt, cảng Gampo (감포항) – được mở năm 1920 – từng là cửa ngõ quan trọng của tỉnh Gyeongbuk và suốt nửa thế kỷ giữ vai trò trung tâm nghề cá lớn nhất vùng Đông Hải. Ngày nay, nơi đây trở thành điểm du lịch biển tiêu biểu của Gyeongju, nổi tiếng với nguồn hải sản chất lượng hàng đầu Hàn Quốc: bào ngư, mực, cá bơn, v.v.
Về tài nguyên cảnh quan, Gampo Kkakjigil (감포 깍지길) gần đây đã đạt giải cao nhất trong “Top 30 tài nguyên địa phương” do Bộ An toàn và Hành chính trao tặng. Đồng thời, Yangnam Jusangjeolli (양남주상절리) – Di tích Thiên nhiên số 536 – cũng được Bộ Đất đai & Hải dương chọn vào “16 cảnh quan biển đẹp nhất Hàn Quốc”.
Bạn có thể ngắm toàn cảnh kỳ quan này qua đường mòn Padosorigil (파도소리길) – một điểm tham quan nổi tiếng toàn quốc. Với vị trí tuyệt đẹp như vậy và khung cảnh đêm rực rỡ bên bờ biển ngàn năm tuổi của Gyeongju, Khu cắm trại Oryu (오류캠핑장) sẽ mang đến cho bạn những khoảnh khắc thư giãn thân – tâm trọn vẹn và một kỳ nghỉ thật hạnh phúc bên những người thân yêu.
6.14. Di tích chùa Gamsansa ở Gyeongju (경주 감은사지)
Gamseonsa (감은사) là ngôi chùa thuộc thời Silla Thống nhất (통일신라시대), nằm không xa lăng vua Munmu (문무대왕릉). Toàn bộ công trình gốc đã bị hủy hoại, hiện chỉ còn lại hai tháp đá ba tầng Đông – Tây (동서 3층석탑) và nền móng của các tòa nhà như Geumdang – Kim Đường (금당) và Gangdang – Giảng Đường (강당). Vua Munmu của Silla (신라 문무왕), sau khi thống nhất Tam Quốc, đã xây dựng ngôi chùa này nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của ngoại địch. Tuy nhiên, trước khi ngôi chùa hoàn thành, nhà vua qua đời; con trai ông là vua Sinmun (신문왕) đã kế thừa ý chí ấy và hoàn tất việc xây dựng vào năm 682.
Tại nền Geumdang – Kim Đường (금당터) có một cấu trúc đặc biệt. Theo Samguk Yusa (삼국유사), vua Munmu để lại di ngôn rằng ông muốn hóa thân thành rồng biển để bảo vệ đất nước; vì vậy ông được hỏa táng và an táng dưới biển Đông. Để nhà vua – nay là rồng biển – có thể ra vào Gamseonsa bất cứ lúc nào, người ta đã tạo một không gian ngầm dưới Geumdang – Kim Đường (금당터). Tàn tích bằng đá của không gian này hiện vẫn còn, chứng thực ghi chép trong Samguk Yusa (삼국유사). Qua khai quật khảo cổ, người ta xác nhận rằng Gangdang – Giảng Đường (강당), Geumdang – Kim Đường (금당) và Jungmun – Trung Môn (중문) nằm trên cùng một trục thẳng. Trước Geumdang – Kim Đường (금당터) có hai ngọn tháp dựng đối xứng ở phía Đông và Tây. Tất cả các công trình đều được bao quanh bởi hành lang (회랑) – một dạng bố cục tiêu biểu của chùa thời Silla Thống nhất.
Hai ngọn tháp phía trước Kim Đường – tức Đông Tây Tam Tầng Thạch Tháp của Gamseonsa (감은사지 동서삼층석탑) – là những tháp đá lớn nhất còn lại ở Hàn Quốc. Cấu trúc của tháp gồm phần đài đá hai tầng và thân ba tầng, hai tháp có cùng kích thước và cùng phong cách. Đây là bố cục sớm nhất thể hiện sự chuyển đổi từ mô hình “một tháp trung tâm” thời Silla cũ sang “chùa song tháp” sau khi thống nhất Tam Quốc. Một đặc điểm khác của hai tháp này là từng phần không được làm từ một khối đá duy nhất mà được lắp ghép từ nhiều phiến đá riêng biệt. Tháp được dựng vào năm thứ hai triều vua Sinmun (682). Khi tiến hành tháo dỡ và tu sửa vào năm 1960, tại tầng thân thứ ba của tháp phía Tây (서쪽탑), người ta phát hiện hộp xá lợi bằng đồng mạ vàng (금동 사리기 – Bảo vật số 366-1) và hộp đựng xá lợi bên ngoài (금동 사리외함 – Bảo vật số 366-2).
6.15. Chùa Girimsa (기림사)
Chùa Girimsa (기림사) được truyền rằng được xây dựng vào năm 643, dưới thời Nữ hoàng Seondeok (선덕여왕) đời thứ 27. Khi đó chùa mang tên Imjeongsa (임정사), nhưng Đại sư Wonhyo (원효대사) đã đến và đổi tên thành Chùa Girimsa (기림사). Trong thời Joseon, chùa Girimsa (기림사) là một trong 31 tổng tự viện (본산), quản lý hơn 60 chi tự bao gồm cả chùa Bulguksa (불국사) – một ngôi chùa nổi tiếng. Ngày nay, dù chùa Girimsa (기림사) đã trở thành một chi tự của Bulguksa (불국사), nhưng nơi đây vẫn lưu giữ nhiều di sản quý giá như: Điện Đại Tịch Quang – Daejeokgwangjeon (대적광전, Bảo vật số 833) thờ Tam Thân Phật Tỳ Lô Giá Na, Điện Dược Sư – Yaksajeon (약사전), Điện Ứng Chân – Eungjinjeon (응진전) thờ 500 vị La Hán, Tháp Jinnamnu (진남루) từng là trung tâm chỉ huy cho các nhà sư Phật giáo trong thời chiến tranh Imjin (Nhật xâm lược Triều Tiên).
Điện Đại Tịch Quang – Daejeokgwangjeon (대적광전) là chính điện của chùa Girimsa (기림사). Đây là công trình mang số hiệu Bảo vật 833, lưu giữ pho Tam Tôn Phật tiêu biểu cho phong cách tạc tượng Phật thời kỳ đầu Joseon. Phía tây, giữa Daejeokgwangjeon (대적광전) và Jinnamru (진남루) là Điện Ngũ Bách La Hán – Obaek Nahanjeon (오백나한전). Ngay phía trước điện là tháp đá ba tầng – Samcheung Seoktap (3층석탑) cao khoảng 3m, nhỏ xinh nhưng hài hòa. Tháp được xây theo phong cách thân trụ phình nhẹ (배흘림), mái hiên hơi cong lên tạo cảm giác thanh thoát, và càng lên cao càng thu nhỏ, đem lại sự dễ chịu khi nhìn. Nhìn đối diện Daejeokgwangjeon (대적광전) và bước lên cầu thang bên trái, bạn sẽ gặp Điện Tam Thiên Phật – Samcheonbuljeon (삼천불전). Ba nghìn tượng Phật trắng bao quanh tượng Phật chính, tạo nên một khung cảnh hùng tráng đến mức khó thể nhìn hết trong một lần.
Tại Girimsa (기림사) có chương trình trải nghiệm chùa – Temple Stay. Các chủ đề thay đổi theo mùa: Mùa xuân – trải nghiệm hái lá trà và tự tay làm trà; Mùa hè – trải nghiệm “con đường thiền định” tại Thác Yongyeon – Yongyeon Pokpo (용연폭포); Mùa thu – thưởng thức đầm sen và thử trà sen, xem hòa nhạc trong chùa; Mùa đông – tham dự lễ Đông chí, lễ đánh chuông cuối năm và đón bình minh trên biển Đông. Ngoài ra còn có các chương trình như vẽ Mandala, khóa tu mùa hè Maha, trường Phật giáo mùa hè cho trẻ em, v.v. Girimsa đặc biệt nổi tiếng là điểm ngắm lá đỏ mùa thu tuyệt đẹp, và cũng là ngôi chùa có thể tham gia Temple Stay cho du khách muốn ở lại trải nghiệm đời sống thiền môn.
6.16. Chùa Golgulsa (골굴사)
Golgulsa (골굴사) là ngôi chùa cổ nhất trong quần thể di tích Phật giáo núi Hamwol (함월산), ngọn núi láng giềng của núi Toham (토함산). Vào thế kỷ 6 thời Silla (신라), khi Phật giáo trở thành quốc giáo và cực kỳ hưng thịnh, đoàn của vị thánh nhân Ấn Độ Quang Hữu – Gwangyu (광유) đã đục tạo 12 hang đá để làm tự viện, dùng làm pháp đường và nơi ở của tăng nhân. Đây là quần thể chùa hang nhân tạo được tạc vào vách đá vôi, nên còn được mệnh danh là “Đôn Hoàng của Hàn Quốc”. Ở hang cao nhất có pho tượng “Phật tọa khắc trên vách đá Golgulam Gyeongju” – 경주 골굴암 마애여래좌상, được xếp hạng Bảo vật số 581.
Chùa Golgulsa (골굴사) không chỉ thu hút du khách trong nước mà còn có rất nhiều du khách nước ngoài ghé thăm, bởi đây là ngôi chùa hàng đầu của Hàn Quốc về Seonmudo (선무도). Chùa tổ chức các chương trình trải nghiệm và trình diễn Seonmudo, một phương pháp tu tập truyền thống của Phật giáo giúp tìm lại sự bình an và chân ngã của mỗi người.
6.17. Nhà triển lãm lụa truyền thống (전통명주 전시관)
Trên con đường dẫn đến Gamseonsa-ji (감은사지) và Lăng Vua Munmu dưới biển – Munmu Daewangneung (문무대왕릉), bạn sẽ gặp Làng lụa Doosan Myungju – Doosan Myeongju Maeul (두산명주마을), ngôi làng duy nhất ở Hàn Quốc còn lưu giữ nghề sản xuất lụa thủ công Myungju. Gần đó, để quảng bá sự ưu việt của lụa thủ công, bảo tồn và phát triển kỹ nghệ truyền thống, đồng thời biến nó thành một nội dung du lịch, Nhà triển lãm lụa truyền thống – Jeontong Myeongju Jeonsigwan (전통명주전시관) đã được xây dựng.
6.18. Gampo Haeguk-gil (감포해국길)
Đây là con đường tranh tường tại làng Ogue của cảng Gampo (감포항 어귀마을). Nó là một trong những tuyến thuộc “Gamppo Kkakji-gil (감포깍지길)”, con đường đan xen những câu chuyện như những bàn tay đan vào nhau; cụ thể, đoạn này nằm trên Khu vực số 4 – Con đường rẽ vào trong ngõ. Những bông hải cúc màu tím nhạt Haeguk (해국) được vẽ khắp các bức tường trong ngõ nhỏ của làng. Đặc biệt, bậc thang được vẽ kín hoa Haeguk là một điểm check-in không thể bỏ qua.
Không chỉ là một điểm chụp ảnh, Gamppo Haeguk-gil (감포해국길) còn là con đường nơi quá khứ và hiện tại của cảng Gampo (감포항) cùng tồn tại. Thời kỳ Nhật chiếm đóng, người Nhật theo nguồn hải sản dồi dào đã di cư đến đây và xây những nhà kiểu Nhật – Jeoksan Gaok (적산가옥). Những ngôi nhà này vẫn còn lại hàng chục căn rải rác khắp con ngõ, mang theo câu chuyện buồn vui của thời đại ấy. Đồng thời, bạn cũng sẽ bắt gặp nhịp sống sinh động của những cư dân làng chài đang sống tại đây hôm nay – quá khứ và hiện tại hòa lẫn trên cùng một con đường.
6.19. Gyeongju Igyeondae (경주 이견대)
Khi Vua Sinmun (신문왕) xây dựng chùa Gameunsa (감은사) để tưởng nhớ cha mình là Vua Munmu (문무왕), đã xảy ra một hiện tượng kỳ lạ: ngoài khơi trước chùa, một ngọn núi nhỏ (hay hòn đảo) cứ trôi đi trôi lại hướng về phía ngôi chùa. Nhà vua cho quan chiêm tinh Kim Chun-jil (김춘질) xem điềm. Ông nói rằng vị vua tiền nhiệm đã hóa thành rồng biển đang muốn trao cho đất nước một bảo vật, và nếu nhà vua đến bờ biển sẽ nhận được báu vật ấy. Vua lên Igyendae (이견대) nhìn ra biển, thì thấy trên đỉnh một ngọn núi trông như đầu rùa có mọc một cây tre. Cây tre này ban ngày thì tách thành hai, ban đêm lại hợp thành một. Đến hôm sau, khi tre lại hợp thành một, trời đất nổi phong ba bão táp suốt bảy ngày liền. Sau đó sóng gió lặng xuống, nhà vua đi thuyền đến hòn đảo và nhận cây tre từ rồng biển.
Khi hỏi vì sao cây tre lại tách ra rồi hợp lại, rồng trả lời: giống như một bàn tay thì không tạo ra âm thanh, nhưng hai bàn tay vỗ vào nhau thì phát ra tiếng – nếu chế cây tre này thành sáo và thổi lên, thế gian sẽ hòa bình. Chiếc sáo có thể làm lặng mọi sóng gió – Manpasikjeok (만파식적) – từ đó trở thành quốc bảo của Silla. Hãy ghé thăm Igyendae (이견대), nơi được cho là chỗ Vua Sinmun nhận báu vật Manpasikjeok. Từ đây bạn có thể nhìn bao quát lăng mộ Vua Munmu dưới biển (문무대왕릉) ở vùng biển trước làng Bonggilli (봉길리), và cảnh mặt trời mọc từ điểm này cũng đặc biệt tuyệt đẹp.













.jpg)





























































































































No comments:
Post a Comment